Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Alltel Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alltel Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.126.207.0/24
|
Alltel Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138490
|
FNF Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): FNF Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.126.212.0/22
|
FNF Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138487
|
Triko Security Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Triko Security Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.126.220.0/22
|
Triko Security Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132130
|
Moonee Valley City Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Moonee Valley City Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.126.224.0/23
|
Moonee Valley City Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138488
|
Primecredit Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Primecredit Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.126.227.0/24
|
Primecredit Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138485
|
Sri Lakshmi Networks Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sri Lakshmi Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.126.228.0/22
|
Sri Lakshmi Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134944
|
CV Bekantan Jantan
IPv4 Dải mạng (CIDR): CV Bekantan Jantan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.126.232.0/23
|
CV Bekantan Jantan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150978
|
LR Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LR Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.126.236.0/23
|
LR Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138491
|
PT Indo Tungkal Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Indo Tungkal Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.126.238.0/24
|
PT Indo Tungkal Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150503
|
Alisha Communication Link Pvt.Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alisha Communication Link Pvt.Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.126.244.0/22
|
Alisha Communication Link Pvt.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138495
|
Campana Taro Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Campana Taro Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.126.248.0/22
|
Campana Taro Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138494
|
Chittagong Focus Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chittagong Focus Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.0.0/23
|
Chittagong Focus Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138492
|
PT Midtrans
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Midtrans có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.127.16.0/23, 103.133.3.0/24, 103.208.23.0/24
|
PT Midtrans có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134645
|
Allette Systems Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allette Systems Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.18.0/24
|
Allette Systems Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138498
|
Inspiro Relia Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inspiro Relia Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.127.19.0/24, 103.136.169.0/24, 103.136.180.0/23
|
Inspiro Relia Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138496
|
Macro Signal Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Macro Signal Pvt Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.127.20.0/22, 103.188.218.0/23, 157.15.250.0/23, 157.15.88.0/23, 160.25.138.0/23
|
Macro Signal Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137645
|
Net Broadband Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Broadband Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.32.0/23
|
Net Broadband Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133318
|
Shri Gajanan Maharaj College of Engineering
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shri Gajanan Maharaj College of Engineering có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.35.0/24
|
Shri Gajanan Maharaj College of Engineering có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150638
|
FIBERTEL2-AS-AP Fibertel Fibernet Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): FIBERTEL2-AS-AP Fibertel Fibernet Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.48.0/23
|
FIBERTEL2-AS-AP Fibertel Fibernet Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138500
|
Universiti Pertahanan Nasional Malaysia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universiti Pertahanan Nasional Malaysia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.50.0/23
|
Universiti Pertahanan Nasional Malaysia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138504
|
Unified Core Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unified Core Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.56.0/22
|
Unified Core Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138501
|
DNS
IPv4 Dải mạng (CIDR): DNS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.127.68.0/22, 103.154.17.0/24, 103.160.252.0/23, 180.131.132.0/23
|
DNS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138505
|
ATS Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATS Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.78.0/23
|
ATS Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138236
|
Saharea Hossain Ta Authentic Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saharea Hossain Ta Authentic Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.127.85.0/24, 103.127.87.0/24
|
Saharea Hossain Ta Authentic Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131216
|
Bbix Thailand Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bbix Thailand Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.88.0/23
|
Bbix Thailand Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138507
|
PNG Nambawan Trophy Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): PNG Nambawan Trophy Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.127.90.0/24, 103.152.8.0/24
|
PNG Nambawan Trophy Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138506
|
Relation Cable Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Relation Cable Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.92.0/23
|
Relation Cable Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138509
|
PT Media Inovasi Data Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Media Inovasi Data Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.106.0/23
|
PT Media Inovasi Data Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150971
|
Nandkishore Infrastructure Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nandkishore Infrastructure Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.108.0/22
|
Nandkishore Infrastructure Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138319
|
Bachblue Pty Ltd TA Afoyi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bachblue Pty Ltd TA Afoyi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.127.120.0/22, 203.33.246.0/24
|
Bachblue Pty Ltd TA Afoyi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133217
|
CommVerge Solutions Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CommVerge Solutions Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.127.128.0/24, 103.148.231.0/24
|
CommVerge Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138516
|
Qwistel Network Service Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qwistel Network Service Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.127.130.0/24, 103.174.243.0/24, 103.176.16.0/23
|
Qwistel Network Service Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135687
|
Xpress Net Solution
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xpress Net Solution có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.127.131.0/24, 103.158.216.0/23, 103.159.42.0/23, 103.174.242.0/24, 103.181.160.0/23
|
Xpress Net Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138245
|
RailTel Corporation is an Internet Service Provider.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RailTel Corporation is an Internet Service Provider. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.127.140.0/23, 103.127.142.0/24, 103.208.56.0/23, 103.208.60.0/24, 103.208.62.0/23, 103.210.80.0/22, 112.133.255.0/24
|
RailTel Corporation is an Internet Service Provider. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135750
|
Netclues Technologies Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netclues Technologies Private Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.127.146.0/24, 103.135.230.0/24, 103.138.96.0/24, 103.154.233.0/24, 103.168.18.0/23
|
Netclues Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138246
|
NDimensionz Solutions Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NDimensionz Solutions Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.147.0/24
|
NDimensionz Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138248
|
Kemenko PMK RI
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kemenko PMK RI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.154.0/24
|
Kemenko PMK RI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150518
|
PT. Artajasa Pembayaran Elektronis
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Artajasa Pembayaran Elektronis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.155.0/24
|
PT. Artajasa Pembayaran Elektronis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139376
|
Liquid Propulsion Systems Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): Liquid Propulsion Systems Centre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.160.0/24
|
Liquid Propulsion Systems Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138247
|
The Network Crew Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Network Crew Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.162.0/23
|
The Network Crew Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138521
|
Iain Langsa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iain Langsa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.171.0/24
|
Iain Langsa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138122
|
Excite Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Excite Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.172.0/22
|
Excite Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138519
|
Kazi Rajib Ferdous Ta Chocolate Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kazi Rajib Ferdous Ta Chocolate Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.176.0/22
|
Kazi Rajib Ferdous Ta Chocolate Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138522
|
Sylhet Communcation Systems Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sylhet Communcation Systems Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.180.0/22
|
Sylhet Communcation Systems Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138523
|
Onepipe Telecom Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onepipe Telecom Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.127.188.0/23, 103.127.190.0/24
|
Onepipe Telecom Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138279
|
Viet Nam Data Online Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viet Nam Data Online Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.204.0/22
|
Viet Nam Data Online Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135961
|
Korean Red Cross
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korean Red Cross có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.127.212.0/24, 103.127.214.0/23
|
Korean Red Cross có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10186
|
PT Karya Panca Telekomunikasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Karya Panca Telekomunikasi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.127.221.0/24, 103.156.96.0/24
|
PT Karya Panca Telekomunikasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141087
|
Media Hunt Enterprise
IPv4 Dải mạng (CIDR): Media Hunt Enterprise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.222.0/23
|
Media Hunt Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151812
|
Airpay
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airpay có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.127.232.0/22
|
Airpay có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131635
|
Trang 711 trên 1.443