Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
University of Barisal
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Barisal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.184.0/22
|
University of Barisal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138573
|
Universiti Putra Malaysia AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universiti Putra Malaysia AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.133.192.0/22, 119.40.112.0/20
|
Universiti Putra Malaysia AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38868
|
Britto Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Britto Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.205.0/24
|
Britto Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138581
|
Offtechit Bangladesh
IPv4 Dải mạng (CIDR): Offtechit Bangladesh có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.133.210.0/24, 157.20.57.0/24
|
Offtechit Bangladesh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138585
|
Creation Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Creation Online có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.133.211.0/24, 103.137.108.0/23
|
Creation Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138023
|
Imdex Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imdex Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.212.0/24
|
Imdex Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138583
|
Special Security Force SSF Bangladesh
IPv4 Dải mạng (CIDR): Special Security Force SSF Bangladesh có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.133.213.0/24, 103.133.236.0/23, 103.255.30.0/24
|
Special Security Force SSF Bangladesh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133191
|
Government Technology Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): Government Technology Agency có 49 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.133.216.0/22, 103.166.42.0/23, 103.197.176.0/22, 160.96.0.0/21, 160.96.10.0/23, 160.96.100.0/22, 160.96.104.0/22, 160.96.108.0/23, 160.96.110.0/23, 160.96.112.0/22, 160.96.116.0/22, 160.96.12.0/22, 160.96.120.0/22, 160.96.124.0/23, 160.96.126.0/23, 160.96.128.0/19, 160.96.16.0/20, 160.96.160.0/20, 160.96.176.0/23, 160.96.178.0/24, 160.96.179.0/24, 160.96.180.0/22, 160.96.184.0/21, 160.96.192.0/23, 160.96.194.0/23, 160.96.196.0/22, 160.96.200.0/23, 160.96.202.0/23, 160.96.204.0/22, 160.96.208.0/22, 160.96.212.0/22, 160.96.218.0/23, 160.96.220.0/22, 160.96.224.0/21, 160.96.232.0/22, 160.96.236.0/23, 160.96.238.0/24, 160.96.239.0/24, 160.96.240.0/21, 160.96.248.0/21, 160.96.32.0/19, 160.96.66.0/23, 160.96.68.0/23, 160.96.70.0/23, 160.96.72.0/21, 160.96.8.0/23, 160.96.80.0/20, 160.96.96.0/22, 220.158.236.0/22
|
Government Technology Agency có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS132081, AS134715, AS135008, AS136601, AS140592
|
Wyris Network Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wyris Network Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.133.228.0/22, 103.151.184.0/23, 103.174.31.0/24
|
Wyris Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141322
|
IPNet Broadband Network Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPNet Broadband Network Pvt Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.133.244.0/23, 103.149.20.0/23, 103.158.214.0/23, 103.163.166.0/23, 103.170.190.0/23, 103.221.208.0/22
|
IPNet Broadband Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135232
|
M. S. Adiba Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): M. S. Adiba Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.246.0/23
|
M. S. Adiba Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151214
|
Patuakhali Science and Technology University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Patuakhali Science and Technology University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.133.252.0/22
|
Patuakhali Science and Technology University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138587
|
Private Data Clouds Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Data Clouds Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.14.0/23
|
Private Data Clouds Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138592
|
Institut Informatika & Bisnis Darmajaya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Informatika & Bisnis Darmajaya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.16.0/24
|
Institut Informatika & Bisnis Darmajaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138142
|
Institut Agama Islam Negeri Kediri
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Agama Islam Negeri Kediri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.17.0/24
|
Institut Agama Islam Negeri Kediri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138144
|
PT. Waluya Istana Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Waluya Istana Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.18.0/23
|
PT. Waluya Istana Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138141
|
Habib Enterprise
IPv4 Dải mạng (CIDR): Habib Enterprise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.25.0/24
|
Habib Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138599
|
VALLEY1-AS-AP Valley International
IPv4 Dải mạng (CIDR): VALLEY1-AS-AP Valley International có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.28.0/22
|
VALLEY1-AS-AP Valley International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138596
|
Internet Factory
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Factory có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.36.0/23
|
Internet Factory có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136003
|
Janani Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Janani Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.40.0/22
|
Janani Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136022
|
Countrylink Communiction Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Countrylink Communiction Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.134.44.0/22, 103.191.64.0/23
|
Countrylink Communiction Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138315
|
Connect Tel Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect Tel Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.134.52.0/24, 157.15.5.0/24
|
Connect Tel Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138613
|
PT Sentra Data Persada
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sentra Data Persada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.55.0/24
|
PT Sentra Data Persada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138051
|
Achiever Broadband Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Achiever Broadband Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.56.0/22
|
Achiever Broadband Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138600
|
Green Zone Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Green Zone Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.60.0/22
|
Green Zone Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138701
|
ALS Limited Content Service Provider AS for AP
IPv4 Dải mạng (CIDR): ALS Limited Content Service Provider AS for AP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.134.64.0/24, 203.84.132.0/24
|
ALS Limited Content Service Provider AS for AP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38447
|
Colocity Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Colocity Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.68.0/22
|
Colocity Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138594
|
NIC Asia Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): NIC Asia Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.134.72.0/24, 103.155.205.0/24
|
NIC Asia Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138605
|
Badan Pengelolaan Keuangan Dan Aset Daerah Kota Makassar
IPv4 Dải mạng (CIDR): Badan Pengelolaan Keuangan Dan Aset Daerah Kota Makassar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.73.0/24
|
Badan Pengelolaan Keuangan Dan Aset Daerah Kota Makassar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131720
|
PT Gerbang Akses Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Gerbang Akses Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.134.76.0/23, 103.134.79.0/24
|
PT Gerbang Akses Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138143
|
Stellar Digital Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stellar Digital Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.84.0/24
|
Stellar Digital Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138602
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Garut
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Garut có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.85.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Garut có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139943
|
5th Floor Lakeside 2
IPv4 Dải mạng (CIDR): 5th Floor Lakeside 2 có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.134.86.0/24, 203.194.252.0/23, 203.99.143.0/24
|
5th Floor Lakeside 2 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45485
|
Coloasia Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coloasia Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.134.88.0/22, 103.244.247.0/24
|
Coloasia Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138601
|
Suga Pte. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suga Pte. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.92.0/22
|
Suga Pte. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138606
|
Airnetz Broadband Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airnetz Broadband Services Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.134.96.0/22, 103.171.191.0/24
|
Airnetz Broadband Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138235
|
Clickian Network Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clickian Network Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.100.0/22
|
Clickian Network Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134308
|
INet Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): INet Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.108.0/22
|
INet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135715
|
Klickklack Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Klickklack Co. Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.134.120.0/22, 103.141.80.0/22, 103.142.42.0/23
|
Klickklack Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131645
|
AMR NET
IPv4 Dải mạng (CIDR): AMR NET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.124.0/23
|
AMR NET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138612
|
Broad Net India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Broad Net India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.128.0/22
|
Broad Net India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134870
|
Skyrocket Network Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyrocket Network Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.132.0/23
|
Skyrocket Network Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138778
|
HK Herbteck Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): HK Herbteck Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.143.0/24
|
HK Herbteck Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135355
|
Transunion Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transunion Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.150.0/23
|
Transunion Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135563
|
Rajni Internet Service Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rajni Internet Service Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.156.0/22
|
Rajni Internet Service Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138710
|
Earthlink Broadband Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Earthlink Broadband Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.164.0/22
|
Earthlink Broadband Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138796
|
FR Express
IPv4 Dải mạng (CIDR): FR Express có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.168.0/22
|
FR Express có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138614
|
Gardenia Cyber Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gardenia Cyber Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.172.0/22
|
Gardenia Cyber Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138615
|
NSM Solution and Maintenance Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NSM Solution and Maintenance Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.134.176.0/22
|
NSM Solution and Maintenance Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138629
|
PT. Parsaoran Global Datatrans - NAP
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Parsaoran Global Datatrans - NAP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.134.184.0/24, 113.192.10.0/24
|
PT. Parsaoran Global Datatrans - NAP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138840
|
Trang 716 trên 1.443