Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
vHub Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): vHub Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.151.174.0/24
|
vHub Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140678
|
Precisium
IPv4 Dải mạng (CIDR): Precisium có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.151.175.0/24
|
Precisium có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142563
|
G8-AS-AP Group8 Cyber Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): G8-AS-AP Group8 Cyber Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.151.176.0/24
|
G8-AS-AP Group8 Cyber Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140677
|
Auckland Data Centre Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Auckland Data Centre Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.151.180.0/23
|
Auckland Data Centre Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139054
|
Best Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Best Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.151.182.0/24
|
Best Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140669
|
Chapman Tripp Holdings Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chapman Tripp Holdings Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.151.187.0/24
|
Chapman Tripp Holdings Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140685
|
Dinas Komunikasi Informatika Statistik Dan Persandian Provinsi Sulawesi Selatan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Informatika Statistik Dan Persandian Provinsi Sulawesi Selatan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.151.191.0/24
|
Dinas Komunikasi Informatika Statistik Dan Persandian Provinsi Sulawesi Selatan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140424
|
Bangladesh Internet Exchange Trust
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Internet Exchange Trust có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.151.196.0/23
|
Bangladesh Internet Exchange Trust có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140684
|
Fuzhou rock cloud technology co. LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fuzhou rock cloud technology co. LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.151.206.0/23
|
Fuzhou rock cloud technology co. LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140688
|
Indian Institute Of Technology Banaras Hindu University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indian Institute Of Technology Banaras Hindu University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.151.208.0/23
|
Indian Institute Of Technology Banaras Hindu University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140118
|
Blue Sky Telecom Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Sky Telecom Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.151.224.0/23, 103.247.76.0/22
|
Blue Sky Telecom Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23907
|
PT. Media Distribusi Prima
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Media Distribusi Prima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.151.226.0/23
|
PT. Media Distribusi Prima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140429
|
ANL Network Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ANL Network Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.151.230.0/24, 103.153.81.0/24
|
ANL Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140167
|
Bank of Bhutan Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank of Bhutan Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.151.231.0/24
|
Bank of Bhutan Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140695
|
Tollot Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tollot Network Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.151.232.0/23
|
Tollot Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140119
|
Graceway Infrastructure And Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Graceway Infrastructure And Services Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.151.234.0/23, 103.173.50.0/24, 103.176.212.0/24, 103.182.146.0/23
|
Graceway Infrastructure And Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140120
|
Lahore Express
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lahore Express có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.151.236.0/23
|
Lahore Express có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140697
|
Encapital Financial Technology Joint Stock Company.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Encapital Financial Technology Joint Stock Company. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.151.242.0/23
|
Encapital Financial Technology Joint Stock Company. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38734
|
PT Media Manakarra Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Media Manakarra Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.151.246.0/23
|
PT Media Manakarra Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140437
|
Computertalk Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computertalk Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.151.249.0/24
|
Computertalk Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140703
|
SKYLINE1-AS-AP Skyline Networks Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SKYLINE1-AS-AP Skyline Networks Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.151.250.0/23
|
SKYLINE1-AS-AP Skyline Networks Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140698
|
United India Insurance Co Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): United India Insurance Co Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.151.254.0/23
|
United India Insurance Co Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139512
|
Optitel Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optitel Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.152.0.0/24, 103.157.17.0/24
|
Optitel Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140583
|
Pritty International Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pritty International Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.1.0/24
|
Pritty International Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140700
|
PT Perkebunan Nusantara IV PTPN IV
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Perkebunan Nusantara IV PTPN IV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.152.5.0/24, 103.186.177.0/24
|
PT Perkebunan Nusantara IV PTPN IV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140427
|
Pemerintah Kabupaten Klungkung
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Klungkung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.7.0/24
|
Pemerintah Kabupaten Klungkung có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140426
|
GRASP1-AS-AP Grasp Pharmaceuticals Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GRASP1-AS-AP Grasp Pharmaceuticals Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.10.0/23
|
GRASP1-AS-AP Grasp Pharmaceuticals Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140705
|
NKH Solution Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NKH Solution Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.12.0/23
|
NKH Solution Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140710
|
Deshnet Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deshnet Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.18.0/23
|
Deshnet Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140711
|
OZ Minerals Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): OZ Minerals Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.20.0/24
|
OZ Minerals Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140713
|
Agilenaas Global Service Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agilenaas Global Service Co. Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.152.24.0/23, 103.163.156.0/24, 103.184.129.0/24
|
Agilenaas Global Service Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141766
|
Cox Link IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cox Link IT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.26.0/23
|
Cox Link IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140712
|
Engie Pacifique Informatique
IPv4 Dải mạng (CIDR): Engie Pacifique Informatique có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.32.0/24
|
Engie Pacifique Informatique có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140718
|
IQ3PTYLTD-AS-AP iQ3 Pty Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IQ3PTYLTD-AS-AP iQ3 Pty Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.152.33.0/24, 103.213.200.0/24
|
IQ3PTYLTD-AS-AP iQ3 Pty Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135301
|
PT. Colo Media Netindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Colo Media Netindo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.152.36.0/23, 157.66.14.0/23
|
PT. Colo Media Netindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140433
|
Kk Arun Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kk Arun Network Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.38.0/23
|
Kk Arun Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140198
|
USDC Technology JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): USDC Technology JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.48.0/23
|
USDC Technology JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140739
|
Institut Agama Islam Negeri Metro
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Agama Islam Negeri Metro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.52.0/24
|
Institut Agama Islam Negeri Metro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141052
|
Thai Customs Department
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thai Customs Department có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.53.0/24
|
Thai Customs Department có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140725
|
Universal Customised Networking Technical Solutions Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universal Customised Networking Technical Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.55.0/24
|
Universal Customised Networking Technical Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140730
|
Watch Tower Bible and Tract Society of the Philippines
IPv4 Dải mạng (CIDR): Watch Tower Bible and Tract Society of the Philippines có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.60.0/23
|
Watch Tower Bible and Tract Society of the Philippines có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140734
|
Denet Connect Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Denet Connect Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.62.0/24
|
Denet Connect Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135789
|
PT Zoom Infotek Telesindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Zoom Infotek Telesindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.63.0/24
|
PT Zoom Infotek Telesindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140430
|
Omnet Infratech Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Omnet Infratech Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.68.0/23
|
Omnet Infratech Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140122
|
PT Nusantara Teknologi Semesta
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Nusantara Teknologi Semesta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.72.0/23
|
PT Nusantara Teknologi Semesta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140442
|
St Peters Lutheran College
IPv4 Dải mạng (CIDR): St Peters Lutheran College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.75.0/24
|
St Peters Lutheran College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140735
|
Mavenir Systems Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mavenir Systems Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.78.0/24
|
Mavenir Systems Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140924
|
LING1-AS-AP Ling Cloud Corporation Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): LING1-AS-AP Ling Cloud Corporation Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.82.0/23
|
LING1-AS-AP Ling Cloud Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140841
|
Corporate Technologies Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporate Technologies Incorporated có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.152.86.0/23, 154.197.0.0/24, 156.246.25.0/24
|
Corporate Technologies Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136513
|
Dhamrai Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dhamrai Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.102.0/23
|
Dhamrai Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140843
|
Trang 740 trên 1.443