Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Pan M Tech Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pan M Tech Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.104.0/23
|
Pan M Tech Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140849
|
Threadneedle Investments Singapore Pte. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Threadneedle Investments Singapore Pte. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.115.0/24
|
Threadneedle Investments Singapore Pte. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140845
|
Ryman Healthcare Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ryman Healthcare Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.124.0/24
|
Ryman Healthcare Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140851
|
Skip LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skip LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.130.0/23
|
Skip LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133229
|
Maybank Securities Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maybank Securities Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.135.0/24
|
Maybank Securities Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141205
|
Densan Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Densan Co. Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.152.138.0/23, 120.88.16.0/20, 192.47.64.0/21, 202.247.192.0/18, 203.223.48.0/20, 210.56.160.0/19
|
Densan Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17955
|
MAA1-AS-AP Maa Internet Service Provider
IPv4 Dải mạng (CIDR): MAA1-AS-AP Maa Internet Service Provider có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.142.0/23
|
MAA1-AS-AP Maa Internet Service Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140850
|
Broad Band Nepal Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Broad Band Nepal Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.144.0/23
|
Broad Band Nepal Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140989
|
R. N. Link
IPv4 Dải mạng (CIDR): R. N. Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.147.0/24
|
R. N. Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140864
|
Masud IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Masud IT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.154.0/23
|
Masud IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140865
|
HCIN Networks Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): HCIN Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.156.0/23
|
HCIN Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140121
|
Dzogame Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dzogame Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.162.0/23
|
Dzogame Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140742
|
SB Link Infoserve Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SB Link Infoserve Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.172.0/23
|
SB Link Infoserve Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150037
|
AMT Media Tech
IPv4 Dải mạng (CIDR): AMT Media Tech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.181.0/24
|
AMT Media Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140186
|
Zeta FZ-LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zeta FZ-LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.182.0/23
|
Zeta FZ-LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140871
|
Syaunet Shenyang Agricultural University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syaunet Shenyang Agricultural University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.186.0/23
|
Syaunet Shenyang Agricultural University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139139
|
Catalyst.Net Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Catalyst.Net Ltd có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.152.188.0/23, 103.197.60.0/22, 103.250.240.0/22, 103.254.156.0/22, 150.242.40.0/22, 202.49.240.0/22, 202.49.59.0/24, 202.78.240.0/21
|
Catalyst.Net Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24226
|
Canshu Xinxi Jishufsco. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canshu Xinxi Jishufsco. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.190.0/23
|
Canshu Xinxi Jishufsco. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140873
|
FADEDSERVERS1-AS-AP FADEDSERVERS PTY LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): FADEDSERVERS1-AS-AP FADEDSERVERS PTY LTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.152.196.0/23, 194.50.5.0/24
|
FADEDSERVERS1-AS-AP FADEDSERVERS PTY LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140885
|
Rapidweb Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rapidweb Networks Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.198.0/24
|
Rapidweb Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140874
|
Ming Yi Tea Farm
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ming Yi Tea Farm có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.202.0/24
|
Ming Yi Tea Farm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17415
|
Licson Internet Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Licson Internet Service có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.152.203.0/24, 208.73.215.0/24
|
Licson Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134098
|
Monocera Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Monocera Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.204.0/23
|
Monocera Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140880
|
Roza Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roza Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.213.0/24
|
Roza Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140877
|
Philippine National Police
IPv4 Dải mạng (CIDR): Philippine National Police có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.214.0/23
|
Philippine National Police có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140878
|
Sky Movie Philippines Catv
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Movie Philippines Catv có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.216.0/23
|
Sky Movie Philippines Catv có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140927
|
Crescent Network Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crescent Network Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.218.0/23
|
Crescent Network Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140879
|
Lit Networks Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lit Networks Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.152.222.0/23, 203.34.212.0/24
|
Lit Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38038
|
Mercantile Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mercantile Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.228.0/23
|
Mercantile Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140887
|
PT Kingpolah Network Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Kingpolah Network Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.232.0/23
|
PT Kingpolah Network Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140446
|
MTN.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTN.com có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.236.0/23
|
MTN.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140888
|
PT Acces Prima Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Acces Prima Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.238.0/23
|
PT Acces Prima Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140448
|
PT Media Cloud Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Media Cloud Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.240.0/23
|
PT Media Cloud Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140449
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Samarinda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Samarinda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.244.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kota Samarinda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140455
|
UCIT Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): UCIT Pty Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.152.245.0/24
|
UCIT Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140891
|
Intelligent Connection Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelligent Connection Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.152.246.0/24, 103.155.154.0/23, 154.31.51.0/24
|
Intelligent Connection Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141174
|
Instra Corporation Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Instra Corporation Pty Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.152.248.0/23, 119.252.177.0/24, 119.252.178.0/24, 119.252.180.0/22
|
Instra Corporation Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133104
|
COMSATS Commission on Science and Technology for
IPv4 Dải mạng (CIDR): COMSATS Commission on Science and Technology for có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.152.254.0/24, 203.124.32.0/23, 203.124.35.0/24, 203.124.36.0/22, 203.124.40.0/21, 203.124.48.0/20, 210.56.0.0/19
|
COMSATS Commission on Science and Technology for có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7590
|
Blade SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blade SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.153.6.0/23
|
Blade SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140894
|
Auswide Services IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Auswide Services IT có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.153.8.0/23, 203.34.11.0/24
|
Auswide Services IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140892
|
LNS Myanmar Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): LNS Myanmar Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.153.13.0/24
|
LNS Myanmar Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140997
|
SUNDAY1-AS-AP Sunday Network Hong Kong Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SUNDAY1-AS-AP Sunday Network Hong Kong Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.153.17.0/24
|
SUNDAY1-AS-AP Sunday Network Hong Kong Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59358
|
HYPERIX
IPv4 Dải mạng (CIDR): HYPERIX có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.153.20.0/23
|
HYPERIX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141000
|
Agora Lab Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agora Lab Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.153.24.0/23, 156.59.220.0/24
|
Agora Lab Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140899
|
Net City
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net City có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.153.28.0/23
|
Net City có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140898
|
Lumity Technology Solutions Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lumity Technology Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.153.30.0/24
|
Lumity Technology Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140896
|
PT Jaya Media Expres
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaya Media Expres có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.153.34.0/23
|
PT Jaya Media Expres có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140452
|
GETLINKS2-AS-AP Getlinks SMC-Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): GETLINKS2-AS-AP Getlinks SMC-Private Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.153.38.0/23, 103.179.246.0/23, 103.203.46.0/24, 113.203.209.0/24, 113.203.246.0/24, 180.178.142.0/24, 223.29.239.0/24
|
GETLINKS2-AS-AP Getlinks SMC-Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140900
|
Universitas Binawan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Binawan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.153.42.0/23
|
Universitas Binawan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140444
|
Korea Institute for Curriculum and Evaluation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Institute for Curriculum and Evaluation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.153.44.0/23
|
Korea Institute for Curriculum and Evaluation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55591
|
Trang 741 trên 1.443