Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

HIKARINET Hikarinet Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): HIKARINET Hikarinet Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.153.206.0/23, 126.52.32.0/19
HIKARINET Hikarinet Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131970

Internetwala IT Services Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internetwala IT Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.153.208.0/23
Internetwala IT Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140127

Transcom Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Transcom Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.153.212.0/23
Transcom Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140963

Vintek Viet Nam Technology Telecom Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vintek Viet Nam Technology Telecom Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.153.214.0/23
Vintek Viet Nam Technology Telecom Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140745

Zentech Technology Solutions Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zentech Technology Solutions Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.153.216.0/23, 103.255.160.0/23
Zentech Technology Solutions Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151865

Maba Safenet Broadband Services Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maba Safenet Broadband Services Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.153.226.0/24, 103.171.86.0/24
Maba Safenet Broadband Services Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140129

GALAXY1-AS-AP Galaxy Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): GALAXY1-AS-AP Galaxy Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.153.230.0/23
GALAXY1-AS-AP Galaxy Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138001

Pals Network Pvt. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pals Network Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.153.232.0/23
Pals Network Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140966

USATV One Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): USATV One Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.153.234.0/23
USATV One Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140964

Alinta Servco Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alinta Servco Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.153.236.0/23
Alinta Servco Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140968

Steele Networks Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Steele Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.153.238.0/23
Steele Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140967

AP Transit Pte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): AP Transit Pte Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.153.245.0/24, 113.29.224.0/22, 113.29.230.0/23, 113.29.234.0/23, 113.29.236.0/22
AP Transit Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45477

PT Citra Celebas Multimedia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Citra Celebas Multimedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.153.246.0/23
PT Citra Celebas Multimedia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140475

PT Ardi Jaya Solusindo

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Ardi Jaya Solusindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.153.248.0/23
PT Ardi Jaya Solusindo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140476

Bao Viet Holdings Information Technology Center Branch

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bao Viet Holdings Information Technology Center Branch có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.0.0/23
Bao Viet Holdings Information Technology Center Branch có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45553

Ajwa Kaif Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ajwa Kaif Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.154.4.0/23, 103.158.168.0/23
Ajwa Kaif Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140134

Nassion Systems M Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nassion Systems M Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.10.0/23
Nassion Systems M Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140970

Life Net Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Life Net Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.12.0/23
Life Net Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140973

Tenaga Nasional Berhad

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tenaga Nasional Berhad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.14.0/23
Tenaga Nasional Berhad có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140971

Nalta Vision

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nalta Vision có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.16.0/24
Nalta Vision có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140980

The Watch Tower Bible and Tract Society of India

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Watch Tower Bible and Tract Society of India có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.22.0/23
The Watch Tower Bible and Tract Society of India có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135404

PT Hijrah Muara Sintesis

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Hijrah Muara Sintesis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.24.0/23
PT Hijrah Muara Sintesis có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140478

NETWORK1-AS-AP Network Technologies Queensland Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): NETWORK1-AS-AP Network Technologies Queensland Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.29.0/24
NETWORK1-AS-AP Network Technologies Queensland Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141002

Yusys Financial Cloud

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yusys Financial Cloud có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.30.0/23
Yusys Financial Cloud có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139141

Zhejiang Province New-Type Internet Exchange Point Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zhejiang Province New-Type Internet Exchange Point Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.41.0/24
Zhejiang Province New-Type Internet Exchange Point Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139136

Max Net Solutions Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Max Net Solutions Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.46.0/23
Max Net Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135335

High Range Internet Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): High Range Internet Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.48.0/24
High Range Internet Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140981

Australian Cyber Collaboration Centre Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian Cyber Collaboration Centre Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.50.0/24
Australian Cyber Collaboration Centre Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135410

PT Inditech Global Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Inditech Global Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.52.0/23
PT Inditech Global Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140479

Rohela Broadband Network Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rohela Broadband Network Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.56.0/23
Rohela Broadband Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133690

Starplanet Technovision Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Starplanet Technovision Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.58.0/23
Starplanet Technovision Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140137

WTW Hightech Company Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): WTW Hightech Company Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.60.0/23
WTW Hightech Company Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140984

Bank of New Zealand NZ-Based Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank of New Zealand NZ-Based Networks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.154.68.0/23, 202.49.96.0/21
Bank of New Zealand NZ-Based Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17472

Dhipaya Insurance Public Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dhipaya Insurance Public Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.70.0/23
Dhipaya Insurance Public Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140983

Institut Teknologi Kalimantan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Teknologi Kalimantan có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.154.74.0/24, 103.198.129.0/24
Institut Teknologi Kalimantan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140480

ESDS Software Solution Limited.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ESDS Software Solution Limited. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.154.75.0/24, 103.249.96.0/22, 115.124.96.0/19, 164.164.36.0/24, 174.141.235.0/24, 174.141.236.0/24, 174.141.238.0/23
ESDS Software Solution Limited. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45815

T2NET-AS-ID PT Tonggak Teknologi Netikom

IPv4 Dải mạng (CIDR): T2NET-AS-ID PT Tonggak Teknologi Netikom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.154.76.0/23, 110.76.144.0/23
T2NET-AS-ID PT Tonggak Teknologi Netikom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140481

Global Innovative Solution Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Innovative Solution Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.94.0/23
Global Innovative Solution Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140985

Government of Tonga Ministry of Meidecc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Government of Tonga Ministry of Meidecc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.96.0/23
Government of Tonga Ministry of Meidecc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140987

M.C. Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): M.C. Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.98.0/24
M.C. Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140986

Haravan Technology Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Haravan Technology Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.102.0/23
Haravan Technology Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140801

IS Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): IS Services Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.154.104.0/24, 103.162.7.0/24
IS Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140990

The Dhaka Mercantile Co-Operative Bank Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Dhaka Mercantile Co-Operative Bank Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.132.0/23
The Dhaka Mercantile Co-Operative Bank Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152844

Gigawave Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigawave Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.154.0/23
Gigawave Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140994

Beacon Link

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beacon Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.156.0/23
Beacon Link có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140993

THE1WEBSOLUTION-AS-AP The 1 Web Solution

IPv4 Dải mạng (CIDR): THE1WEBSOLUTION-AS-AP The 1 Web Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.158.0/23
THE1WEBSOLUTION-AS-AP The 1 Web Solution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140995

Geo Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Geo Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.160.0/23
Geo Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140992

Cerwd Qingdao Weidong Big Data Technology Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cerwd Qingdao Weidong Big Data Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.162.0/23
Cerwd Qingdao Weidong Big Data Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137719

PT Irama Media FlashNet

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Irama Media FlashNet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.170.0/23
PT Irama Media FlashNet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133831

PT Marva Informatika Solusindo

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Marva Informatika Solusindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.154.172.0/23
PT Marva Informatika Solusindo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141054