Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Korlantas Polri
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korlantas Polri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.154.174.0/23
|
Korlantas Polri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141068
|
Vinh Railway Signalling - Telecom Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vinh Railway Signalling - Telecom Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.154.176.0/23
|
Vinh Railway Signalling - Telecom Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140762
|
Vinh Long Department of Information and Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vinh Long Department of Information and Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.154.180.0/23
|
Vinh Long Department of Information and Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140748
|
UOW College Hong Kong
IPv4 Dải mạng (CIDR): UOW College Hong Kong có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.154.182.0/23
|
UOW College Hong Kong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142152
|
Jony Cable Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jony Cable Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.154.188.0/23
|
Jony Cable Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141003
|
CHITTAGONG1-AS-AP Chittagong Net Solution
IPv4 Dải mạng (CIDR): CHITTAGONG1-AS-AP Chittagong Net Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.154.192.0/23
|
CHITTAGONG1-AS-AP Chittagong Net Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152850
|
EFU LIFE Assurance Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): EFU LIFE Assurance Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.154.196.0/23
|
EFU LIFE Assurance Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141008
|
PT Digital Media Telematika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Digital Media Telematika có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.154.230.0/23, 202.154.18.0/23
|
PT Digital Media Telematika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136121
|
Balaji Teleworks Development Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Balaji Teleworks Development Pvt Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.154.234.0/23, 103.157.36.0/23, 103.175.186.0/23, 103.244.225.0/24
|
Balaji Teleworks Development Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141014
|
Myanmar Link Telecommunication Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Myanmar Link Telecommunication Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.154.240.0/23
|
Myanmar Link Telecommunication Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141015
|
SM Investments Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): SM Investments Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.154.250.0/24, 202.57.56.0/24, 202.57.59.0/24
|
SM Investments Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141016
|
UBX Cloud Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): UBX Cloud Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.154.252.0/23
|
UBX Cloud Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141018
|
Lentra AI Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lentra AI Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.154.254.0/23
|
Lentra AI Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141019
|
Myanmar Pi Technology Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Myanmar Pi Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.10.0/23
|
Myanmar Pi Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134528
|
Prematix Software Solution Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prematix Software Solution Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.12.0/24
|
Prematix Software Solution Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140199
|
United Network Solutions Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): United Network Solutions Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.13.0/24
|
United Network Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141029
|
China National Offshore Oil Corporation Cnooc
IPv4 Dải mạng (CIDR): China National Offshore Oil Corporation Cnooc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.14.0/23
|
China National Offshore Oil Corporation Cnooc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141027
|
Big Marshyangdi Net Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Big Marshyangdi Net Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.20.0/23
|
Big Marshyangdi Net Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141024
|
Nepalink Communication Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nepalink Communication Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.22.0/23
|
Nepalink Communication Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141032
|
PT Signal Indo Sukses
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Signal Indo Sukses có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.24.0/23
|
PT Signal Indo Sukses có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141074
|
PT Fokus Inovasi Faradisa Abadi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Fokus Inovasi Faradisa Abadi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.26.0/24
|
PT Fokus Inovasi Faradisa Abadi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141057
|
MD2-AS-AP Aveva Resource
IPv4 Dải mạng (CIDR): MD2-AS-AP Aveva Resource có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.27.0/24, 103.239.82.0/23
|
MD2-AS-AP Aveva Resource có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151620
|
Pemerintah Kabupaten Samosir
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Samosir có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.28.0/24
|
Pemerintah Kabupaten Samosir có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141066
|
Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Kuningan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Kuningan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.29.0/24
|
Dinas Komunikasi Dan Informatika Kabupaten Kuningan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141048
|
Cloudband Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudband Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.38.0/23
|
Cloudband Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141036
|
Rtel Internet Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rtel Internet Services Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.40.0/23, 103.160.238.0/23, 103.217.249.0/24
|
Rtel Internet Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140201
|
Chauddagram Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chauddagram Broadband có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.42.0/24, 103.168.208.0/24
|
Chauddagram Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141038
|
Decathlon Singapore Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Decathlon Singapore Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.43.0/24
|
Decathlon Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141042
|
PT Sinde Budi Sentosa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sinde Budi Sentosa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.44.0/24
|
PT Sinde Budi Sentosa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141050
|
PT Profesional Internet Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Profesional Internet Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.46.0/23
|
PT Profesional Internet Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141049
|
ExodusPoint Capital Management Singapore Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ExodusPoint Capital Management Singapore Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.50.0/23
|
ExodusPoint Capital Management Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135525
|
Link Today Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Today Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.52.0/23
|
Link Today Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132897
|
Pegasuswave Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pegasuswave Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.54.0/24, 103.159.90.0/24
|
Pegasuswave Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140148
|
Kia Motors Australia Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kia Motors Australia Pty Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.55.0/24
|
Kia Motors Australia Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141046
|
MIM Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): MIM Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.58.0/23
|
MIM Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135658
|
asdf.hk
IPv4 Dải mạng (CIDR): asdf.hk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.60.0/23
|
asdf.hk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152848
|
PT Galuh Multidata Solution
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Galuh Multidata Solution có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.64.0/23, 103.161.164.0/23
|
PT Galuh Multidata Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141621
|
T.H.nic Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): T.H.nic Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.66.0/24, 103.206.25.0/24, 202.28.1.0/24
|
T.H.nic Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17823
|
Nepal Digital Service Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nepal Digital Service Pvt. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.68.0/23, 103.160.83.0/24, 111.119.40.0/21
|
Nepal Digital Service Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141047
|
GLOBAL4-AS-AP Global Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): GLOBAL4-AS-AP Global Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.70.0/23
|
GLOBAL4-AS-AP Global Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141149
|
Padum Computers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Padum Computers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.74.0/23
|
Padum Computers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138230
|
CGWNET Beijing Shenzhou Greatwall Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): CGWNET Beijing Shenzhou Greatwall Communication có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.76.0/23, 103.235.144.0/24, 113.48.224.0/20, 113.48.48.0/20, 113.50.0.0/20, 113.50.32.0/24, 113.50.48.0/20, 113.50.64.0/20, 118.64.0.0/21, 118.64.248.0/21, 118.66.224.0/20, 121.39.255.0/24, 210.79.224.0/19, 211.165.0.0/16, 211.166.0.0/16
|
CGWNET Beijing Shenzhou Greatwall Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9389
|
Network and Services Development Support Center - Viet Nam Telecommunications Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network and Services Development Support Center - Viet Nam Telecommunications Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.78.0/23
|
Network and Services Development Support Center - Viet Nam Telecommunications Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140750
|
Bataan Space Cable Network Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bataan Space Cable Network Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.88.0/23
|
Bataan Space Cable Network Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141152
|
LCX International Technology Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): LCX International Technology Co. Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.90.0/23, 103.192.38.0/23
|
LCX International Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141153
|
IT Things
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Things có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.94.0/23, 103.189.40.0/23, 103.208.52.0/22, 103.243.62.0/23
|
IT Things có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132932
|
Ascham School LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ascham School LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.97.0/24
|
Ascham School LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132900
|
Ifosource Broadband Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ifosource Broadband Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.98.0/24
|
Ifosource Broadband Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141154
|
Alpha Broadway System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha Broadway System có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.99.0/24, 103.203.176.0/24, 103.203.179.0/24, 223.29.212.0/23, 223.29.215.0/24
|
Alpha Broadway System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64074
|
Beijing Zhimengxingchentechnology Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beijing Zhimengxingchentechnology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.101.0/24
|
Beijing Zhimengxingchentechnology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141151
|
Trang 744 trên 1.443