Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
CUHK Medical Centre Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CUHK Medical Centre Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.102.0/23
|
CUHK Medical Centre Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137918
|
Pemerintah Kabupaten Wonosobo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Wonosobo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.105.0/24
|
Pemerintah Kabupaten Wonosobo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141053
|
Aerolink Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aerolink Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.108.0/24
|
Aerolink Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140180
|
VoiceETC
IPv4 Dải mạng (CIDR): VoiceETC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.114.0/23
|
VoiceETC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141156
|
PT IOSYS Media Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT IOSYS Media Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.116.0/23
|
PT IOSYS Media Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141056
|
OUR1-AS-AP Our Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): OUR1-AS-AP Our Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.119.0/24
|
OUR1-AS-AP Our Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141155
|
Yayasan Pembina Potensi Pembangunan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yayasan Pembina Potensi Pembangunan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.125.0/24
|
Yayasan Pembina Potensi Pembangunan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141059
|
Signal LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Signal LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.126.0/23
|
Signal LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141171
|
Haash Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): Haash Media có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.131.0/24, 103.160.236.0/23, 103.165.108.0/23, 203.109.33.0/24, 203.109.35.0/24
|
Haash Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141480
|
Yum Network Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yum Network Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.134.0/23
|
Yum Network Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140149
|
Panjab University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Panjab University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.138.0/24
|
Panjab University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140200
|
Australian United Retailers Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian United Retailers Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.139.0/24
|
Australian United Retailers Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141165
|
Zhao Cheng Technology HK Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zhao Cheng Technology HK Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.142.0/23
|
Zhao Cheng Technology HK Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141163
|
Pemerintah Kabupaten Lima Puluh Kota
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Lima Puluh Kota có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.144.0/24
|
Pemerintah Kabupaten Lima Puluh Kota có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141061
|
Khadim Ali Shah Bukhari Securities Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Khadim Ali Shah Bukhari Securities Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.145.0/24
|
Khadim Ali Shah Bukhari Securities Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141164
|
Aligarh Smart City Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aligarh Smart City Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.146.0/24
|
Aligarh Smart City Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140187
|
Kennies Star India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kennies Star India Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.147.0/24, 103.168.173.0/24, 175.111.97.0/24
|
Kennies Star India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150654
|
Badan Perlindungan Pekerja Migran Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Badan Perlindungan Pekerja Migran Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.152.0/24
|
Badan Perlindungan Pekerja Migran Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141060
|
PT Mulkan Sarana Solusi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mulkan Sarana Solusi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.156.0/23
|
PT Mulkan Sarana Solusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141062
|
PT Network Lintas Fiberindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Network Lintas Fiberindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.166.0/23
|
PT Network Lintas Fiberindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141064
|
PT Arozak Bima Yudho Sangkara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Arozak Bima Yudho Sangkara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.168.0/23
|
PT Arozak Bima Yudho Sangkara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141065
|
Super Fast Connectivity
IPv4 Dải mạng (CIDR): Super Fast Connectivity có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.174.0/23
|
Super Fast Connectivity có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141178
|
IBSS Nepal Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): IBSS Nepal Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.182.0/23, 203.78.165.0/24
|
IBSS Nepal Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23672
|
BCL Online Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): BCL Online Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.184.0/23
|
BCL Online Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141181
|
PT. Datakom Padma Jaya Datakomnap
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Datakom Padma Jaya Datakomnap có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.186.0/23
|
PT. Datakom Padma Jaya Datakomnap có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24198
|
PT Trisula Media Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Trisula Media Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.190.0/23
|
PT Trisula Media Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141067
|
PT Batanghari Baik Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Batanghari Baik Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.192.0/23
|
PT Batanghari Baik Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141069
|
Ethereal Business Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ethereal Business Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.194.0/23
|
Ethereal Business Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140151
|
PT Jembatan Data Pangrango
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jembatan Data Pangrango có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.196.0/23
|
PT Jembatan Data Pangrango có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141071
|
YFNET
IPv4 Dải mạng (CIDR): YFNET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.202.0/24
|
YFNET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134997
|
Comhard Technologies Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comhard Technologies Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.204.0/24, 103.171.134.0/24
|
Comhard Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136691
|
VMPS Internet Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): VMPS Internet Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.208.0/23, 103.160.64.0/23, 103.196.0.0/23
|
VMPS Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141529
|
I Nox Net Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): I Nox Net Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.218.0/23
|
I Nox Net Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141184
|
PT. Arthamas Cipta
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Arthamas Cipta có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.221.0/24, 103.165.86.0/24
|
PT. Arthamas Cipta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141076
|
PT Satu Visi Kreasi Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Satu Visi Kreasi Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.224.0/23
|
PT Satu Visi Kreasi Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141075
|
Om Sai Cable Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Om Sai Cable Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.226.0/23
|
Om Sai Cable Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140204
|
Information Technology and Communication Center of Binh Thuan Department of Information and Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Technology and Communication Center of Binh Thuan Department of Information and Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.230.0/23
|
Information Technology and Communication Center of Binh Thuan Department of Information and Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140751
|
BBRG Communiction and Internet Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): BBRG Communiction and Internet Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.234.0/23
|
BBRG Communiction and Internet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136289
|
Diginet Broadband Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diginet Broadband Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.237.0/24
|
Diginet Broadband Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137086
|
PT Amanna Media Link
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Amanna Media Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.246.0/23
|
PT Amanna Media Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141078
|
PT. Uninet Media Sakti ISP
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Uninet Media Sakti ISP có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.250.0/23, 103.158.56.0/23, 103.174.234.0/23, 202.145.0.0/22
|
PT. Uninet Media Sakti ISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17884
|
ASA1-AS-AP ASA
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASA1-AS-AP ASA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.252.0/23
|
ASA1-AS-AP ASA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141185
|
K2F Information Technology Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): K2F Information Technology Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.155.254.0/23
|
K2F Information Technology Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140757
|
RSTNET
IPv4 Dải mạng (CIDR): RSTNET có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.156.16.0/23, 103.178.2.0/23
|
RSTNET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141077
|
C G Communications Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): C G Communications Pvt. Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.156.26.0/23, 103.163.182.0/23, 103.186.196.0/23, 111.119.48.0/23
|
C G Communications Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141767
|
Department of Information and Communication Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Information and Communication Technology có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.156.36.0/24, 103.206.158.0/24, 152.32.124.0/22
|
Department of Information and Communication Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141196
|
CLOUDTALK1-AS-AP CloudTalk Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CLOUDTALK1-AS-AP CloudTalk Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.156.37.0/24
|
CLOUDTALK1-AS-AP CloudTalk Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141387
|
Bangladesh Parlament Secretariat
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Parlament Secretariat có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.156.52.0/23
|
Bangladesh Parlament Secretariat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141195
|
Bandhu Network System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bandhu Network System có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.156.56.0/24, 103.161.226.0/24
|
Bandhu Network System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141194
|
PT Filltech Antar Nusa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Filltech Antar Nusa có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.156.57.0/24, 103.162.141.0/24
|
PT Filltech Antar Nusa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141083
|
Trang 745 trên 1.443