Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Amar Circle Broadband Connection

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amar Circle Broadband Connection có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.156.214.0/23
Amar Circle Broadband Connection có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141227

PT Gading Bhakti Utama

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Gading Bhakti Utama có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.156.221.0/24, 103.184.56.0/24
PT Gading Bhakti Utama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149667

FREEDOM1-AS-AP Freedom Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): FREEDOM1-AS-AP Freedom Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.156.222.0/23
FREEDOM1-AS-AP Freedom Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141231

PT Lintas Citra Abadi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lintas Citra Abadi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.156.224.0/23
PT Lintas Citra Abadi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141097

Yankuang Group Co. LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yankuang Group Co. LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.156.228.0/23
Yankuang Group Co. LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141232

PT Multimedia Link Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Multimedia Link Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.156.232.0/23
PT Multimedia Link Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141098

PT Makara Mas

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Makara Mas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.156.235.0/24
PT Makara Mas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141101

H M Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): H M Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.156.238.0/23
H M Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133770

PT. Time Excelindo

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Time Excelindo có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.156.240.0/23, 180.214.240.0/24, 180.214.243.0/24, 180.214.244.0/22, 180.214.248.0/23, 180.214.255.0/24, 202.91.10.0/23, 202.91.12.0/22, 202.91.8.0/24
PT. Time Excelindo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38150

Big Data Technologies Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Big Data Technologies Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.156.244.0/23
Big Data Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141234

PT Sekar Solusi Abadi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sekar Solusi Abadi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.156.252.0/23
PT Sekar Solusi Abadi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141103

Mandalay City Development Committee

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mandalay City Development Committee có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.0.0/23
Mandalay City Development Committee có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141236

Trishakti Electronics

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trishakti Electronics có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.2.0/23
Trishakti Electronics có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138243

PT Rejo Mulyo Solution

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Rejo Mulyo Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.6.0/24
PT Rejo Mulyo Solution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141106

Wincom Telelink Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wincom Telelink Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.14.0/23
Wincom Telelink Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135867

Dong Nai Department of Information and Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dong Nai Department of Information and Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.18.0/23
Dong Nai Department of Information and Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140747

PT Dapur Remaja Multi Sarana

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Dapur Remaja Multi Sarana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.24.0/24
PT Dapur Remaja Multi Sarana có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141105

NETCLOUD1-AS-AP Netcloud International Data Centre Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): NETCLOUD1-AS-AP Netcloud International Data Centre Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.28.0/23
NETCLOUD1-AS-AP Netcloud International Data Centre Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149625

PT Omni Cloud Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Omni Cloud Indonesia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.157.32.0/23, 103.242.150.0/23, 154.209.93.0/24, 154.209.94.0/24
PT Omni Cloud Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141109

Nepal Investment Bank Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nepal Investment Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.34.0/24
Nepal Investment Bank Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141240

Z Tech

IPv4 Dải mạng (CIDR): Z Tech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.38.0/23
Z Tech có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141341

Kalash Services Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kalash Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.44.0/23
Kalash Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132877

Q10SYSTEMSPTYLTD-AS-AP Q10 SYSTEMS PTY LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Q10SYSTEMSPTYLTD-AS-AP Q10 SYSTEMS PTY LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.56.0/24
Q10SYSTEMSPTYLTD-AS-AP Q10 SYSTEMS PTY LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134185

PT Adhelin Data Solution

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Adhelin Data Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.62.0/24
PT Adhelin Data Solution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149976

PT Graha Anugrah Sejahtera

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Graha Anugrah Sejahtera có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.157.64.0/23, 210.211.16.0/21
PT Graha Anugrah Sejahtera có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56239

Zeta Technologies Pvt. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zeta Technologies Pvt. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.66.0/23
Zeta Technologies Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141343

Spectrum Internet Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spectrum Internet Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.157.72.0/23, 103.246.62.0/23
Spectrum Internet Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139570

Modhumoti Bank Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Modhumoti Bank Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.74.0/24
Modhumoti Bank Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141345

PT Super Media Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Super Media Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.78.0/23
PT Super Media Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141114

Amoo Net Technology Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amoo Net Technology Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.85.0/24
Amoo Net Technology Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141355

M7STL-AS-AP 7 Star Telecom Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): M7STL-AS-AP 7 Star Telecom Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.88.0/23
M7STL-AS-AP 7 Star Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141347

COMPUTER2-AS-AP Computer Future

IPv4 Dải mạng (CIDR): COMPUTER2-AS-AP Computer Future có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.94.0/23
COMPUTER2-AS-AP Computer Future có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141346

PT Riyozha Telekomunikasi Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Riyozha Telekomunikasi Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.102.0/24
PT Riyozha Telekomunikasi Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141116

Anglo American Metallurgical Coal Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anglo American Metallurgical Coal Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.108.0/23
Anglo American Metallurgical Coal Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141353

Geek Networks Pty Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Geek Networks Pty Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.110.0/23
Geek Networks Pty Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18250

Tinreat Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tinreat Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.120.0/23
Tinreat Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141354

Allen Career Institute

IPv4 Dải mạng (CIDR): Allen Career Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.124.0/23
Allen Career Institute có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132926

T-way Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): T-way Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.133.0/24
T-way Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141241

Interconnect Communications Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interconnect Communications Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.136.0/23
Interconnect Communications Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24062

Premier Contact Point Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Premier Contact Point Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.157.140.0/23, 103.219.240.0/23
Premier Contact Point Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141360

PT Warna Data Multimedia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Warna Data Multimedia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.157.146.0/24, 103.189.164.0/24, 103.235.74.0/24, 157.20.158.0/23
PT Warna Data Multimedia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141120

Speednet As Network Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Speednet As Network Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.157.150.0/23, 103.171.24.0/23, 103.177.178.0/23
Speednet As Network Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142511

Rnet Gigafiber Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rnet Gigafiber Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.152.0/23
Rnet Gigafiber Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134274

J-Stream Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): J-Stream Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.157.157.0/24, 202.79.240.0/21
J-Stream Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS131973, AS24253

Cambodian TXT Telecom Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cambodian TXT Telecom Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.173.0/24
Cambodian TXT Telecom Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141370

9 Stars Giga Fibernet Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): 9 Stars Giga Fibernet Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.180.0/23
9 Stars Giga Fibernet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141246

HOMENET6837-AS-AP Homenet

IPv4 Dải mạng (CIDR): HOMENET6837-AS-AP Homenet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.184.0/23
HOMENET6837-AS-AP Homenet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55342

Compliance Broadband Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Compliance Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.188.0/23
Compliance Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141323

PT Aneka Siak Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Aneka Siak Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.193.0/24
PT Aneka Siak Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141122

ONE Tech Stop Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ONE Tech Stop Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.157.196.0/23
ONE Tech Stop Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132403