Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

CYGNET2-AS-AP Cygnet Infotech Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): CYGNET2-AS-AP Cygnet Infotech Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.108.0/24
CYGNET2-AS-AP Cygnet Infotech Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141406

WCN Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): WCN Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.109.0/24
WCN Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138321

Airson Internet Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Airson Internet Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.110.0/24
Airson Internet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141410

Sofi Network Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sofi Network Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.116.0/24
Sofi Network Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132313

Linkless Communications Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkless Communications Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.117.0/24
Linkless Communications Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151419

SPEED2-AS-AP Speed Plus

IPv4 Dải mạng (CIDR): SPEED2-AS-AP Speed Plus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.124.0/23
SPEED2-AS-AP Speed Plus có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141411

Netmatix Network Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netmatix Network Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.131.0/24
Netmatix Network Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141311

Ramdia Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ramdia Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.132.0/23
Ramdia Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141412

Caduceus Systems Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Caduceus Systems Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.134.0/24
Caduceus Systems Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151475

Octel Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Octel Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.136.0/23
Octel Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141285

BNPM1310-AS Bank Note Paper Mill India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): BNPM1310-AS Bank Note Paper Mill India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.142.0/24
BNPM1310-AS Bank Note Paper Mill India Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141332

PT Komatsu Undercarriage Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Komatsu Undercarriage Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.143.0/24
PT Komatsu Undercarriage Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141131

Netfox Networks Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netfox Networks Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.158.146.0/23, 103.204.166.0/24
Netfox Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141254

HongKong7-AS-AP HongKong Leten Technology Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): HongKong7-AS-AP HongKong Leten Technology Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.150.0/23
HongKong7-AS-AP HongKong Leten Technology Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134460

Vian Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vian Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.152.0/23
Vian Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132058

PT Cubiespot Pilar Data Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Cubiespot Pilar Data Nusantara có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.158.154.0/23, 103.172.0.0/23, 103.213.231.0/24, 203.175.126.0/23
PT Cubiespot Pilar Data Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141126

Brother Internet Technology Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brother Internet Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.160.0/23
Brother Internet Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134428

Max Computer

IPv4 Dải mạng (CIDR): Max Computer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.172.0/23
Max Computer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141281

KAMAR Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): KAMAR Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.158.176.0/24, 160.25.228.0/24
KAMAR Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141413

Paragon Business Solutions Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Paragon Business Solutions Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.177.0/24
Paragon Business Solutions Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141258

Metropolitan Clearing Corporation Of India Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metropolitan Clearing Corporation Of India Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.180.0/24
Metropolitan Clearing Corporation Of India Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141264

Patanjali Foods Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Patanjali Foods Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.184.0/23
Patanjali Foods Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151763

PT Microcel Pole Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Microcel Pole Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.188.0/23
PT Microcel Pole Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141663

Yayasan Pendidikan Islam Ibn Khaldun

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yayasan Pendidikan Islam Ibn Khaldun có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.196.0/24
Yayasan Pendidikan Islam Ibn Khaldun có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141133

Institut Pemerintahan Dalam Negeri

IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Pemerintahan Dalam Negeri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.197.0/24
Institut Pemerintahan Dalam Negeri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141135

CDS and Clearing Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): CDS and Clearing Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.198.0/23
CDS and Clearing Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137978

Amtron Informatics India Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amtron Informatics India Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.158.204.0/23, 157.20.174.0/23
Amtron Informatics India Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141416

MS Bhola Dot Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): MS Bhola Dot Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.206.0/24
MS Bhola Dot Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141417

PT Indonesia Telekomunikasi Teknologi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Indonesia Telekomunikasi Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.208.0/23
PT Indonesia Telekomunikasi Teknologi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141146

U-Turn Internet Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): U-Turn Internet Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.210.0/24
U-Turn Internet Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141418

Metanet Telecommunications India OPC Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metanet Telecommunications India OPC Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.158.212.0/23, 103.191.112.0/23
Metanet Telecommunications India OPC Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150045

NT Cybronet Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): NT Cybronet Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.220.0/23
NT Cybronet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141310

Navice Consulting

IPv4 Dải mạng (CIDR): Navice Consulting có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.222.0/24
Navice Consulting có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38230

Colt Technology Services India Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Colt Technology Services India Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.158.226.0/23, 193.118.168.0/24
Colt Technology Services India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141420

Comtel Pty. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comtel Pty. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.232.0/23
Comtel Pty. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141422

GNS Solutions Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): GNS Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.236.0/24
GNS Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151189

Gerrys Information Technology Pvt Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gerrys Information Technology Pvt Ltd. có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.158.237.0/24, 103.207.84.0/24, 103.207.86.0/23, 116.90.100.0/23, 116.90.105.0/24, 116.90.107.0/24, 116.90.108.0/22, 116.90.120.0/24, 116.90.123.0/24, 116.90.124.0/22, 121.46.64.0/24, 121.46.66.0/23, 154.203.66.0/23, 154.203.68.0/23, 202.142.144.0/22, 202.142.148.0/23, 202.142.150.0/24, 202.142.152.0/23, 202.142.154.0/24, 202.142.156.0/22, 202.69.32.0/19
Gerrys Information Technology Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23750

Jos BD Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jos BD Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.248.0/23
Jos BD Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141427

PT Vissie Cyber Data

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Vissie Cyber Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.250.0/23
PT Vissie Cyber Data có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141134

PT Media Cepat Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Media Cepat Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.158.252.0/23
PT Media Cepat Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141137

UCB FinTech Company Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): UCB FinTech Company Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.159.0.0/23
UCB FinTech Company Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141423

Movaci Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Movaci Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.159.3.0/24, 203.170.50.0/23
Movaci Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23883

NL Solution

IPv4 Dải mạng (CIDR): NL Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.159.4.0/23
NL Solution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141434

Cara Com My Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cara Com My Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.159.8.0/23
Cara Com My Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141424

Department of Information and Communications of Ca Mau Province

IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Information and Communications of Ca Mau Province có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.159.22.0/23
Department of Information and Communications of Ca Mau Province có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140758

Brisktel Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brisktel Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.159.24.0/23
Brisktel Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138955

KOMSPEC1-AS-AP SEKYURLINK Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): KOMSPEC1-AS-AP SEKYURLINK Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.159.26.0/23
KOMSPEC1-AS-AP SEKYURLINK Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138333

Palau National Communications Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Palau National Communications Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.159.28.0/23, 202.124.224.0/20
Palau National Communications Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17893

Inri Communications Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inri Communications Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.159.32.0/23, 103.229.129.0/24, 203.202.233.0/24
Inri Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141266

Balaji Infra Ray Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Balaji Infra Ray Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.159.39.0/24, 103.215.156.0/23
Balaji Infra Ray Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135171