Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
AOHOAVIET
IPv4 Dải mạng (CIDR): AOHOAVIET có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.127.192.0/22, 103.53.228.0/22
|
AOHOAVIET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131427
|
Universitas Sumatera Utara
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Sumatera Utara có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.174.222.0/24, 103.54.0.0/24, 202.0.107.0/24
|
Universitas Sumatera Utara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55697
|
Universitas Paramadina
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Paramadina có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.54.1.0/24
|
Universitas Paramadina có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140411
|
TISP08LIMITED-AS-AP TISP 08 Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): TISP08LIMITED-AS-AP TISP 08 Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.54.4.0/22
|
TISP08LIMITED-AS-AP TISP 08 Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134209
|
Shrisai Enterprises
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shrisai Enterprises có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.54.24.0/22
|
Shrisai Enterprises có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136331
|
Chemplast Sanmar Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chemplast Sanmar Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.54.64.0/23
|
Chemplast Sanmar Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133975
|
Cirrus Networks Wa Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cirrus Networks Wa Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.54.68.0/22
|
Cirrus Networks Wa Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134119
|
PT Maskom Indonesia Raya
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Maskom Indonesia Raya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.54.82.0/24
|
PT Maskom Indonesia Raya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150512
|
Infokom Elektrindo PT.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infokom Elektrindo PT. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.54.92.0/24
|
Infokom Elektrindo PT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38516
|
Hardwork Cable and Internet Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hardwork Cable and Internet Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.54.100.0/22
|
Hardwork Cable and Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133967
|
Maijdee Supernet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maijdee Supernet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.54.108.0/23
|
Maijdee Supernet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152723
|
JNI System Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): JNI System Sdn Bhd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.101.48.0/23, 103.54.110.0/24
|
JNI System Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136978
|
TISP03LIMITED-AS-AP Galace Industrial Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): TISP03LIMITED-AS-AP Galace Industrial Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.54.117.0/24
|
TISP03LIMITED-AS-AP Galace Industrial Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134215
|
Blue Energy Technology Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Energy Technology Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.54.129.0/24, 103.54.130.0/23
|
Blue Energy Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134219
|
Institut Seni Indonesia Yogyakarta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Seni Indonesia Yogyakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.54.134.0/24
|
Institut Seni Indonesia Yogyakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63876
|
HSBC EDPI Pvt Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HSBC EDPI Pvt Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.171.66.0/23, 103.204.71.0/24, 103.54.135.0/24, 203.171.209.0/24, 203.171.222.0/24
|
HSBC EDPI Pvt Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS45573, AS45574
|
Shivraj Broadband Internet Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shivraj Broadband Internet Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.54.136.0/22
|
Shivraj Broadband Internet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133983
|
SWIFT Online Border AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SWIFT Online Border AS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.239.64.0/23, 103.54.144.0/23, 103.68.184.0/22, 116.197.153.0/24, 116.197.154.0/23, 202.91.64.0/19
|
SWIFT Online Border AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9830
|
NEXGTech Net Solutions Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NEXGTech Net Solutions Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.54.146.0/23
|
NEXGTech Net Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133965
|
PT Kuantan Net Akses
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Kuantan Net Akses có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.54.168.0/23
|
PT Kuantan Net Akses có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150483
|
Universitas Negeri Medan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Negeri Medan có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.242.233.0/24, 103.54.172.0/24
|
Universitas Negeri Medan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58824
|
Sarla Holdings Pvt.Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sarla Holdings Pvt.Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.54.173.0/24
|
Sarla Holdings Pvt.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133990
|
Janalakshmi Financial Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Janalakshmi Financial Services Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.229.51.0/24, 103.54.174.0/23
|
Janalakshmi Financial Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133303
|
Boomindia Network Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boomindia Network Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.54.176.0/23
|
Boomindia Network Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150577
|
CNERGEE Cloud Technology Solutions LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): CNERGEE Cloud Technology Solutions LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.54.180.0/22
|
CNERGEE Cloud Technology Solutions LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133966
|
WHAKATANE1-AS-AP Whakatane District Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): WHAKATANE1-AS-AP Whakatane District Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.54.224.0/24
|
WHAKATANE1-AS-AP Whakatane District Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134131
|
PT Kereta Api Indonesia Persero
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Kereta Api Indonesia Persero có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.156.130.0/24, 103.54.225.0/24
|
PT Kereta Api Indonesia Persero có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133822
|
PT Universal Internet Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Universal Internet Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.54.226.0/23
|
PT Universal Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63877
|
ApexHost Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ApexHost Pty Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.144.98.0/23, 103.54.233.0/24, 203.89.200.0/24, 203.89.214.0/24, 203.89.228.0/24, 203.89.231.0/24
|
ApexHost Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139736
|
ACL Mobile Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACL Mobile Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.54.237.0/24
|
ACL Mobile Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134332
|
Jinx Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jinx Co. Limited có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.4.0/23, 103.102.7.0/24, 103.116.73.0/24, 103.169.216.0/23, 103.200.112.0/23, 103.55.4.0/24, 103.55.5.0/24, 124.108.20.0/23, 182.255.32.0/22, 185.188.5.0/24, 199.15.77.0/24, 199.15.78.0/23
|
Jinx Co. Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS140096, AS150684
|
Innoviti Payment Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innoviti Payment Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.55.20.0/24
|
Innoviti Payment Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150620
|
PT General Media Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT General Media Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.55.22.0/23
|
PT General Media Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150490
|
Nasatel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nasatel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.55.28.0/23
|
Nasatel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150487
|
PT Jaringan Optic Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Optic Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.55.30.0/23
|
PT Jaringan Optic Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150484
|
UIN Sunan Gunung Djati Bandung
IPv4 Dải mạng (CIDR): UIN Sunan Gunung Djati Bandung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.55.33.0/24
|
UIN Sunan Gunung Djati Bandung có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63879
|
TF Global Markets Aust Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): TF Global Markets Aust Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.193.76.0/24, 103.55.34.0/24, 103.73.124.0/24
|
TF Global Markets Aust Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134145
|
Government Computer Center (GCC)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Government Computer Center (GCC) có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.55.35.0/26, 125.131.87.0/25, 210.91.80.192/26, 211.38.137.64/26
|
Government Computer Center (GCC) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4671
|
St Aloysius College
IPv4 Dải mạng (CIDR): St Aloysius College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.55.58.0/24
|
St Aloysius College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134142
|
8828 Moo 4 Tiwanont Road Nonta-Buri Province 11000
IPv4 Dải mạng (CIDR): 8828 Moo 4 Tiwanont Road Nonta-Buri Province 11000 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.172.50.0/24, 103.55.59.0/24
|
8828 Moo 4 Tiwanont Road Nonta-Buri Province 11000 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63972
|
Skynet Broadband Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skynet Broadband Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.55.64.0/22
|
Skynet Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134020
|
SBR Telecom Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SBR Telecom Pvt. Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.101.100.0/22, 103.110.6.0/23, 103.55.104.0/22, 103.84.202.0/23, 111.223.0.0/22
|
SBR Telecom Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133989
|
Aligarh Muslim University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aligarh Muslim University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.55.108.0/22
|
Aligarh Muslim University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134023
|
Blast Technologies Pty. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blast Technologies Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.55.116.0/22
|
Blast Technologies Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63971
|
Crystal Net Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crystal Net Pte Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.105.143.0/24, 103.55.138.0/24, 103.93.138.0/24
|
Crystal Net Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136606
|
Universitas Islam Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Islam Indonesia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.220.113.0/24, 103.55.139.0/24, 103.95.6.0/23
|
Universitas Islam Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133827
|
Sam Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sam Online có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.206.231.0/24, 103.55.144.0/22, 103.73.224.0/22, 202.83.124.0/24, 202.83.126.0/23
|
Sam Online có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS134146, AS141010
|
OneCubit Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): OneCubit Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.140.0/23, 103.182.122.0/23, 103.55.156.0/24
|
OneCubit Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149522
|
PT Telio Inti Nusa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Telio Inti Nusa có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.137.82.0/23, 103.55.159.0/24
|
PT Telio Inti Nusa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138828
|
Maldives internet exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maldives internet exchange có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.191.77.0/24, 103.55.161.0/24
|
Maldives internet exchange có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS150125, AS9446
|
Trang 657 trên 1.443