Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Prime Commercial Bank Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prime Commercial Bank Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.57.98.0/23
Prime Commercial Bank Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150691

Information Technology Center - Vietnam Social Security

IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Technology Center - Vietnam Social Security có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.57.112.0/22
Information Technology Center - Vietnam Social Security có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131436

Shoonya Connections Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shoonya Connections Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.57.116.0/24
Shoonya Connections Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150610

Novel MSR LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Novel MSR LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.57.118.0/23
Novel MSR LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150585

KGLN Technologies Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): KGLN Technologies Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.57.125.0/24
KGLN Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134050

Ha- Meem Denim Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ha- Meem Denim Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.57.148.0/23
Ha- Meem Denim Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152729

Nexdecade Technology Pvt. LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexdecade Technology Pvt. LTD có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.204.82.0/23, 103.57.151.0/24, 103.68.104.0/24
Nexdecade Technology Pvt. LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63984

SAS InterCloud

IPv4 Dải mạng (CIDR): SAS InterCloud có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.57.156.0/22, 176.67.88.0/21, 185.103.64.0/22
SAS InterCloud có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197981

Samden Tech Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Samden Tech Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.57.165.0/24
Samden Tech Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23858

Digi Star Info Solutions Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digi Star Info Solutions Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.57.184.0/22, 162.12.244.0/22
Digi Star Info Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134264

PT Giga Prima Lestari

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Giga Prima Lestari có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.57.192.0/22
PT Giga Prima Lestari có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63882

Myanmar Country Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Myanmar Country Co. Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.203.132.0/22, 103.57.204.0/22, 116.206.192.0/22, 121.46.71.0/24, 180.235.116.0/22
Myanmar Country Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134840

National Commodity and Derivatives Exchange Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Commodity and Derivatives Exchange Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.57.216.0/22
National Commodity and Derivatives Exchange Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133984

Khan Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Khan Telecom có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.149.241.0/24, 103.153.116.0/24, 103.169.64.0/24, 103.57.225.0/24, 103.67.55.0/24
Khan Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140499

Unique Identification Authority of India

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unique Identification Authority of India có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.57.226.0/24, 103.58.114.0/24
Unique Identification Authority of India có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134029

Airlive Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Airlive Communications Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.107.156.0/22, 103.117.118.0/23, 103.117.140.0/24, 103.57.227.0/24, 156.225.4.0/24
Airlive Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137406

AVM Informatique SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): AVM Informatique SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.58.8.0/22, 185.80.16.0/22, 188.114.120.0/21
AVM Informatique SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201246

Nebulex Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nebulex Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.58.32.0/24
Nebulex Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134203

Biznet Nap - International Internet Exchange Provider

IPv4 Dải mạng (CIDR): Biznet Nap - International Internet Exchange Provider có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.58.33.0/24, 113.11.182.0/24
Biznet Nap - International Internet Exchange Provider có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45493

Business Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Business Network có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.123.0/24, 103.211.29.0/24, 103.211.30.0/23, 103.58.72.0/22, 203.76.220.0/22
Business Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134204

Laxmi Internet Services Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Laxmi Internet Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.58.96.0/22
Laxmi Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134012

Bank ICBC Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank ICBC Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.58.104.0/23
Bank ICBC Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133834

Dhaka Stock Exchange Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dhaka Stock Exchange Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.58.108.0/23
Dhaka Stock Exchange Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63987

Universitas Mercu Buana Yogyakarta

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Mercu Buana Yogyakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.58.111.0/24
Universitas Mercu Buana Yogyakarta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133832

Avaloq Sourcing Asia Pacific Singapore Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Avaloq Sourcing Asia Pacific Singapore Pte. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.126.82.0/24, 103.209.0.0/24, 103.58.112.0/24
Avaloq Sourcing Asia Pacific Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS134214, AS138626

KPMG Global Services Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): KPMG Global Services Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.110.195.0/24, 103.133.112.0/24, 103.216.201.0/24, 103.58.118.0/24
KPMG Global Services Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134036

Arrownet Pvt.Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arrownet Pvt.Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.127.62.0/23, 103.176.228.0/23, 103.58.144.0/23
Arrownet Pvt.Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63991

CV Xtra Prosolusindo

IPv4 Dải mạng (CIDR): CV Xtra Prosolusindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.58.146.0/24
CV Xtra Prosolusindo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133835

PT Jaringan VNT Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan VNT Indonesia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.184.64.0/23, 103.227.240.0/22, 103.58.160.0/22
PT Jaringan VNT Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59278

Beximco Computers Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beximco Computers Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.58.180.0/23
Beximco Computers Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132561

Orbis Investments (Canada) Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbis Investments (Canada) Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.58.182.0/23, 103.61.42.0/23, 162.219.232.0/21, 185.108.12.0/22
Orbis Investments (Canada) Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11031

Gaming Investments Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gaming Investments Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.234.109.0/24, 103.58.193.0/24, 103.58.194.0/23
Gaming Investments Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134218

Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Mimika

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Mimika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.58.196.0/24
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Mimika có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150496

PT Media Kharisma Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Media Kharisma Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.58.198.0/23
PT Media Kharisma Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150497

DSAU Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): DSAU Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.254.4.0/24, 103.254.6.0/24, 103.58.220.0/22
DSAU Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63992

Samsung Data Systems India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Samsung Data Systems India Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.148.249.0/24, 103.58.233.0/24, 103.81.106.0/23, 103.81.112.0/24
Samsung Data Systems India Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134027

Hyundai Motor India Engineering Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hyundai Motor India Engineering Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.58.234.0/23
Hyundai Motor India Engineering Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134225

PT Indonesia Trans Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Indonesia Trans Network có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.140.188.0/23, 103.169.238.0/23, 103.59.44.0/23
PT Indonesia Trans Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138881

Datacom Sole Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Datacom Sole Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.59.52.0/22
Datacom Sole Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136486

Nomura Research Institute Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nomura Research Institute Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.59.89.0/24
Nomura Research Institute Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131903

LCSD HKSARG

IPv4 Dải mạng (CIDR): LCSD HKSARG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.59.90.0/23, 203.31.32.0/24, 203.31.33.0/24
LCSD HKSARG có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS38574, AS38603

Universitas Esa Unggul

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Esa Unggul có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.59.92.0/23
Universitas Esa Unggul có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150492

Ero Wide Comm Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ero Wide Comm Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.59.132.0/22
Ero Wide Comm Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132924

Financial Security Institute

IPv4 Dải mạng (CIDR): Financial Security Institute có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.59.156.0/24, 103.59.159.0/24, 203.190.4.0/24
Financial Security Institute có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS45971, AS55609

PT Gunung Sedayu Sentosa

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Gunung Sedayu Sentosa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.59.160.0/23
PT Gunung Sedayu Sentosa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150493

Nation Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nation Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.59.176.0/22
Nation Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134226

Webberstop India

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webberstop India có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.59.180.0/23, 103.65.20.0/23
Webberstop India có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134044

GPO Box 2142

IPv4 Dải mạng (CIDR): GPO Box 2142 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.59.183.0/24
GPO Box 2142 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55302

Flash Broadband Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flash Broadband Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.59.189.0/24
Flash Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132993

Invention Technical Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Invention Technical Services có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.180.222.0/24, 103.228.125.0/24, 103.59.195.0/24
Invention Technical Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134049