Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Teamwork Technology Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teamwork Technology Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.55.162.0/23
Teamwork Technology Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134147

Japra Tele Link Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Japra Tele Link Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.55.164.0/24
Japra Tele Link Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133976

247 Customer Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): 247 Customer Pvt. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.254.101.0/24, 103.254.102.0/23, 103.55.166.0/24
247 Customer Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133228

Retail Food Group Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Retail Food Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.55.176.0/23
Retail Food Group Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63974

Secretariat of the Pacific Regional Environment Programme

IPv4 Dải mạng (CIDR): Secretariat of the Pacific Regional Environment Programme có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.55.178.0/24
Secretariat of the Pacific Regional Environment Programme có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150321

New Delhi Television Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Delhi Television Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.55.184.0/24, 103.55.186.0/24
New Delhi Television Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134024

Kitanet Jcom Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kitanet Jcom Co. Ltd. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.55.196.0/22, 111.125.144.0/21, 113.197.16.0/20, 122.50.32.0/19, 202.57.224.0/20, 203.217.180.0/22, 219.100.24.0/22, 219.112.128.0/19
Kitanet Jcom Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18134

Universitas Islam Negeri Alauddin Makasar

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Islam Negeri Alauddin Makasar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.55.216.0/24
Universitas Islam Negeri Alauddin Makasar có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133824

Tangible Technology Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tangible Technology Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.100.44.0/23, 103.55.217.0/24
Tangible Technology Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134155

Hong Kong Domain Name Registration Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hong Kong Domain Name Registration Co. Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.55.218.0/24, 203.119.2.0/24, 203.119.87.0/24
Hong Kong Domain Name Registration Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9735

ValuePRO Software Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): ValuePRO Software Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.55.219.0/24
ValuePRO Software Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134163

PT Gapura Era Digital

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Gapura Era Digital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.55.224.0/23
PT Gapura Era Digital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150482

CV Gowtechno

IPv4 Dải mạng (CIDR): CV Gowtechno có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.55.226.0/24
CV Gowtechno có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150489

PT Julia Multimedia Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Julia Multimedia Nusantara có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.175.188.0/23, 103.210.120.0/22, 103.55.227.0/24
PT Julia Multimedia Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134658

Ching Kuo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ching Kuo có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.122.116.0/22, 103.55.240.0/24, 103.55.241.0/24
Ching Kuo có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS147035, AS150685

M7T1COMMUNICATION-AS-AP 7t1 Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): M7T1COMMUNICATION-AS-AP 7t1 Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.55.242.0/23
M7T1COMMUNICATION-AS-AP 7t1 Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134597

PT Arjuna Lancar Teknologi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Arjuna Lancar Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.55.252.0/23
PT Arjuna Lancar Teknologi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151588

Rajshahi Krishi Unnayan Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rajshahi Krishi Unnayan Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.56.0.0/23
Rajshahi Krishi Unnayan Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134068

BEXIMCO1-AS-AP Beximco Communications Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): BEXIMCO1-AS-AP Beximco Communications Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.56.2.0/24
BEXIMCO1-AS-AP Beximco Communications Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137218

Bangladesh Online Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Online Ltd. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.129.244.0/22, 103.137.196.0/24, 103.56.3.0/24, 122.144.8.0/21, 157.20.54.0/23, 182.163.96.0/19, 193.32.244.0/24, 202.84.32.0/20
Bangladesh Online Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9230

Global Foundries Pte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Foundries Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.56.28.0/24
Global Foundries Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134161

Vaishnavi Online Internet Services Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vaishnavi Online Internet Services Pvt. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.126.204.0/23, 103.56.30.0/24, 103.65.202.0/23, 103.65.23.0/24
Vaishnavi Online Internet Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138239

NSW Government Telecommunications Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): NSW Government Telecommunications Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.56.31.0/24
NSW Government Telecommunications Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134164

SPEED4NET-AS Speed4Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): SPEED4NET-AS Speed4Net có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.119.76.0/22, 103.228.192.0/23, 103.56.68.0/23, 103.70.124.0/22, 202.0.148.0/24
SPEED4NET-AS Speed4Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133279

Universitas Pattimura

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Pattimura có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.56.70.0/24
Universitas Pattimura có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133825

ClickView Pty. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): ClickView Pty. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.56.71.0/24
ClickView Pty. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134133

PT Jaringan Citra Mandiri

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Citra Mandiri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.56.80.0/23
PT Jaringan Citra Mandiri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152000

PT. Janish Lintas Data

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Janish Lintas Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.56.138.0/23
PT. Janish Lintas Data có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150514

PT. Medianet Digital Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Medianet Digital Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.56.144.0/22, 202.131.208.0/20
PT. Medianet Digital Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63881

Winc Australia Pty Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Winc Australia Pty Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.56.150.0/24, 203.23.60.0/24
Winc Australia Pty Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24069

Market Creations

IPv4 Dải mạng (CIDR): Market Creations có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.115.224.0/23, 103.115.226.0/24, 103.56.151.0/24
Market Creations có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132896

8 Floor 96-98 Dao Duy Anh Phu Nhuan HCMC

IPv4 Dải mạng (CIDR): 8 Floor 96-98 Dao Duy Anh Phu Nhuan HCMC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.56.164.0/22, 103.92.24.0/22
8 Floor 96-98 Dao Duy Anh Phu Nhuan HCMC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135915

Bao Viet Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bao Viet Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.56.168.0/22
Bao Viet Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131430

Teleperformance Netherlands B.V

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleperformance Netherlands B.V có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.56.172.0/24, 193.23.125.0/24, 194.8.135.0/24, 209.177.176.0/23
Teleperformance Netherlands B.V có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210897

Nagarro Software Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nagarro Software Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.56.173.0/24, 103.80.52.0/24
Nagarro Software Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134173

QUEST1811-AS QuEST Global Engineering Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): QUEST1811-AS QuEST Global Engineering Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.254.230.0/24, 103.56.175.0/24
QUEST1811-AS QuEST Global Engineering Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132962

Pustekkom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pustekkom có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.56.190.0/24, 118.98.128.0/18, 118.98.192.0/19, 118.98.224.0/20, 118.98.240.0/21, 118.98.248.0/22, 118.98.252.0/24, 118.98.254.0/23
Pustekkom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18051

Direktorat Jenderal Pendidikan Tinggi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Direktorat Jenderal Pendidikan Tinggi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.56.191.0/24
Direktorat Jenderal Pendidikan Tinggi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133826

VIJAYAHIRE1-AS T10 Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): VIJAYAHIRE1-AS T10 Networks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.116.238.0/23, 103.56.224.0/22
VIJAYAHIRE1-AS T10 Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134008

LanceFiberNet Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): LanceFiberNet Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.56.254.0/23
LanceFiberNet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134052

Real World Networks Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Real World Networks Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.57.0.0/23, 103.57.2.0/24
Real World Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134179

PT Multinet Perkasa Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Multinet Perkasa Indonesia có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.191.157.0/24, 103.57.10.0/23, 103.57.8.0/24, 117.102.160.0/22, 175.184.248.0/22
PT Multinet Perkasa Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149946

PT. Mitra Internet Tech

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Mitra Internet Tech có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.57.9.0/24, 117.102.164.0/22
PT. Mitra Internet Tech có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38507

Enjoyvc Enjoyvc Japan Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Enjoyvc Enjoyvc Japan Corporation có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.140.240.0/23, 103.57.48.0/22, 133.88.75.0/24, 133.88.76.0/23, 133.88.78.0/24, 202.226.24.0/22
Enjoyvc Enjoyvc Japan Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131950

Allied IT Infrastructure and Services Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Allied IT Infrastructure and Services Pvt Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.122.200.0/23, 103.143.39.0/24, 103.163.68.0/23, 103.164.176.0/23, 103.57.66.0/23, 103.69.88.0/22
Allied IT Infrastructure and Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136373

Progress I.T. Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Progress I.T. Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.57.68.0/24
Progress I.T. Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134183

Tractor and Farm Equipmemts Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tractor and Farm Equipmemts Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.57.69.0/24
Tractor and Farm Equipmemts Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133985

Matrix Tech Labs

IPv4 Dải mạng (CIDR): Matrix Tech Labs có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.193.36.0/24, 103.196.157.0/24, 103.198.83.0/24, 103.57.88.0/24, 202.0.97.0/24
Matrix Tech Labs có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS134267, AS59171

Conduent Victoria Ticketing System Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conduent Victoria Ticketing System Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.57.91.0/24
Conduent Victoria Ticketing System Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134188

MNK Infoway Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): MNK Infoway Private Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.104.92.0/22, 103.105.228.0/22, 103.157.8.0/23, 103.57.96.0/23, 160.25.180.0/23
MNK Infoway Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137083