Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Tox Free Solutions Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tox Free Solutions Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.211.199.0/24, 103.51.159.0/24
|
Tox Free Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134080
|
PT Milenial Inti Telekomunikasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Milenial Inti Telekomunikasi có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.158.234.0/23, 103.164.12.0/23, 103.177.176.0/23, 103.184.52.0/23, 103.206.72.0/23, 103.51.206.0/23, 103.52.110.0/23, 157.10.222.0/23, 202.154.11.0/24, 202.154.14.0/23, 202.180.12.0/22
|
PT Milenial Inti Telekomunikasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141898
|
Getz Pharma Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Getz Pharma Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.51.220.0/24, 103.94.102.0/24
|
Getz Pharma Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63954
|
Ricegrowers Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ricegrowers Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.51.221.0/24
|
Ricegrowers Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134081
|
Galaxynet Connections Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Galaxynet Connections Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.226.52.0/24, 103.51.222.0/23, 103.52.0.0/24, 103.82.156.0/22
|
Galaxynet Connections Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135852
|
iBUS Virtual Network Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): iBUS Virtual Network Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.51.239.0/24
|
iBUS Virtual Network Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134039
|
NSW Department of Commerce
IPv4 Dải mạng (CIDR): NSW Department of Commerce có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.224.160.0/24, 103.52.1.0/24, 143.119.160.0/22, 203.3.220.0/22, 203.3.232.0/22
|
NSW Department of Commerce có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17461
|
International Trading Services Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): International Trading Services Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.52.4.0/23
|
International Trading Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152725
|
PT Nanaka Network Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Nanaka Network Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.52.6.0/24
|
PT Nanaka Network Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150202
|
PT Inti Bangun Sejahtera TBK
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Inti Bangun Sejahtera TBK có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.52.16.0/23, 103.52.18.0/24
|
PT Inti Bangun Sejahtera TBK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133811
|
Regmi Media Inc. Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regmi Media Inc. Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.52.28.0/22
|
Regmi Media Inc. Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63968
|
PT Primacom Interbuana
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Primacom Interbuana có 23 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.130.136.0/22, 103.141.150.0/23, 103.141.152.0/23, 103.149.224.0/23, 103.149.230.0/23, 103.149.232.0/22, 103.150.12.0/22, 103.150.16.0/23, 103.150.34.0/23, 103.150.4.0/23, 103.151.100.0/23, 103.151.18.0/23, 103.151.194.0/23, 103.152.110.0/23, 103.152.70.0/23, 103.152.90.0/23, 103.152.96.0/23, 103.188.40.0/23, 103.188.50.0/23, 103.188.52.0/23, 103.190.216.0/22, 103.190.220.0/23, 103.52.44.0/22
|
PT Primacom Interbuana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133815
|
S. Ahmed Internet Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): S. Ahmed Internet Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.52.63.0/24
|
S. Ahmed Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150312
|
Fidessa kk
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fidessa kk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.52.128.0/22
|
Fidessa kk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131901
|
Akita International University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Akita International University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.52.132.0/24
|
Akita International University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59111
|
Correl IT Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Correl IT Services Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.165.106.0/23, 103.52.137.0/24, 103.52.138.0/23
|
Correl IT Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59183
|
M13ONLINEBD-BD 13 Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): M13ONLINEBD-BD 13 Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.52.140.0/22
|
M13ONLINEBD-BD 13 Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63957
|
PT. Drupadi Prima
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Drupadi Prima có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.252.100.0/23, 103.52.144.0/22, 103.84.192.0/22
|
PT. Drupadi Prima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59147
|
PT Alam Informasi Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Alam Informasi Teknologi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.127.144.0/23, 103.52.170.0/23
|
PT Alam Informasi Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63872
|
Mediahub Australia Pty Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediahub Australia Pty Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.52.193.0/24, 206.148.6.0/24
|
Mediahub Australia Pty Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134101
|
Kementerian Lingkungan Hidup dan Kehutanan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kementerian Lingkungan Hidup dan Kehutanan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.52.213.0/24
|
Kementerian Lingkungan Hidup dan Kehutanan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133816
|
Shwe Than Lwin Media Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shwe Than Lwin Media Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.52.228.0/22
|
Shwe Than Lwin Media Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134105
|
Leon Co.Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Leon Co.Ltd có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.215.172.0/24, 103.215.174.0/23, 103.52.236.0/24, 103.52.239.0/24, 103.59.136.0/22, 103.94.150.0/24, 103.95.29.0/24, 103.96.123.0/24, 123.253.216.0/24, 157.119.52.0/23
|
Leon Co.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136506
|
Aria Sat Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aria Sat Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.53.16.0/22
|
Aria Sat Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134112
|
HDFC Securities Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): HDFC Securities Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.109.211.0/24, 103.53.21.0/24
|
HDFC Securities Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133995
|
Voyager Internet Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voyager Internet Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.126.122.0/23, 103.53.22.0/23
|
Voyager Internet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134224
|
PT Data Prima Solusindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Data Prima Solusindo có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.147.84.0/23, 103.162.107.0/24, 103.53.28.0/23
|
PT Data Prima Solusindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139955
|
University Malaysia Pahang
IPv4 Dải mạng (CIDR): University Malaysia Pahang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.53.32.0/22
|
University Malaysia Pahang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134107
|
Raagav Communications Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raagav Communications Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.53.52.0/23, 103.62.146.0/24
|
Raagav Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134054
|
University of the Philippines Diliman
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of the Philippines Diliman có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.53.56.0/22, 202.92.128.0/22, 202.92.132.0/24, 202.92.134.0/23, 202.92.136.0/22, 202.92.141.0/24, 202.92.142.0/23, 202.92.155.0/24, 202.92.157.0/24, 202.92.158.0/23
|
University of the Philippines Diliman có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23862
|
PT Inti Data Telematika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Inti Data Telematika có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.187.214.0/23, 103.53.76.0/22
|
PT Inti Data Telematika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133817
|
IP Resources Trading SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Resources Trading SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.53.82.0/24
|
IP Resources Trading SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50723
|
Songbird Telecom Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Songbird Telecom Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.53.84.0/23
|
Songbird Telecom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63964
|
Arista Networks India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arista Networks India Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.53.86.0/23
|
Arista Networks India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133969
|
MISA
IPv4 Dải mạng (CIDR): MISA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.53.88.0/22
|
MISA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131426
|
Tycoon Computers Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tycoon Computers Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.53.108.0/23, 103.53.110.0/24
|
Tycoon Computers Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133970
|
Nageshwar Wireless Technology Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nageshwar Wireless Technology Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.53.112.0/23
|
Nageshwar Wireless Technology Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133986
|
Sudokwon Landfill Site Management Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sudokwon Landfill Site Management Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.53.114.0/24
|
Sudokwon Landfill Site Management Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9633
|
MIIT Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): MIIT Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.53.148.0/22
|
MIIT Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134110
|
RIZAL1-PH 16th Floor Yechengco Tower1 RCBC Plaza
IPv4 Dải mạng (CIDR): RIZAL1-PH 16th Floor Yechengco Tower1 RCBC Plaza có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.53.154.0/23
|
RIZAL1-PH 16th Floor Yechengco Tower1 RCBC Plaza có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63966
|
Mitsubishi Motors Thailand Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mitsubishi Motors Thailand Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.53.156.0/23
|
Mitsubishi Motors Thailand Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150674
|
HOSTVN Technology Solutions Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): HOSTVN Technology Solutions Joint Stock Company có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.104.116.0/22, 103.157.20.0/23, 103.178.102.0/23, 103.216.112.0/22, 103.53.158.0/23
|
HOSTVN Technology Solutions Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63765
|
R1DOTNET-AS-AP R-1 dot net
IPv4 Dải mạng (CIDR): R1DOTNET-AS-AP R-1 dot net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.53.160.0/23
|
R1DOTNET-AS-AP R-1 dot net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150681
|
Fasttel Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fasttel Broadband Private Limited có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.174.4.0/23, 103.189.68.0/23, 103.229.252.0/23, 103.255.66.0/23, 103.53.162.0/24, 103.53.163.0/24, 203.215.167.0/24, 203.215.174.0/24, 203.215.178.0/24
|
Fasttel Broadband Private Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS147066, AS150683
|
Steamships Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Steamships Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.53.176.0/22
|
Steamships Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134151
|
PT Celebes Media Jaringan
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Celebes Media Jaringan có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.53.184.0/23, 103.85.116.0/23
|
PT Celebes Media Jaringan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63874
|
World Hub Communications M Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): World Hub Communications M Sdn Bhd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.212.176.0/24, 103.244.191.0/24, 103.53.186.0/24
|
World Hub Communications M Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132512
|
The Trustees of the Jesuit Fathers - St Ignatius College Riverview
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Trustees of the Jesuit Fathers - St Ignatius College Riverview có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.53.187.0/24
|
The Trustees of the Jesuit Fathers - St Ignatius College Riverview có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134115
|
PT. Maxindo Content Solution
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Maxindo Content Solution có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.244.96.0/22, 103.53.192.0/23, 103.53.194.0/24, 119.110.79.0/24, 175.103.48.0/23, 175.103.55.0/24, 175.103.58.0/23
|
PT. Maxindo Content Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55669
|
PT Maxindo Content Solution
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Maxindo Content Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.53.195.0/24
|
PT Maxindo Content Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133821
|
Trang 656 trên 1.443