Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Amarnath Internet Solution Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amarnath Internet Solution Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.48.44.0/22
Amarnath Internet Solution Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132783

Somany Ceramics Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Somany Ceramics Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.48.72.0/22
Somany Ceramics Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133999

The Gioi di Dong JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Gioi di Dong JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.48.76.0/22
The Gioi di Dong JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131425

Kantipur Publications Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kantipur Publications Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.212.64.0/23, 103.48.88.0/24
Kantipur Publications Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133923

Mu Sigma Business Solution Private Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mu Sigma Business Solution Private Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.48.91.0/24
Mu Sigma Business Solution Private Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63935

YOU Broadband & Cable India Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): YOU Broadband & Cable India Ltd. có 104 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.48.96.0/24, 123.201.0.0/17, 123.201.128.0/21, 123.201.136.0/23, 123.201.138.0/24, 123.201.140.0/22, 123.201.145.0/24, 123.201.146.0/23, 123.201.148.0/22, 123.201.152.0/21, 123.201.160.0/19, 123.201.192.0/18, 150.107.210.0/24, 175.100.128.0/24, 175.100.130.0/23, 175.100.132.0/22, 175.100.138.0/23, 175.100.144.0/21, 175.100.152.0/24, 175.100.154.0/24, 175.100.156.0/24, 175.100.159.0/24, 203.109.100.0/23, 203.109.103.0/24, 203.109.106.0/23, 203.109.108.0/23, 203.109.110.0/24, 203.109.112.0/21, 203.109.120.0/22, 203.109.124.0/23, 203.109.127.0/24, 203.109.64.0/24, 203.109.66.0/23, 203.109.68.0/22, 203.109.73.0/24, 203.109.74.0/23, 203.109.76.0/23, 203.109.79.0/24, 203.109.80.0/22, 203.109.86.0/23, 203.109.88.0/23, 203.109.91.0/24, 203.109.92.0/24, 203.109.95.0/24, 203.109.96.0/23, 203.109.99.0/24, 203.187.192.0/22, 203.187.196.0/24, 203.187.199.0/24, 203.187.200.0/24 và 54 các dải mạng khác.
YOU Broadband & Cable India Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18207

Arktel Networks Pvt. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arktel Networks Pvt. Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.103.56.0/22, 103.107.92.0/22, 103.118.34.0/23, 103.48.108.0/22, 121.46.84.0/22
Arktel Networks Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136696

Wing Bank Cambodia PLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wing Bank Cambodia PLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.249.69.0/24, 103.48.117.0/24
Wing Bank Cambodia PLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150295

XEON

IPv4 Dải mạng (CIDR): XEON có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.140.0/24, 103.132.96.0/24, 103.153.240.0/23, 103.48.119.0/24
XEON có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133938

PT Aktif Tengah Malam

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Aktif Tengah Malam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.48.128.0/22
PT Aktif Tengah Malam có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63861

N R Data Service Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): N R Data Service Pvt Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.155.238.0/23, 103.173.146.0/23, 103.48.144.0/24, 103.65.192.0/22
N R Data Service Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135700

Navkar Netsol Private Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Navkar Netsol Private Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.102.56.0/22, 103.174.164.0/23, 103.230.178.0/23, 103.235.90.0/23, 103.48.146.0/23
Navkar Netsol Private Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136634

MD Abdul Aziz Ta Supernet Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): MD Abdul Aziz Ta Supernet Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.48.163.0/24
MD Abdul Aziz Ta Supernet Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137997

Hong Kong Gigalink Network Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hong Kong Gigalink Network Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.141.118.0/24, 103.166.86.0/23, 103.48.170.0/24
Hong Kong Gigalink Network Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140525

Network-Transit

IPv4 Dải mạng (CIDR): Network-Transit có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.228.66.0/23, 103.48.171.0/24, 150.129.42.0/24
Network-Transit có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64021

AUS IT Services Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): AUS IT Services Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.48.208.0/22, 203.57.62.0/24
AUS IT Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133934

Netscout Systems Software India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netscout Systems Software India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.48.212.0/23
Netscout Systems Software India Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134060

Jackies Wholesale Nurseries Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jackies Wholesale Nurseries Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.49.16.0/23
Jackies Wholesale Nurseries Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63950

NGS Super Pty Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): NGS Super Pty Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.49.18.0/24
NGS Super Pty Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133939

Certegy Ezi-Pay Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Certegy Ezi-Pay Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.49.19.0/24
Certegy Ezi-Pay Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133940

X86NETWORK-AS-AP X86 Network Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): X86NETWORK-AS-AP X86 Network Sdn Bhd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.140.138.0/23, 103.144.204.0/23, 103.155.180.0/24, 103.49.24.0/22, 103.51.41.0/24, 103.51.43.0/24
X86NETWORK-AS-AP X86 Network Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133936

PT Pascal Solusi Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pascal Solusi Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.49.28.0/22
PT Pascal Solusi Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63862

Pulo Diezmo Rd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pulo Diezmo Rd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.49.36.0/24
Pulo Diezmo Rd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63938

Badan Pertanahan Nasional

IPv4 Dải mạng (CIDR): Badan Pertanahan Nasional có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.123.13.0/24, 103.49.37.0/24
Badan Pertanahan Nasional có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133807

Integrated Solutions Group Queensland Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Integrated Solutions Group Queensland Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.49.38.0/23
Integrated Solutions Group Queensland Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133943

Data Center Services Provider Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Center Services Provider Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.49.43.0/24
Data Center Services Provider Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133941

King Netsol Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): King Netsol Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.159.46.0/23, 103.49.48.0/23
King Netsol Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141262

PT Swara Logika Laboratory

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Swara Logika Laboratory có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.49.50.0/23
PT Swara Logika Laboratory có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150480

Skyhunt Technolgies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyhunt Technolgies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.49.56.0/22
Skyhunt Technolgies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133718

DIG Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DIG Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.214.36.0/22, 103.49.64.0/22, 103.51.4.0/22, 103.52.148.0/22, 103.54.184.0/22, 103.60.226.0/24, 103.63.216.0/22, 103.91.125.0/24, 219.100.240.0/22
DIG Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131899

Wideband Communicationspvtltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wideband Communicationspvtltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.240.220.0/24, 103.49.69.0/24, 103.78.134.0/23
Wideband Communicationspvtltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136610

A1CLOUDHOST-AS-AP A1 Cloud Host

IPv4 Dải mạng (CIDR): A1CLOUDHOST-AS-AP A1 Cloud Host có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.49.70.0/23
A1CLOUDHOST-AS-AP A1 Cloud Host có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152713

Hachinohe Cable Television Co.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hachinohe Cable Television Co. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.49.88.0/22, 150.9.232.0/21, 150.9.240.0/21, 150.9.248.0/22, 163.131.0.0/19, 219.100.208.0/22
Hachinohe Cable Television Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59107

Next Link Technology Development HK Co. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Next Link Technology Development HK Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.49.94.0/24
Next Link Technology Development HK Co. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134221

DANIEL24-AS-AP DANIEL-24

IPv4 Dải mạng (CIDR): DANIEL24-AS-AP DANIEL-24 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.49.100.0/23
DANIEL24-AS-AP DANIEL-24 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150662

K5CSCDC-AS-IN Karnataka Municipal Data Society

IPv4 Dải mạng (CIDR): K5CSCDC-AS-IN Karnataka Municipal Data Society có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.49.102.0/23
K5CSCDC-AS-IN Karnataka Municipal Data Society có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150575

Om-Asha Net Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Om-Asha Net Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.189.220.0/23, 103.49.112.0/23
Om-Asha Net Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149587

JDM Broadband Services Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): JDM Broadband Services Pvt Ltd có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.16.0/22, 103.208.152.0/23, 103.212.208.0/23, 103.215.244.0/22, 103.49.116.0/22, 103.86.172.0/22, 157.119.120.0/22, 202.160.132.0/22
JDM Broadband Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134341

Digital Cable Broadband P Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Cable Broadband P Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.49.121.0/24, 103.55.213.0/24
Digital Cable Broadband P Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133691

Nanyang Commercial Bank Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nanyang Commercial Bank Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.49.122.0/23, 202.82.169.0/24, 210.177.228.0/24
Nanyang Commercial Bank Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152712

Cantech Networks Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cantech Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.49.124.0/23
Cantech Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152710

BPS Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BPS Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.49.140.0/22
BPS Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59110

Tang Internet Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tang Internet Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.49.146.0/24
Tang Internet Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131465

Institute for Plasma Research

IPv4 Dải mạng (CIDR): Institute for Plasma Research có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.49.147.0/24
Institute for Plasma Research có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133723

Metropolitan Electricity Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metropolitan Electricity Authority có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.49.148.0/23, 103.78.102.0/23
Metropolitan Electricity Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133947

Girdhari Computers

IPv4 Dải mạng (CIDR): Girdhari Computers có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.180.180.0/23, 103.216.0.0/24, 103.216.2.0/24, 103.251.25.0/24, 103.49.153.0/24, 103.49.154.0/24
Girdhari Computers có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149197

Neha Infonet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neha Infonet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.159.152.0/23, 103.162.161.0/24, 103.49.164.0/24
Neha Infonet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141317

Multicraft Digital Technologies Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Multicraft Digital Technologies Private Limited có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.102.119.0/24, 103.102.144.0/23, 103.181.7.0/24, 103.185.244.0/23, 103.228.9.0/24, 103.49.167.0/24, 103.80.116.0/22, 103.91.120.0/22, 103.91.245.0/24, 103.91.86.0/24
Multicraft Digital Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135834

PT Tirta Karya Buana

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Tirta Karya Buana có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.143.128.0/23, 103.49.189.0/24
PT Tirta Karya Buana có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63867

SB Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): SB Network có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.49.201.0/24, 103.83.232.0/22, 203.89.124.0/22
SB Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136215