Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Omega Healthcare Management Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Omega Healthcare Management Services Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.112.46.0/24, 103.114.231.0/24, 103.49.204.0/24, 103.93.19.0/24
|
Omega Healthcare Management Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133951
|
Hoopla Hosting Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hoopla Hosting Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.49.205.0/24, 103.55.179.0/24, 103.87.121.0/24, 103.96.117.0/24
|
Hoopla Hosting Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133950
|
PT. Detik Ini Juga
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Detik Ini Juga có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.49.220.0/22, 203.190.240.0/21
|
PT. Detik Ini Juga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24211
|
PT Nasional Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Nasional Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.49.228.0/22
|
PT Nasional Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63868
|
SHREENET1-AS-IN Shree Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): SHREENET1-AS-IN Shree Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.49.236.0/23
|
SHREENET1-AS-IN Shree Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150586
|
mCarbon Tech Innovation Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): mCarbon Tech Innovation Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.49.244.0/23
|
mCarbon Tech Innovation Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133722
|
Mega Target Communication Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega Target Communication Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.49.246.0/23
|
Mega Target Communication Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133953
|
Bharat VOIP Communications Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bharat VOIP Communications Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.211.36.0/22, 103.49.252.0/23
|
Bharat VOIP Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134907
|
Ski Network Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ski Network Services Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.174.199.0/24, 103.49.254.0/23
|
Ski Network Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132784
|
Owentis
IPv4 Dải mạng (CIDR): Owentis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.50.14.0/23
|
Owentis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133959
|
Udupi Fastnet Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Udupi Fastnet Private Limited có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.62.0/23, 103.146.224.0/23, 103.171.194.0/23, 103.171.58.0/23, 103.177.234.0/23, 103.189.134.0/23, 103.189.179.0/24, 103.210.0.0/23, 103.217.80.0/22, 103.50.20.0/23
|
Udupi Fastnet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141329
|
Hightec Network Solutions Opc Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hightec Network Solutions Opc Private Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.157.186.0/23, 103.167.122.0/23, 103.173.24.0/23, 103.175.103.0/24, 103.180.220.0/23, 103.50.22.0/23
|
Hightec Network Solutions Opc Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141324
|
PT Merah Putih Telematika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Merah Putih Telematika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.50.24.0/22
|
PT Merah Putih Telematika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63869
|
Milan Industries Pty. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Milan Industries Pty. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.223.138.0/23, 103.50.34.0/23
|
Milan Industries Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134061
|
Starlead Trading Develop Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Starlead Trading Develop Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.50.97.0/24, 103.50.98.0/23
|
Starlead Trading Develop Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134199
|
ACTIVENET1-AS-AP Activenet Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACTIVENET1-AS-AP Activenet Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.50.100.0/22, 162.221.78.0/23
|
ACTIVENET1-AS-AP Activenet Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134063
|
PT. Artorius Telemetri Sentosa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Artorius Telemetri Sentosa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.50.128.0/22
|
PT. Artorius Telemetri Sentosa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133809
|
Volkswagen Financial Services Australia Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Volkswagen Financial Services Australia Pty Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.250.40.0/24, 103.50.149.0/24
|
Volkswagen Financial Services Australia Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150305
|
Sanghvi Infotech Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sanghvi Infotech Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.50.152.0/22, 103.74.97.0/24, 103.74.99.0/24
|
Sanghvi Infotech Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134001
|
Lynuxtel Malaysia Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lynuxtel Malaysia Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.50.164.0/22
|
Lynuxtel Malaysia Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134066
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Tangerang Kota
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Tangerang Kota có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.144.22.0/24, 103.50.218.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Tangerang Kota có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133839
|
Rmax Broadband Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rmax Broadband Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.171.10.0/23, 103.50.219.0/24, 103.91.218.0/24
|
Rmax Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133971
|
DST Worldwide Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): DST Worldwide Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.51.0.0/23
|
DST Worldwide Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45649
|
Chhattisgarh Infotech and Biotech Promotion Society
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chhattisgarh Infotech and Biotech Promotion Society có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.191.170.0/24, 103.51.8.0/24
|
Chhattisgarh Infotech and Biotech Promotion Society có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133992
|
Hero MotoCorp Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hero MotoCorp Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.247.208.0/24, 103.51.9.0/24
|
Hero MotoCorp Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132135
|
Mcot Public Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mcot Public Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.51.10.0/23
|
Mcot Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134097
|
iBerry Wireless Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): iBerry Wireless Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.51.28.0/22
|
iBerry Wireless Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133964
|
Legal Aid Commission of NSW
IPv4 Dải mạng (CIDR): Legal Aid Commission of NSW có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.51.40.0/24
|
Legal Aid Commission of NSW có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134070
|
PROBAX1-AS-PBX Probax Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): PROBAX1-AS-PBX Probax Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.51.42.0/24
|
PROBAX1-AS-PBX Probax Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134075
|
PT Citra Infomedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Citra Infomedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.51.44.0/22
|
PT Citra Infomedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133819
|
Arcnet NTT MSC ISP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arcnet NTT MSC ISP có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.229.32.0/22, 103.51.50.0/23, 146.88.196.0/22, 202.6.248.0/22, 203.115.192.0/18, 203.78.200.0/22
|
Arcnet NTT MSC ISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10204
|
Speed Net Connection
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed Net Connection có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.51.52.0/24
|
Speed Net Connection có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150669
|
X-Link Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): X-Link Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.103.32.0/22, 103.124.53.0/24, 103.51.53.0/24
|
X-Link Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137048
|
Neolog Online Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neolog Online Services Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.167.126.0/23, 103.187.110.0/23, 103.51.54.0/23
|
Neolog Online Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141834
|
Golomt Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Golomt Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.142.243.0/24, 103.51.60.0/24
|
Golomt Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134074
|
Suike Information Technology Sichuan Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suike Information Technology Sichuan Co. Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.51.62.0/23, 154.202.4.0/24, 154.38.104.0/22
|
Suike Information Technology Sichuan Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152711
|
The Revenue Department
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Revenue Department có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.51.64.0/22
|
The Revenue Department có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134073
|
M2000CN-AS-AP 2000 Computers & Networks Pty Ltd 103.51.68.022
IPv4 Dải mạng (CIDR): M2000CN-AS-AP 2000 Computers & Networks Pty Ltd 103.51.68.022 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.51.68.0/22
|
M2000CN-AS-AP 2000 Computers & Networks Pty Ltd 103.51.68.022 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134076
|
IT Future
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Future có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.51.84.0/23
|
IT Future có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150667
|
WOMBATNET1-AS-AP WombatNET Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): WOMBATNET1-AS-AP WombatNET Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.51.86.0/23
|
WOMBATNET1-AS-AP WombatNET Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150663
|
Hong da Storage Equipment Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hong da Storage Equipment Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.122.188.0/22, 103.153.176.0/23, 103.51.88.0/24
|
Hong da Storage Equipment Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131657
|
Big Noise Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Big Noise Group Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.232.226.0/23, 103.51.100.0/23
|
Big Noise Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149052
|
Concentrix CVG Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Concentrix CVG Corporation có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.51.102.0/24, 116.204.205.0/24, 135.108.0.0/16, 155.90.0.0/16, 167.1.0.0/17, 167.1.128.0/20, 167.1.144.0/22, 167.1.151.0/24, 167.1.152.0/21, 167.1.160.0/20, 167.1.176.0/22, 167.1.180.0/24, 167.1.182.0/23, 167.1.184.0/21, 167.1.192.0/18, 170.14.0.0/16, 182.16.134.0/23, 193.104.192.0/24, 206.126.160.0/19, 221.120.107.0/24
|
Concentrix CVG Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15084
|
Diskominfo Kab. Bogor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diskominfo Kab. Bogor có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.225.97.0/24, 103.51.103.0/24
|
Diskominfo Kab. Bogor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139432
|
Information and Communication Technology Center of Kien Giang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Information and Communication Technology Center of Kien Giang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.51.104.0/23
|
Information and Communication Technology Center of Kien Giang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149157
|
PT. Sigma Cipta Caraka
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Sigma Cipta Caraka có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.107.100.0/22, 103.146.244.0/22, 103.147.2.0/23, 103.147.4.0/23, 103.51.106.0/23, 103.79.50.0/23, 118.97.213.0/24, 180.250.242.0/24, 180.250.80.0/24
|
PT. Sigma Cipta Caraka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137289
|
Dcnet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dcnet Telecom có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.216.72.0/22, 103.245.244.0/22, 103.51.120.0/23, 203.167.8.0/22
|
Dcnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63741
|
PT Abadi Lentera Wahana Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Abadi Lentera Wahana Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.51.122.0/23
|
PT Abadi Lentera Wahana Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150470
|
Cloud Point
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Point có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.51.128.0/23
|
Cloud Point có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152718
|
NRG Automation Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NRG Automation Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.51.156.0/23
|
NRG Automation Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140680
|
Trang 655 trên 1.443