Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Kwikzo Telecomm Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kwikzo Telecomm Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.111.20.0/22, 103.44.136.0/24, 103.44.138.0/23
|
Kwikzo Telecomm Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137114
|
Mando Softtech India Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mando Softtech India Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.44.140.0/24, 103.84.251.0/24
|
Mando Softtech India Pvt. Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS133650, AS135832
|
E-Secure Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Secure Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.44.148.0/24, 203.16.200.0/22
|
E-Secure Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133876
|
PT Semesta Teknologi Informatika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Semesta Teknologi Informatika có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.147.30.0/24, 103.44.149.0/24
|
PT Semesta Teknologi Informatika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133803
|
Airways Corporation of New Zealand
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airways Corporation of New Zealand có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.234.0/23, 103.44.222.0/24
|
Airways Corporation of New Zealand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133884
|
CHAPAL Chapal Pvt. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CHAPAL Chapal Pvt. Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.44.223.0/24, 103.76.28.0/23, 103.76.3.0/24, 116.206.84.0/22
|
CHAPAL Chapal Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133932
|
Retrac Business Solutions Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Retrac Business Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.44.228.0/22
|
Retrac Business Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133881
|
RISE
IPv4 Dải mạng (CIDR): RISE có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.125.244.0/24, 103.44.232.0/22, 103.83.224.0/22
|
RISE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63927
|
Quang Trung Software City Development Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quang Trung Software City Development Company có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.45.229.0/24, 103.45.230.0/24, 116.193.64.0/20, 120.72.80.0/21, 120.72.96.0/19, 202.78.224.0/21, 210.2.64.0/18
|
Quang Trung Software City Development Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24085
|
Maxserver Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxserver Company Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.45.232.0/22, 103.69.188.0/22, 103.98.148.0/22
|
Maxserver Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135921
|
Sibasa Holdings Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sibasa Holdings Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.45.252.0/23
|
Sibasa Holdings Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133886
|
Department of Human Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Human Services có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.45.254.0/23, 161.146.0.0/17, 161.146.128.0/19, 161.146.160.0/23, 161.146.162.0/23, 161.146.164.0/22, 161.146.168.0/21, 161.146.176.0/20, 161.146.192.0/19, 161.146.224.0/20, 161.146.240.0/20, 192.108.99.0/24, 192.195.44.0/22, 192.195.48.0/22, 192.195.55.0/24, 202.129.237.0/24, 202.14.189.0/24, 202.59.247.0/24, 203.13.0.0/20, 203.13.43.0/24, 203.217.150.0/23, 203.80.58.0/23
|
Department of Human Services có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS18055, AS9552
|
PT Akses Sentral Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Akses Sentral Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.46.4.0/23
|
PT Akses Sentral Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150460
|
PT Jaringanku Sarana Nusantara Malang
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringanku Sarana Nusantara Malang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.46.9.0/24
|
PT Jaringanku Sarana Nusantara Malang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152058
|
Bangladesh Army
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Army có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.46.148.0/22
|
Bangladesh Army có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133890
|
PT Air Lintas Komunikasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Air Lintas Komunikasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.46.186.0/23
|
PT Air Lintas Komunikasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150462
|
Netlink Software Pvt.Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netlink Software Pvt.Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.46.196.0/24
|
Netlink Software Pvt.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133671
|
Xebia NDS India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xebia NDS India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.46.197.0/24
|
Xebia NDS India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151725
|
PT Asia Central Telematika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Asia Central Telematika có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.161.109.0/24, 103.174.66.0/24, 103.46.198.0/24
|
PT Asia Central Telematika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141618
|
Prompt Equipments Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prompt Equipments Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.46.199.0/24
|
Prompt Equipments Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150076
|
Sun Broadband and Data Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sun Broadband and Data Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.46.240.0/22
|
Sun Broadband and Data Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133684
|
Suretek Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suretek Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.47.1.0/24
|
Suretek Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133901
|
Japan Registry Service Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Japan Registry Service Co. Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.47.2.0/24, 202.11.16.0/23, 203.119.1.0/24, 203.119.40.0/24, 203.208.23.0/24
|
Japan Registry Service Co. Ltd. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS18149, AS23774, AS24252
|
PT Komunikasi Lintas Nusa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Komunikasi Lintas Nusa có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.226.48.0/22, 103.47.10.0/23, 103.80.96.0/23
|
PT Komunikasi Lintas Nusa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59273
|
Cyber Infrastructure P Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyber Infrastructure P Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.47.44.0/22
|
Cyber Infrastructure P Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133653
|
Woofy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Woofy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.47.62.0/23
|
Woofy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396388
|
WAVETREE1-AS Wavetree Networks Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): WAVETREE1-AS Wavetree Networks Pvt Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.230.101.0/24, 103.230.102.0/23, 103.47.78.0/24, 103.87.150.0/23
|
WAVETREE1-AS Wavetree Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133240
|
Swarovski Greater China Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swarovski Greater China Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.47.88.0/23
|
Swarovski Greater China Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133904
|
SLK Global BPO Services Pvt Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SLK Global BPO Services Pvt Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.47.90.0/24, 103.88.40.0/23
|
SLK Global BPO Services Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133663
|
Indian Energy Exchange Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indian Energy Exchange Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.142.166.0/24, 103.47.91.0/24
|
Indian Energy Exchange Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59195
|
Broban Internet Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Broban Internet Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.47.92.0/22
|
Broban Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134058
|
DSP
IPv4 Dải mạng (CIDR): DSP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.47.102.0/24
|
DSP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150457
|
Winer Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Winer Communication có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.134.240.0/22, 103.148.172.0/24, 103.174.20.0/24, 103.47.103.0/24
|
Winer Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138623
|
La Pointe Telecom Solutions Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): La Pointe Telecom Solutions Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.47.124.0/23, 103.47.127.0/24
|
La Pointe Telecom Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133707
|
SNS Network M Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SNS Network M Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.47.130.0/23
|
SNS Network M Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150455
|
ControlVM ControlVM Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ControlVM ControlVM Sdn Bhd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.241.150.0/23, 103.47.154.0/24
|
ControlVM ControlVM Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133114
|
South Bangla Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): South Bangla Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.47.182.0/23
|
South Bangla Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150459
|
Myanmar Technology Gateway Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Myanmar Technology Gateway Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.47.185.0/24
|
Myanmar Technology Gateway Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135149
|
Fastnet Communication Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastnet Communication Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.138.4.0/23, 103.47.216.0/22
|
Fastnet Communication Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133692
|
CITI Cableworld Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CITI Cableworld Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.152.9.0/24, 103.47.230.0/23, 103.69.108.0/24
|
CITI Cableworld Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131306
|
Mediacorp Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediacorp Pte Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.209.190.0/24, 103.47.232.0/24, 103.60.217.0/24, 103.81.163.0/24
|
Mediacorp Pte Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS133912, AS134407, AS136149
|
Coloured Lines Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coloured Lines Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.47.234.0/23
|
Coloured Lines Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133914
|
GNET Communications Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): GNET Communications Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.204.104.0/23, 103.47.246.0/23, 192.140.248.0/22
|
GNET Communications Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63931
|
OriginNet
IPv4 Dải mạng (CIDR): OriginNet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.48.1.0/24
|
OriginNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133551
|
TSB Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): TSB Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.48.8.0/22
|
TSB Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133920
|
PT Vitya Persada Informatika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Vitya Persada Informatika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.48.13.0/24
|
PT Vitya Persada Informatika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63860
|
EGroup Protective Services Group Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): EGroup Protective Services Group Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.48.20.0/23
|
EGroup Protective Services Group Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140690
|
Politeknik Manufaktur Negeri Bandung
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Manufaktur Negeri Bandung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.48.27.0/24
|
Politeknik Manufaktur Negeri Bandung có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133805
|
Home NOC Operators Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Home NOC Operators Group có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.202.216.0/23, 103.247.181.0/24, 103.48.31.0/24, 202.226.4.0/22
|
Home NOC Operators Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59105
|
Cuteip Cuteip
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cuteip Cuteip có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.48.40.0/24
|
Cuteip Cuteip có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63797
|
Trang 653 trên 1.443