Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

NewMountainView Satellite Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): NewMountainView Satellite Corporation có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.125.148.0/22, 103.166.248.0/23, 103.186.106.0/23, 103.214.12.0/22, 103.41.8.0/23, 115.42.120.0/21, 144.48.28.0/22, 202.69.163.0/24
NewMountainView Satellite Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135345

Indusind Bank Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Indusind Bank Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.41.11.0/24, 103.41.57.0/24, 103.67.34.0/23
Indusind Bank Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133657

SoftEther Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): SoftEther Corporation có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.115.84.0/23, 103.41.61.0/24, 103.41.62.0/23, 160.186.0.0/16, 202.222.12.0/22, 219.100.36.0/24, 219.100.38.0/24
SoftEther Corporation có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS150363, AS59103

Gridm Cloud Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gridm Cloud Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.41.72.0/23
Gridm Cloud Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151784

Green Smart Infracon Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Green Smart Infracon Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.41.74.0/23
Green Smart Infracon Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151768

Max Giga Fiber Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Max Giga Fiber Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.41.76.0/23
Max Giga Fiber Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151767

PT Mitra Lintas Multimedia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mitra Lintas Multimedia có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.111.136.0/22, 103.111.92.0/22, 103.111.96.0/21, 103.175.208.0/23, 103.220.216.0/23, 103.41.78.0/23, 103.88.168.0/22
PT Mitra Lintas Multimedia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136093

Taiwokan Technology Co. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Taiwokan Technology Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.41.80.0/22
Taiwokan Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133759

Iqtera Communication Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iqtera Communication Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.41.88.0/23, 103.41.91.0/24, 103.77.238.0/24
Iqtera Communication Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59173

Ondo LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ondo LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.161.242.0/24, 103.170.17.0/24, 103.212.162.0/23, 103.254.120.0/24, 103.254.122.0/23, 103.41.92.0/23
Ondo LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141681

Faridgonj Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): Faridgonj Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.41.94.0/24
Faridgonj Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150435

Inmarsat Australia Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inmarsat Australia Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.246.235.0/24, 103.41.108.0/24
Inmarsat Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152659

PT Pelabuhan Indonesia III Persero

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pelabuhan Indonesia III Persero có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.149.155.0/24, 103.41.110.0/24
PT Pelabuhan Indonesia III Persero có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS140024, AS63511

Dohatec New Media

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dohatec New Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.41.111.0/24
Dohatec New Media có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63843

F N S

IPv4 Dải mạng (CIDR): F N S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.103.99.0/24, 103.41.114.0/23
F N S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131243

PT Matra Mandiri Prima

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Matra Mandiri Prima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.41.120.0/22
PT Matra Mandiri Prima có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63509

Tuatahi First Fibre Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tuatahi First Fibre Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.41.168.0/24, 103.74.225.0/24
Tuatahi First Fibre Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150287

Syiah Kuala University Unsyiah

IPv4 Dải mạng (CIDR): Syiah Kuala University Unsyiah có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.41.169.0/24, 202.4.186.0/24
Syiah Kuala University Unsyiah có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63510

Universitas Bangka Belitung

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Bangka Belitung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.41.171.0/24
Universitas Bangka Belitung có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133818

Zenox Solutions Pvt. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zenox Solutions Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.41.198.0/24
Zenox Solutions Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133727

PT Garuda Rias Teknologi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Garuda Rias Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.41.200.0/22
PT Garuda Rias Teknologi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63512

PT Gudang Garam Tbk

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Gudang Garam Tbk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.41.208.0/22
PT Gudang Garam Tbk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63513

Schneider Electric India Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Schneider Electric India Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.41.214.0/23
Schneider Electric India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133768

One Net Communication Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): One Net Communication Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.41.244.0/23, 103.77.252.0/23, 116.206.252.0/22
One Net Communication Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63844

Universitas Pasundan Bandung

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Pasundan Bandung có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.141.61.0/24, 103.41.247.0/24
Universitas Pasundan Bandung có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133802

PT Prima Nala Mandiri

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Prima Nala Mandiri có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.193.166.0/23, 103.41.248.0/23
PT Prima Nala Mandiri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150185

Flarezen Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flarezen Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.174.50.0/23, 103.191.50.0/23, 103.42.4.0/23
Flarezen Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS147181

A-One Cable Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): A-One Cable Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.42.14.0/23
A-One Cable Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139233

Guotai Junan International Holdings Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Guotai Junan International Holdings Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.248.142.0/24, 103.42.18.0/24
Guotai Junan International Holdings Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150290

Noble Systems Australia Pty Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Noble Systems Australia Pty Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.42.48.0/23
Noble Systems Australia Pty Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134229

Neysa Networks Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neysa Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.42.50.0/23
Neysa Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152715

F4 Internet Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): F4 Internet Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.42.52.0/23
F4 Internet Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150441

Yen Bai Department of Information and Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yen Bai Department of Information and Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.42.54.0/23
Yen Bai Department of Information and Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149154

Databox Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Databox Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.42.63.0/24
Databox Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150446

Seans Media Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seans Media Pvt Ltd có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.104.223.0/24, 103.105.224.0/22, 103.139.156.0/22, 103.174.70.0/23, 103.189.216.0/23, 103.253.168.0/23, 103.253.170.0/24, 103.42.72.0/22, 113.30.144.0/23, 119.161.96.0/22
Seans Media Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139195

GY Consultancy Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GY Consultancy Group Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.143.82.0/23, 103.42.92.0/22
GY Consultancy Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133778

De La Salle - College of Saint Benilde

IPv4 Dải mạng (CIDR): De La Salle - College of Saint Benilde có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.42.96.0/24
De La Salle - College of Saint Benilde có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134415

De la Salle-Zobel

IPv4 Dải mạng (CIDR): De la Salle-Zobel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.42.97.0/24
De la Salle-Zobel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134416

De la Salle-College of Saint Benilde

IPv4 Dải mạng (CIDR): De la Salle-College of Saint Benilde có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.244.192.0/24, 103.42.98.0/24
De la Salle-College of Saint Benilde có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63848

De la Salle-Greenhills

IPv4 Dải mạng (CIDR): De la Salle-Greenhills có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.42.99.0/24
De la Salle-Greenhills có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134414

Royal Esprit Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Royal Esprit Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.146.66.0/23, 103.42.115.0/24
Royal Esprit Company Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS132038, AS139849

PT Kusuma Dinatha Jaya Abadi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Kusuma Dinatha Jaya Abadi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.42.118.0/23
PT Kusuma Dinatha Jaya Abadi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24519

Fastway Networking Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastway Networking Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.42.128.0/23
Fastway Networking Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150103

GMO Brand Security Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GMO Brand Security Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.42.130.0/23
GMO Brand Security Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150356

Bank Alfalah Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank Alfalah Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.42.152.0/22
Bank Alfalah Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63851

New Speed Net Works

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Speed Net Works có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.42.164.0/23
New Speed Net Works có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS147252

Malvandigital Telecom Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Malvandigital Telecom Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.42.166.0/23
Malvandigital Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150614

NTPC Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): NTPC Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.42.188.0/24, 103.81.160.0/24
NTPC Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133659

KeepItSafe New Zealand Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): KeepItSafe New Zealand Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.42.190.0/24
KeepItSafe New Zealand Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133785

More Action Technology Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): More Action Technology Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.42.191.0/24, 103.47.61.0/24, 103.57.90.0/24
More Action Technology Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133789