Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Vnsun Cloud Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vnsun Cloud Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.38.246.0/23
Vnsun Cloud Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149151

Janaki Net Link

IPv4 Dải mạng (CIDR): Janaki Net Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.38.248.0/23
Janaki Net Link có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150424

Server Galactic Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Server Galactic Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.38.250.0/23
Server Galactic Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150423

Aditya Birla Nuvo Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aditya Birla Nuvo Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.39.0.0/22
Aditya Birla Nuvo Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133698

Common Tower Technologies Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Common Tower Technologies Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.39.6.0/24
Common Tower Technologies Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133631

Fisheye Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fisheye Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.39.20.0/22
Fisheye Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133636

National Securities Depository Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Securities Depository Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.39.32.0/23
National Securities Depository Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150105

PT. Nadyne Media Tama

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Nadyne Media Tama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.39.52.0/24
PT. Nadyne Media Tama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63503

OPER8GLOBALPTYLTD-AS-AP Oper8 Global Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): OPER8GLOBALPTYLTD-AS-AP Oper8 Global Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.39.53.0/24, 103.44.46.0/23
OPER8GLOBALPTYLTD-AS-AP Oper8 Global Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133864

Advatel Wireless Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Advatel Wireless Pty Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.208.155.0/24, 103.39.55.0/24, 103.39.84.0/23, 137.59.196.0/22
Advatel Wireless Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133730

PT Mahkota Mas Insan Persada

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mahkota Mas Insan Persada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.39.68.0/23
PT Mahkota Mas Insan Persada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150270

PT Gateway media Zafira

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Gateway media Zafira có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.39.70.0/23
PT Gateway media Zafira có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150274

PT Teknologi Gema Informasi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Teknologi Gema Informasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.39.72.0/23
PT Teknologi Gema Informasi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150488

PT. Golden Network Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Golden Network Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.39.74.0/23
PT. Golden Network Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150272

Sportsbet Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sportsbet Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.39.86.0/23
Sportsbet Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133773

Equinox Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Equinox Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.39.114.0/23
Equinox Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133729

iForce Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): iForce Networks có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.105.97.0/24, 103.127.224.0/22, 103.148.8.0/23, 103.158.239.0/24, 103.39.116.0/22, 103.80.22.0/23
iForce Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134858

RK Link

IPv4 Dải mạng (CIDR): RK Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.39.120.0/23
RK Link có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152709

University of Reading

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Reading có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.39.122.0/23, 192.100.154.0/24
University of Reading có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198723

Emax Global Media Pvt. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Emax Global Media Pvt. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.39.132.0/22, 137.59.52.0/22
Emax Global Media Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133694

Barwon Health Trading as South West Alliance of Rural Health Swarh

IPv4 Dải mạng (CIDR): Barwon Health Trading as South West Alliance of Rural Health Swarh có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.39.136.0/23, 203.7.228.0/22
Barwon Health Trading as South West Alliance of Rural Health Swarh có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133737

Intuit Technologies Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intuit Technologies Pty Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.255.251.0/24, 103.39.138.0/24, 103.58.232.0/24, 103.66.39.0/24
Intuit Technologies Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59267

Aia BHD.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aia BHD. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.39.140.0/22
Aia BHD. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133755

Dighes Internet Services Opc Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dighes Internet Services Opc Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.39.144.0/24
Dighes Internet Services Opc Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150067

ADS Cable TV Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): ADS Cable TV Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.39.146.0/23
ADS Cable TV Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150431

Syswall Telecom Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Syswall Telecom Pvt. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.39.156.0/23, 103.39.158.0/24, 103.81.12.0/23, 103.81.15.0/24
Syswall Telecom Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135792

Aamra Resources Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aamra Resources Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.39.196.0/23
Aamra Resources Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150433

Eureka Telecommunications Western Victoria Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eureka Telecommunications Western Victoria Pty Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.243.239.0/24, 103.39.238.0/23, 103.39.248.0/24, 175.111.176.0/23, 175.111.179.0/24
Eureka Telecommunications Western Victoria Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59256

TAFE NSW

IPv4 Dải mạng (CIDR): TAFE NSW có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.39.250.0/24, 103.91.185.0/24, 103.91.192.0/24, 103.91.193.0/24, 202.124.202.0/24, 203.14.197.0/24, 203.22.208.0/22, 203.30.141.0/24
TAFE NSW có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS136521, AS136522

AS45193 FSM Telecommunications Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): AS45193 FSM Telecommunications Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.39.252.0/22, 119.252.123.0/24, 119.252.124.0/23
AS45193 FSM Telecommunications Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45193

Kinahugan Bojol Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kinahugan Bojol Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.40.2.0/23
Kinahugan Bojol Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150450

Jadoo Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jadoo Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.40.52.0/23
Jadoo Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152708

Gleam Worldwide Services Pvt Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gleam Worldwide Services Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.40.60.0/22
Gleam Worldwide Services Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133700

B.M.S College of Engineering

IPv4 Dải mạng (CIDR): B.M.S College of Engineering có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.40.80.0/24, 103.88.182.0/24, 202.129.209.0/24
B.M.S College of Engineering có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS133552, AS45340

Neos Systems Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neos Systems Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.136.54.0/23, 103.248.200.0/24, 103.40.81.0/24
Neos Systems Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132840

Ministry of Planning Planning Commission Chatter

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Planning Planning Commission Chatter có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.40.82.0/23
Ministry of Planning Planning Commission Chatter có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63826

Refinitiv Australia Pty Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Refinitiv Australia Pty Limited có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.40.84.0/23, 103.40.86.0/23, 146.242.24.0/24, 146.242.36.0/24, 146.242.62.0/23, 155.46.32.0/22, 155.46.37.0/24, 155.46.39.0/24, 155.46.47.0/24, 159.220.16.0/21, 159.220.235.0/24, 159.220.240.0/24, 159.220.76.0/23, 159.220.96.0/24, 192.165.214.0/23, 199.249.40.0/24
Refinitiv Australia Pty Limited có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS132057, AS23940, AS24012

Badan SAR Nasional

IPv4 Dải mạng (CIDR): Badan SAR Nasional có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.40.94.0/24
Badan SAR Nasional có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63506

Dragon Network Intl Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dragon Network Intl Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.40.100.0/23, 114.134.184.0/22
Dragon Network Intl Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133033

PT. Tujuh Delapan Sembilan Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Tujuh Delapan Sembilan Net có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.111.248.0/22, 103.254.168.0/22, 103.40.108.0/24
PT. Tujuh Delapan Sembilan Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59149

Hosted Network Pty. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hosted Network Pty. Ltd. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.126.192.0/23, 103.243.110.0/24, 103.40.109.0/24, 103.80.20.0/23, 123.253.41.0/24, 149.57.48.0/23, 149.57.50.0/24, 182.161.64.0/23, 192.142.138.0/23, 203.31.65.0/24, 203.55.90.0/23
Hosted Network Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133120

Pacific Net Venture Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pacific Net Venture Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.40.116.0/23
Pacific Net Venture Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133751

PT Dinamika Mediakom

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Dinamika Mediakom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.40.120.0/22
PT Dinamika Mediakom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63508

Toshima Cable Network Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Toshima Cable Network Co. Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.40.128.0/22, 202.140.192.0/19, 219.100.132.0/22, 220.152.96.0/20
Toshima Cable Network Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23808

SIGNATURE1-AS-AP Signature International

IPv4 Dải mạng (CIDR): SIGNATURE1-AS-AP Signature International có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.40.156.0/23
SIGNATURE1-AS-AP Signature International có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150434

Vwgroup Aw Global Technology Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vwgroup Aw Global Technology Co. Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.40.164.0/23, 103.78.222.0/23, 113.212.76.0/23
Vwgroup Aw Global Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133858

My Net System

IPv4 Dải mạng (CIDR): My Net System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.40.166.0/23
My Net System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152714

Department of Lands

IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Lands có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.40.181.0/24
Department of Lands có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152461

PrimeXM Networks Singapore Pte. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): PrimeXM Networks Singapore Pte. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.156.250.0/23, 103.40.208.0/22
PrimeXM Networks Singapore Pte. Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS141235, AS63834

Melbourne Water Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Melbourne Water Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.145.157.0/24, 103.40.224.0/24
Melbourne Water Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139785