Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ranks ITT Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ranks ITT Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.35.108.0/22, 202.40.176.0/20
|
Ranks ITT Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23991
|
Onplatinum
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onplatinum có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.104.0/23, 103.35.112.0/24
|
Onplatinum có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136799
|
100 Whale Beach Road
IPv4 Dải mạng (CIDR): 100 Whale Beach Road có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.35.113.0/24, 203.28.52.0/24
|
100 Whale Beach Road có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58696
|
TCANPL21-AS-IN TCA Networks Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): TCANPL21-AS-IN TCA Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.35.114.0/23
|
TCANPL21-AS-IN TCA Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150058
|
Software Technology Parks of India Block-IV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Software Technology Parks of India Block-IV có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.171.96.0/24, 103.35.120.0/23, 103.60.156.0/24, 164.164.126.0/23, 164.164.184.0/24, 164.164.187.0/24, 164.164.190.0/24, 164.164.192.0/24, 203.100.66.0/23, 203.100.68.0/23, 203.100.70.0/24, 203.100.78.0/23, 203.129.192.0/24, 203.129.208.0/24, 203.129.220.0/24, 203.190.128.0/21, 203.190.136.0/23, 203.190.139.0/24, 203.190.144.0/24, 203.190.150.0/24, 203.190.153.0/24, 203.190.154.0/24, 203.193.132.0/24, 203.193.166.0/24, 203.193.170.0/24, 203.193.179.0/24
|
Software Technology Parks of India Block-IV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9430
|
Net for Choice
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net for Choice có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.109.6.0/23, 103.139.58.0/23, 103.142.118.0/24, 103.148.165.0/24, 103.178.113.0/24, 103.35.123.0/24, 103.57.64.0/23
|
Net for Choice có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134286
|
Dialpad Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dialpad Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.35.124.0/23, 103.35.126.0/24, 103.35.127.0/24, 170.10.192.0/20, 170.10.208.0/21, 170.10.216.0/22, 170.10.220.0/23, 185.91.8.0/23, 199.27.150.0/23, 209.127.80.0/20
|
Dialpad Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS134521, AS63399
|
Advanced Computing Solutions Pty Ltd Ta North Sydney I.T
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Computing Solutions Pty Ltd Ta North Sydney I.T có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.104.200.0/23, 103.35.128.0/23
|
Advanced Computing Solutions Pty Ltd Ta North Sydney I.T có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134735
|
Inference Solutions Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inference Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.35.131.0/24
|
Inference Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134541
|
Institut Agama Islam Negeri Kudus
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Agama Islam Negeri Kudus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.35.140.0/24
|
Institut Agama Islam Negeri Kudus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63884
|
DHL Broadband Net P Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): DHL Broadband Net P Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.103.219.0/24, 103.103.236.0/23, 103.35.142.0/24
|
DHL Broadband Net P Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134869
|
IGW1ASIA-AS-AP 1Asia Alliance Gateway Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): IGW1ASIA-AS-AP 1Asia Alliance Gateway Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.35.158.0/24
|
IGW1ASIA-AS-AP 1Asia Alliance Gateway Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134529
|
ZNet Cloud Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZNet Cloud Services có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.35.164.0/23, 103.48.50.0/23, 202.66.172.0/22
|
ZNet Cloud Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133683
|
MD. Abdul Awual Ta Cyber Way Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): MD. Abdul Awual Ta Cyber Way Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.35.168.0/22
|
MD. Abdul Awual Ta Cyber Way Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64018
|
Betaga Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Betaga Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.35.176.0/23
|
Betaga Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150406
|
my.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): my.com có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.35.178.0/23
|
my.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150405
|
Politeknik Pelayaran Surabaya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Pelayaran Surabaya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.35.216.0/24
|
Politeknik Pelayaran Surabaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150192
|
Honeywell International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Honeywell International Inc. có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.232.224.0/24, 103.35.217.0/24, 192.12.237.0/24, 192.16.203.0/24, 192.31.207.0/24, 192.35.95.0/24, 199.62.28.0/23, 199.62.60.0/24, 199.64.0.0/24, 199.64.124.0/24, 199.64.13.0/24, 199.64.162.0/23, 199.64.164.0/24, 199.64.172.0/22, 199.64.176.0/22, 199.64.196.0/22, 199.64.219.0/24, 199.64.220.0/23, 199.64.222.0/24, 199.64.226.0/24, 199.64.34.0/23, 199.64.52.0/23, 199.64.55.0/24, 199.64.7.0/24, 199.64.9.0/24, 199.64.99.0/24
|
Honeywell International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS125
|
PT. AIA Financial
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. AIA Financial có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.109.0/24, 103.35.218.0/24, 103.41.246.0/24
|
PT. AIA Financial có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS63941, AS64020
|
PT Juragan Lintas Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Juragan Lintas Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.35.219.0/24
|
PT Juragan Lintas Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149975
|
First Focus Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): First Focus Pty Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.158.6.0/24, 103.219.214.0/24, 103.35.224.0/22, 103.49.151.0/24, 180.189.140.0/22
|
First Focus Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56073
|
NSONE Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): NSONE Inc có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.35.248.0/23, 103.35.250.0/24, 163.114.192.0/22, 163.114.196.0/24, 163.114.197.0/24, 163.114.198.0/24, 163.114.199.0/24, 163.114.200.0/22, 163.114.205.0/24, 163.114.206.0/23, 163.114.208.0/23, 163.114.211.0/24, 163.114.212.0/22, 163.114.216.0/23, 163.114.224.0/21, 163.114.232.0/24, 163.114.233.0/24, 185.103.32.0/22, 198.51.44.0/23
|
NSONE Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS395403, AS62597
|
Evolution Systems Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evolution Systems Pty Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.36.0.0/22
|
Evolution Systems Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133624
|
Tesserent Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tesserent Pty Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.205.228.0/23, 103.36.4.0/22, 202.14.166.0/24, 203.28.191.0/24, 203.30.82.0/23, 203.8.90.0/24
|
Tesserent Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133930
|
PT Awinet Global Mandiri
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Awinet Global Mandiri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.36.8.0/22
|
PT Awinet Global Mandiri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133360
|
Australian Academic and Research Network AARNet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian Academic and Research Network AARNet có 115 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.105.112.0/24, 103.204.14.0/24, 103.205.231.0/24, 103.235.20.0/24, 103.254.92.0/23, 103.36.12.0/24, 103.68.92.0/24, 103.77.199.0/24, 103.80.128.0/24, 103.84.224.0/24, 103.90.208.0/24, 113.197.0.0/20, 129.96.0.0/16, 130.220.0.0/16, 130.56.0.0/16, 131.170.0.0/16, 131.181.0.0/16, 132.234.0.0/16, 134.115.0.0/16, 134.148.0.0/16, 137.111.0.0/16, 137.154.0.0/16, 137.92.0.0/16, 138.25.0.0/16, 138.44.0.0/16, 138.7.0.0/18, 138.7.120.0/24, 138.7.152.0/23, 138.7.191.0/24, 138.7.193.0/24, 138.7.67.0/24, 139.230.0.0/16, 141.132.0.0/16, 143.92.0.0/19, 144.205.0.0/16, 150.203.0.0/16, 152.98.0.0/17, 152.98.128.0/18, 155.205.200.0/24, 155.205.208.0/23, 157.85.0.0/16, 182.255.96.0/19, 192.160.205.0/24, 192.231.166.0/23, 192.245.105.0/24, 192.43.239.0/24, 192.55.98.0/24, 192.76.122.0/24, 192.94.227.0/24, 202.158.215.0/24
và 65 các dải mạng khác.
|
Australian Academic and Research Network AARNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7575
|
Politeknik Negeri Jakarta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Negeri Jakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.36.14.0/23
|
Politeknik Negeri Jakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133364
|
Streamtech Systems Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Streamtech Systems Technologies Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.137.204.0/22, 103.252.34.0/23, 103.36.16.0/23, 103.36.18.0/24, 154.222.48.0/20, 154.223.8.0/21, 156.236.88.0/21
|
Streamtech Systems Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138965
|
Planet Cable Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Planet Cable Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.252.32.0/23, 103.36.19.0/24
|
Planet Cable Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133623
|
Universitas Katolik Parahyangan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Katolik Parahyangan có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.36.68.0/24, 103.37.229.0/24
|
Universitas Katolik Parahyangan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133361
|
A.P.Eagers Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): A.P.Eagers Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.134.182.0/23, 103.36.69.0/24
|
A.P.Eagers Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133627
|
PT Citra Cakrawala Pratama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Citra Cakrawala Pratama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.36.70.0/24
|
PT Citra Cakrawala Pratama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150207
|
MPOnline Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MPOnline Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.36.71.0/24
|
MPOnline Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133274
|
Tata Institute of Social Sciences
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tata Institute of Social Sciences có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.36.84.0/22
|
Tata Institute of Social Sciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133273
|
BLUE2-AS-AP Blue Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): BLUE2-AS-AP Blue Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.36.88.0/23
|
BLUE2-AS-AP Blue Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151608
|
Futuristic IDC Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Futuristic IDC Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.36.104.0/22
|
Futuristic IDC Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134327
|
GSS Global
IPv4 Dải mạng (CIDR): GSS Global có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.36.112.0/22, 123.253.100.0/22
|
GSS Global có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131091
|
MWH Sydney POP
IPv4 Dải mạng (CIDR): MWH Sydney POP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.36.128.0/24, 159.21.132.0/22
|
MWH Sydney POP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133188
|
Victorian Rail Track
IPv4 Dải mạng (CIDR): Victorian Rail Track có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.36.129.0/24, 203.11.167.0/24, 203.149.89.0/24, 203.149.90.0/24, 203.149.91.0/24, 203.27.24.0/23
|
Victorian Rail Track có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS132581, AS18162
|
Wantok Network Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wantok Network Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.36.144.0/23, 103.36.147.0/24, 180.222.208.0/22, 203.191.128.0/22
|
Wantok Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45935
|
EziNET Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): EziNET Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.124.187.0/24, 103.134.118.0/23, 103.242.126.0/23, 103.36.146.0/24, 103.54.78.0/23
|
EziNET Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132831
|
Electronics For Imaging India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electronics For Imaging India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.36.149.0/24
|
Electronics For Imaging India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131170
|
Neotel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neotel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.36.150.0/23
|
Neotel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152706
|
Pemerintah Kabupaten Soppeng
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Soppeng có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.113.0/24, 103.36.250.0/24
|
Pemerintah Kabupaten Soppeng có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141058
|
KPMG
IPv4 Dải mạng (CIDR): KPMG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.224.105.0/24, 103.36.251.0/24, 103.37.20.0/23
|
KPMG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132968
|
Infohive Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infohive Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.36.254.0/24
|
Infohive Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150411
|
COSMOPOLITAN1-AS-AP Cosmopolitan Communications Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): COSMOPOLITAN1-AS-AP Cosmopolitan Communications Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.42.0/24, 103.197.204.0/22, 103.36.255.0/24, 103.95.96.0/22, 160.25.184.0/23
|
COSMOPOLITAN1-AS-AP Cosmopolitan Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136759
|
Huang Weilong
IPv4 Dải mạng (CIDR): Huang Weilong có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.37.6.0/24
|
Huang Weilong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150413
|
AS Number of Ateneo de Davao University
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS Number of Ateneo de Davao University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.37.48.0/22
|
AS Number of Ateneo de Davao University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132905
|
Gofiber Software Technology Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gofiber Software Technology Company Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.186.24.0/23, 103.37.60.0/23, 113.192.18.0/23
|
Gofiber Software Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149147
|
Trang 648 trên 1.443