Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
SST Infotech India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SST Infotech India Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.118.157.0/24, 103.30.72.0/23
|
SST Infotech India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134330
|
70 Bendemeer Road
IPv4 Dải mạng (CIDR): 70 Bendemeer Road có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.30.121.0/24, 103.39.42.0/23, 103.39.7.0/24
|
70 Bendemeer Road có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132472
|
PT JC Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT JC Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.30.144.0/22, 203.161.184.0/23
|
PT JC Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46050
|
LG Dacom Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): LG Dacom Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.30.160.0/22, 180.80.44.0/23, 180.80.46.0/24
|
LG Dacom Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9688
|
AT-I Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AT-I Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.30.164.0/22, 150.9.252.0/23, 219.100.252.0/24
|
AT-I Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58648
|
Secure Bits Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Secure Bits Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.243.16.0/24, 103.30.168.0/24
|
Secure Bits Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58739
|
International Finance and Investment Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): International Finance and Investment Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.30.169.0/24
|
International Finance and Investment Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58737
|
Premier Oil Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Premier Oil Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.30.170.0/24
|
Premier Oil Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131760
|
PT DES Teknologi Informasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT DES Teknologi Informasi có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.30.180.0/22, 112.78.40.0/21, 157.119.220.0/22
|
PT DES Teknologi Informasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45302
|
PT Telindo Flash Mediatama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Telindo Flash Mediatama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.30.192.0/23
|
PT Telindo Flash Mediatama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150257
|
Seoul Agricultural Marine Products Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seoul Agricultural Marine Products Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.30.204.0/23
|
Seoul Agricultural Marine Products Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10034
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Belitung
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Belitung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.30.212.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Belitung có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150188
|
RFGPL
IPv4 Dải mạng (CIDR): RFGPL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.30.214.0/24
|
RFGPL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132473
|
Anycast Access
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anycast Access có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.30.216.0/22
|
Anycast Access có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132072
|
Qiandra Information Technology PT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qiandra Information Technology PT có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.30.220.0/22, 122.200.144.0/21
|
Qiandra Information Technology PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38148
|
Palau Mobile Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Palau Mobile Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.30.248.0/22
|
Palau Mobile Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58932
|
Cloudflare Sydney LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudflare Sydney LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.31.4.0/22
|
Cloudflare Sydney LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139242
|
Sarvada Net Private Limied
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sarvada Net Private Limied có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.31.8.0/23, 103.78.204.0/22
|
Sarvada Net Private Limied có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150106
|
Extreme Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Extreme Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.31.10.0/24
|
Extreme Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150408
|
Discovery Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Discovery Internet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.120.164.0/22, 103.175.242.0/23, 103.31.11.0/24
|
Discovery Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134562
|
Clustertech Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clustertech Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.31.23.0/24
|
Clustertech Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132488
|
InnoCloud Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): InnoCloud Sdn Bhd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.31.27.0/24, 103.72.94.0/23
|
InnoCloud Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132319
|
Universiti Tun Hussein Onn Malaysia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universiti Tun Hussein Onn Malaysia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.31.34.0/23
|
Universiti Tun Hussein Onn Malaysia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132494
|
Inspitele Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inspitele Solutions Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.176.134.0/23, 103.31.40.0/23
|
Inspitele Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147221
|
Mirror Tower
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mirror Tower có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.31.96.0/22, 185.252.252.0/22
|
Mirror Tower có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58744
|
Koperasi PRIMKOKAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Koperasi PRIMKOKAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.31.109.0/24
|
Koperasi PRIMKOKAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131757
|
PT Alnet Telekomunikasi Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Alnet Telekomunikasi Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.31.118.0/23
|
PT Alnet Telekomunikasi Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150263
|
Ocean Commercial Joint Stock Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ocean Commercial Joint Stock Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.31.120.0/22
|
Ocean Commercial Joint Stock Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131379
|
Vivas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vivas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.31.124.0/22
|
Vivas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131372
|
Star Digital Muds TV Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Star Digital Muds TV Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.31.128.0/22
|
Star Digital Muds TV Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135286
|
PT. Arthatama Adhiprima Persada
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Arthatama Adhiprima Persada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.31.132.0/22
|
PT. Arthatama Adhiprima Persada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131749
|
hkcolo.net Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): hkcolo.net Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.31.136.0/22, 112.213.70.0/24, 183.78.176.0/22, 202.122.111.0/24
|
hkcolo.net Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132499
|
Digital Network Associates Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Network Associates Private Limited có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.195.248.0/22, 103.225.132.0/23, 103.225.134.0/24, 103.226.84.0/22, 103.245.68.0/23, 103.31.144.0/22, 150.107.16.0/22, 150.107.181.0/24, 150.107.182.0/24, 150.129.28.0/22, 150.242.196.0/22
|
Digital Network Associates Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132497
|
PT Cyber Network Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Cyber Network Indonesia có 39 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.31.156.0/22, 103.90.253.0/24, 103.90.254.0/24, 103.91.0.0/22, 103.91.28.0/22, 103.91.32.0/22, 112.78.96.0/24, 114.31.240.0/21, 115.178.120.0/24, 116.254.120.0/23, 116.254.124.0/23, 116.254.126.0/24, 116.66.200.0/22, 116.66.204.0/24, 116.66.205.0/24, 116.66.206.0/23, 117.103.10.0/23, 117.103.12.0/23, 117.103.14.0/24, 117.103.8.0/24, 182.23.160.0/23, 182.23.163.0/24, 182.23.164.0/22, 182.23.168.0/23, 182.23.171.0/24, 182.23.172.0/23, 182.23.174.0/24, 202.87.176.0/23, 202.87.178.0/24, 202.87.184.0/23, 202.87.188.0/24, 223.27.144.0/23, 223.27.146.0/24, 223.27.147.0/24, 223.27.148.0/22, 223.27.152.0/23, 223.27.154.0/24, 223.27.155.0/24, 223.27.156.0/22
|
PT Cyber Network Indonesia có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS137346, AS38496
|
Telecom Italia Sparkle Singapore Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom Italia Sparkle Singapore Pte Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.31.172.0/22, 185.100.115.0/24, 202.9.86.0/24
|
Telecom Italia Sparkle Singapore Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133757
|
Delta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.31.176.0/24
|
Delta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58691
|
Vision Technologies Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vision Technologies Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.118.76.0/22, 103.31.178.0/23
|
Vision Technologies Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137959
|
PT Juragan Online Solusi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Juragan Online Solusi có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.143.4.0/23, 103.198.93.0/24, 103.31.204.0/23, 103.31.206.0/24, 117.103.64.0/24, 117.103.66.0/24, 203.79.29.0/24
|
PT Juragan Online Solusi có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS139404, AS45718
|
Tomato Web Pvt Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tomato Web Pvt Limited có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.151.168.0/23, 103.163.30.0/23, 103.173.100.0/23, 103.189.6.0/23, 103.190.74.0/23, 103.31.210.0/23, 103.37.184.0/24, 106.0.60.0/23
|
Tomato Web Pvt Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56264
|
I-Link
IPv4 Dải mạng (CIDR): I-Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.31.222.0/23
|
I-Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137259
|
Changgong Zhang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Changgong Zhang có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.31.236.0/23, 103.31.238.0/24
|
Changgong Zhang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212237
|
Honjyo Cable Vision Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Honjyo Cable Vision Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.31.244.0/22, 104.200.112.0/20, 192.47.144.0/20
|
Honjyo Cable Vision Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131911
|
PT Lintas Persada Optika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lintas Persada Optika có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.144.134.0/23, 103.31.248.0/23, 103.52.61.0/24
|
PT Lintas Persada Optika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139427
|
Tellusys Info Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tellusys Info Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.35.68.0/22
|
Tellusys Info Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134252
|
Flash Fibres
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flash Fibres có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.35.80.0/22
|
Flash Fibres có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134503
|
Lantech Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lantech Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.35.89.0/24
|
Lantech Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140839
|
Giesecke and Devrient India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giesecke and Devrient India Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.119.74.0/24, 103.35.90.0/24
|
Giesecke and Devrient India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134513
|
GoDaddy.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): GoDaddy.com có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.35.91.0/24
|
GoDaddy.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133882
|
Sunshine Coast Regional Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sunshine Coast Regional Council có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.35.92.0/22, 202.4.188.0/24
|
Sunshine Coast Regional Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131268
|
1-TO-ALL Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): 1-TO-ALL Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.35.96.0/22, 180.222.120.0/22
|
1-TO-ALL Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134509
|
Trang 647 trên 1.443