Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Bangladesh Research and Education Network BdREN

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Research and Education Network BdREN có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.140.181.0/24, 103.147.242.0/23, 103.157.134.0/23, 103.159.2.0/24, 103.28.120.0/22, 163.47.36.0/22, 203.96.188.0/22
Bangladesh Research and Education Network BdREN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63961

Cloudpower Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudpower Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.28.124.0/22
Cloudpower Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132107

Orient commercial joint stock bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orient commercial joint stock bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.28.136.0/22
Orient commercial joint stock bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131351

CBC Tech International Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): CBC Tech International Limited có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.163.164.0/24, 103.28.144.0/22, 103.30.48.0/22, 103.68.168.0/22, 113.21.232.0/23, 113.21.236.0/24, 113.21.239.0/24, 120.136.20.0/23, 120.136.22.0/24, 202.47.106.0/23, 202.47.111.0/24
CBC Tech International Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131314

Head Office NBP Building I.I Chundrigar Road

IPv4 Dải mạng (CIDR): Head Office NBP Building I.I Chundrigar Road có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.28.150.0/23
Head Office NBP Building I.I Chundrigar Road có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58506

Trisakti University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trisakti University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.28.161.0/24, 103.49.68.0/24
Trisakti University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58479

Vietnam Cybersecurity Emergency Response Teamscoordination Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vietnam Cybersecurity Emergency Response Teamscoordination Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.28.172.0/22
Vietnam Cybersecurity Emergency Response Teamscoordination Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131352

PT Bank CIMB Niaga Tbk

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bank CIMB Niaga Tbk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.28.176.0/22
PT Bank CIMB Niaga Tbk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58480

PT. Pratesis

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Pratesis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.28.219.0/24
PT. Pratesis có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58484

Universitas Islam Sultan Agung

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Islam Sultan Agung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.28.220.0/22
Universitas Islam Sultan Agung có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58492

Sprint Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sprint Networks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.170.208.0/23, 103.29.8.0/23
Sprint Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150389

Bosch China Investment Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bosch China Investment Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.29.24.0/23, 103.92.88.0/22, 119.40.64.0/20
Bosch China Investment Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38378

Cloud Viet Technology Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Viet Technology Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.147.186.0/23, 103.29.26.0/23
Cloud Viet Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131378

Sophos Technologies Pvt. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sophos Technologies Pvt. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.250.31.0/24, 103.29.28.0/24
Sophos Technologies Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58976

The New Development Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): The New Development Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.29.29.0/24
The New Development Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150166

Pendal Group Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pendal Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.29.43.0/24
Pendal Group Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56281

The Missing Link

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Missing Link có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.29.52.0/22, 119.2.56.0/21
The Missing Link có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56284

Cyber Hub Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyber Hub Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.29.60.0/24
Cyber Hub Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150394

TeleCable Bangladesh

IPv4 Dải mạng (CIDR): TeleCable Bangladesh có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.29.61.0/24
TeleCable Bangladesh có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152099

SBDR Network Solutions Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): SBDR Network Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.29.62.0/23
SBDR Network Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150039

Jones Lang LaSalle Australia Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jones Lang LaSalle Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.29.82.0/23
Jones Lang LaSalle Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150391

FetchTV Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): FetchTV Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.29.88.0/23, 202.58.240.0/23
FetchTV Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45931

415 Dundas Court

IPv4 Dải mạng (CIDR): 415 Dundas Court có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.29.100.0/23, 103.29.102.0/24
415 Dundas Court có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131338

Jibon Bima Tower 4th Floor

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jibon Bima Tower 4th Floor có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.250.42.0/23, 103.29.104.0/23
Jibon Bima Tower 4th Floor có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9651

Nepal Police

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nepal Police có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.140.53.0/24, 103.29.114.0/24
Nepal Police có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139237

Digital Network Associates Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Network Associates Pvt Ltd có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.122.10.0/23, 103.187.81.0/24, 103.191.42.0/23, 103.245.70.0/23, 103.255.180.0/22, 103.29.116.0/22, 103.97.240.0/22, 150.107.180.0/24, 150.107.183.0/24, 150.107.20.0/22, 150.107.40.0/22
Digital Network Associates Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131442

Drcscnet Development & Research Center of State Council Net.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Drcscnet Development & Research Center of State Council Net. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.29.136.0/22, 121.47.0.0/16, 202.106.127.0/24, 202.149.224.0/20, 202.149.240.0/21, 202.149.248.0/22, 202.149.252.0/23, 202.149.255.0/24, 211.144.128.0/19, 211.144.32.0/19, 211.167.64.0/19, 218.246.0.0/19, 220.101.192.0/18
Drcscnet Development & Research Center of State Council Net. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9811

TMAUS1-NET-AS-AP Ticketmaster Australasia

IPv4 Dải mạng (CIDR): TMAUS1-NET-AS-AP Ticketmaster Australasia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.29.162.0/24, 203.28.28.0/24
TMAUS1-NET-AS-AP Ticketmaster Australasia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131998

Lateral Plains Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lateral Plains Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.229.187.0/24, 103.29.168.0/23
Lateral Plains Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131999

Balai Telekomunikasi dan Informatika Perdesaan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Balai Telekomunikasi dan Informatika Perdesaan có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.29.170.0/24, 103.29.171.0/24
Balai Telekomunikasi dan Informatika Perdesaan có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS56261, AS58378

COLOCONE1-AS-AP ColoCone

IPv4 Dải mạng (CIDR): COLOCONE1-AS-AP ColoCone có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.174.152.0/23, 103.29.180.0/24
COLOCONE1-AS-AP ColoCone có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS147303

Visual Softs

IPv4 Dải mạng (CIDR): Visual Softs có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.29.181.0/24
Visual Softs có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150390

Layer Webhost Pvt. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Layer Webhost Pvt. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.29.182.0/23
Layer Webhost Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150393

PT EDI Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT EDI Indonesia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.123.14.0/24, 103.234.195.0/24, 103.29.187.0/24
PT EDI Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45286

Universitas Udayana

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Udayana có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.29.196.0/24, 103.69.197.0/24
Universitas Udayana có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58375

Teleradiology Solutions Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleradiology Solutions Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.29.197.0/24
Teleradiology Solutions Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58371

Internet Systems Consortium

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Systems Consortium có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.29.199.0/24, 200.93.247.0/24, 202.41.141.0/24, 202.41.145.0/24, 203.119.18.0/24
Internet Systems Consortium có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS23707, AS27848

FireNet Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): FireNet Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.29.200.0/22, 115.146.64.0/20, 119.63.216.0/21
FireNet Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38883

Unit 6

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unit 6 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.29.204.0/22
Unit 6 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58372

Sentra Niaga Solusindo PT.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sentra Niaga Solusindo PT. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.29.212.0/22
Sentra Niaga Solusindo PT. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58377

209 Laxmi Plaza

IPv4 Dải mạng (CIDR): 209 Laxmi Plaza có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.255.188.0/22, 103.29.232.0/22
209 Laxmi Plaza có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132005

Film City 19

IPv4 Dải mạng (CIDR): Film City 19 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.29.248.0/24
Film City 19 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58442

658 Muralla Street Intramuros

IPv4 Dải mạng (CIDR): 658 Muralla Street Intramuros có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.29.250.0/23
658 Muralla Street Intramuros có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58437

PT Dian Nuswantoro Teknologi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Dian Nuswantoro Teknologi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.246.107.0/24, 103.30.0.0/22
PT Dian Nuswantoro Teknologi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131778

Global Network Transit Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Network Transit Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.211.33.0/24, 103.211.34.0/23, 103.30.16.0/22
Global Network Transit Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135152

Broad Band Telecom Services Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Broad Band Telecom Services Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.30.28.0/22, 119.18.144.0/21, 202.5.32.0/19
Broad Band Telecom Services Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45326

BaoMinh Securities Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): BaoMinh Securities Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.30.36.0/22
BaoMinh Securities Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131371

CM Craft Aesthetic

IPv4 Dải mạng (CIDR): CM Craft Aesthetic có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.136.60.0/23, 103.30.44.0/23, 103.30.46.0/24, 121.50.144.0/24
CM Craft Aesthetic có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18424

Brac Epl Stock Brokerage Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brac Epl Stock Brokerage Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.30.60.0/23
Brac Epl Stock Brokerage Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150399

Universe Link

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universe Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.30.62.0/23
Universe Link có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150397