Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Vega Dior Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vega Dior Company Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.25.104.0/24, 103.25.105.0/24, 103.25.106.0/24, 103.25.107.0/24
|
Vega Dior Company Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS142560, AS58933
|
PT. Bintang Kejora Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Bintang Kejora Teknologi có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.126.119.0/24, 103.147.52.0/23, 103.25.108.0/24
|
PT. Bintang Kejora Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139949
|
Cobham Aviation Services Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cobham Aviation Services Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.25.114.0/24
|
Cobham Aviation Services Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58916
|
Thedc Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thedc Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.25.115.0/24, 103.74.216.0/24
|
Thedc Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132859
|
Telarus Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telarus Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.25.116.0/22
|
Telarus Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132810
|
Evolution Net Internet Service Provider
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evolution Net Internet Service Provider có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.139.178.0/24, 103.25.120.0/22, 103.69.77.0/24
|
Evolution Net Internet Service Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64072
|
Way2Online Interactive India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Way2Online Interactive India Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.25.124.0/24
|
Way2Online Interactive India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58925
|
Connect2B-AS-PK Broadband ISP FTTH and Cable Service Provider
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect2B-AS-PK Broadband ISP FTTH and Cable Service Provider có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.121.40.0/22, 103.125.69.0/24, 103.205.176.0/22, 103.25.136.0/22, 116.206.140.0/22, 149.71.32.0/23, 160.19.20.0/22, 202.143.112.0/20, 203.215.179.0/24, 203.215.184.0/23, 203.215.187.0/24, 203.215.189.0/24, 203.215.190.0/23
|
Connect2B-AS-PK Broadband ISP FTTH and Cable Service Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38713
|
Mmaisnet Microsoft Mobile Alliance Internet Services Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mmaisnet Microsoft Mobile Alliance Internet Services Co. Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.25.156.0/24, 103.255.140.0/22, 103.36.96.0/22, 111.221.28.0/24, 202.89.232.0/21
|
Mmaisnet Microsoft Mobile Alliance Internet Services Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59067
|
VD Networks India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): VD Networks India Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.182.153.0/24, 103.25.164.0/24
|
VD Networks India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134856
|
Progression Infonet Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Progression Infonet Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.25.172.0/22
|
Progression Infonet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132760
|
Advantage Computers Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advantage Computers Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.123.159.0/24, 103.25.188.0/22, 182.50.160.0/22
|
Advantage Computers Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45641
|
PT. Cahaya Buana Raksa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Cahaya Buana Raksa có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.25.192.0/22, 146.196.40.0/22
|
PT. Cahaya Buana Raksa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132652
|
PT. Wijaya Karya
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Wijaya Karya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.25.196.0/23
|
PT. Wijaya Karya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59143
|
SimplerCloud Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SimplerCloud Pte Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.25.200.0/22, 150.107.152.0/22
|
SimplerCloud Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132816
|
Inventum Technologies Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inventum Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.25.204.0/22
|
Inventum Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132753
|
PT Transdata Sejahtera
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Transdata Sejahtera có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.25.208.0/22
|
PT Transdata Sejahtera có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132653
|
Neural Networks Data Services Pty. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neural Networks Data Services Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.25.212.0/22
|
Neural Networks Data Services Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45844
|
Imjwanklik Internet Communication Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imjwanklik Internet Communication Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.25.220.0/24
|
Imjwanklik Internet Communication Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146954
|
IPSec Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPSec Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.25.221.0/24
|
IPSec Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58920
|
Vanuatu Internet Exchange Vix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vanuatu Internet Exchange Vix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.25.228.0/23
|
Vanuatu Internet Exchange Vix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132797
|
Indraprastha Institute of Information Technology Delhi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indraprastha Institute of Information Technology Delhi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.25.231.0/24
|
Indraprastha Institute of Information Technology Delhi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132749
|
Learnsocial.com India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Learnsocial.com India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.26.11.0/24
|
Learnsocial.com India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58954
|
Universitas Negeri Gorontalo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Negeri Gorontalo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.26.12.0/22
|
Universitas Negeri Gorontalo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132660
|
Netspeed Data Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netspeed Data Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.233.20.0/22, 103.26.16.0/23, 110.92.16.0/22, 112.213.40.0/21, 202.27.108.0/23, 202.49.123.0/24, 202.9.116.0/22
|
Netspeed Data Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18159
|
26th Floor 3333 Moo 14 Chai Building
IPv4 Dải mạng (CIDR): 26th Floor 3333 Moo 14 Chai Building có 43 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.26.20.0/22, 111.84.0.0/19, 111.84.113.0/24, 111.84.114.0/23, 111.84.116.0/22, 111.84.120.0/21, 111.84.137.0/24, 111.84.139.0/24, 111.84.141.0/24, 111.84.143.0/24, 111.84.144.0/21, 111.84.153.0/24, 111.84.155.0/24, 111.84.156.0/23, 111.84.160.0/20, 111.84.177.0/24, 111.84.182.0/23, 111.84.184.0/21, 111.84.192.0/19, 111.84.224.0/20, 111.84.241.0/24, 111.84.242.0/23, 111.84.244.0/22, 111.84.248.0/21, 111.84.32.0/20, 111.84.56.0/21, 111.84.64.0/19, 111.84.96.0/20, 115.67.102.0/23, 115.67.104.0/22, 115.67.109.0/24, 115.67.110.0/23, 115.67.112.0/20, 115.67.128.0/17, 115.67.16.0/20, 115.67.32.0/19, 115.67.64.0/19, 115.67.96.0/22, 119.46.15.0/24, 124.40.224.0/21, 124.40.233.0/24, 124.40.234.0/23, 124.40.236.0/22
|
26th Floor 3333 Moo 14 Chai Building có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9587
|
Mirai Communication Network Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mirai Communication Network Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.232.22.0/23, 103.26.24.0/23, 123.103.128.0/18, 123.103.224.0/20, 158.199.112.0/20, 202.240.84.0/23, 210.156.176.0/20, 210.172.192.0/19
|
Mirai Communication Network Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7690
|
INFAL TelHi Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): INFAL TelHi Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.26.26.0/23
|
INFAL TelHi Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150369
|
Rabbit Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rabbit Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.26.28.0/24
|
Rabbit Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151781
|
PT Kereta Cepat Indonesia China
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Kereta Cepat Indonesia China có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.26.29.0/24
|
PT Kereta Cepat Indonesia China có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151573
|
Eastern Royal Unicom Eru Technology Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eastern Royal Unicom Eru Technology Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.26.30.0/23
|
Eastern Royal Unicom Eru Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151783
|
St. Lukes Medical Center Global City Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Lukes Medical Center Global City Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.26.36.0/24
|
St. Lukes Medical Center Global City Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132862
|
St. Lukes Medical Center Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Lukes Medical Center Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.26.37.0/24, 103.26.38.0/23
|
St. Lukes Medical Center Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132246
|
BJKSCNET Beijing Kingsoft Cloud Internet Technology Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): BJKSCNET Beijing Kingsoft Cloud Internet Technology Co. Ltd có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.26.66.0/23, 110.43.0.0/18, 110.43.112.0/20, 110.43.184.0/21, 110.43.224.0/20, 120.131.0.0/20, 120.92.0.0/21, 120.92.10.0/23, 120.92.12.0/22, 120.92.16.0/20, 120.92.32.0/19, 120.92.64.0/18
|
BJKSCNET Beijing Kingsoft Cloud Internet Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59019
|
Fidelity Business Services India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fidelity Business Services India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.26.72.0/23
|
Fidelity Business Services India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132867
|
HHJK Holdings Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): HHJK Holdings Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.26.88.0/22, 119.82.0.0/21
|
HHJK Holdings Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38894
|
Telekomunikasi Indonesia International Hongkong Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telekomunikasi Indonesia International Hongkong Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.26.92.0/23, 103.26.94.0/24, 154.91.1.0/24
|
Telekomunikasi Indonesia International Hongkong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58944
|
PT. Lotte Data Communication Indonesia Ldci
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Lotte Data Communication Indonesia Ldci có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.26.100.0/24
|
PT. Lotte Data Communication Indonesia Ldci có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132662
|
Universitas Jambi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Jambi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.26.102.0/24, 157.66.8.0/24
|
Universitas Jambi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132667
|
Lao Data Center Laodc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lao Data Center Laodc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.228.101.0/24, 103.26.103.0/24, 103.82.56.0/22, 185.109.87.0/24, 185.19.104.0/22
|
Lao Data Center Laodc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17804
|
Niss Internet Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Niss Internet Services Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.160.240.0/23, 103.26.108.0/22, 103.48.180.0/22, 144.48.48.0/22
|
Niss Internet Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132774
|
PT Indonesia Media Komunikasi Masyarakat
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Indonesia Media Komunikasi Masyarakat có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.26.130.0/23
|
PT Indonesia Media Komunikasi Masyarakat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132663
|
GRAMEEN1-AS-AP Grameen Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): GRAMEEN1-AS-AP Grameen Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.26.136.0/23
|
GRAMEEN1-AS-AP Grameen Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58946
|
Software Shop Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Software Shop Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.132.153.0/24, 103.26.138.0/23
|
Software Shop Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58947
|
Click Software India Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Click Software India Pvt. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.26.168.0/24, 103.42.114.0/24
|
Click Software India Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132871
|
PT Lintas Jaringan Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lintas Jaringan Nusantara có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.198.0/23, 103.156.14.0/23, 103.156.248.0/23, 103.164.174.0/23, 103.172.34.0/23, 103.188.168.0/24, 103.188.169.0/24, 103.193.144.0/23, 103.242.104.0/22, 103.245.58.0/23, 103.26.176.0/23, 157.10.97.0/24
|
PT Lintas Jaringan Nusantara có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS149725, AS58821
|
PT Whiz Digital Berjaya
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Whiz Digital Berjaya có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.167.236.0/23, 103.26.178.0/23, 203.114.238.0/24
|
PT Whiz Digital Berjaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142308
|
Sarfraz Textile Mills Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sarfraz Textile Mills Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.26.184.0/22
|
Sarfraz Textile Mills Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132891
|
PT Telemedia Komunikasi Pratama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Telemedia Komunikasi Pratama có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.168.190.0/24, 103.186.35.0/24, 103.26.188.0/23
|
PT Telemedia Komunikasi Pratama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142319
|
IX Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): IX Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.26.190.0/23, 103.29.56.0/22, 203.222.47.0/24
|
IX Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56286
|
Trang 644 trên 1.443