Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Vonex Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vonex Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.21.144.0/22, 175.158.104.0/22
Vonex Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58644

Dermalog

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dermalog có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.21.171.0/24
Dermalog có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140708

Triple Play Broadband Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Triple Play Broadband Private Limited có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.139.128.0/23, 103.21.184.0/22, 103.227.68.0/22, 103.240.192.0/22, 103.240.232.0/21, 103.245.12.0/22, 103.248.84.0/22, 103.252.216.0/22, 103.253.172.0/22, 111.125.196.0/22, 150.129.180.0/22, 150.129.236.0/22, 150.129.248.0/22, 150.242.172.0/22, 150.242.60.0/22, 150.242.64.0/22, 150.242.72.0/22, 150.242.84.0/22
Triple Play Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132453

Natixis1-As-Ap2 Natixis

IPv4 Dải mạng (CIDR): Natixis1-As-Ap2 Natixis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.21.192.0/24
Natixis1-As-Ap2 Natixis có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132018

New Era IT Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Era IT Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.152.207.0/24, 103.21.193.0/24
New Era IT Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132450

PT Indonesia China Mobile

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Indonesia China Mobile có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.21.195.0/24
PT Indonesia China Mobile có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149967

PT. Medianusa Permana

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Medianusa Permana có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.131.247.0/24, 103.21.204.0/22, 103.248.196.0/22
PT. Medianusa Permana có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131746

Linknet ASN

IPv4 Dải mạng (CIDR): Linknet ASN có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.21.216.0/22, 139.0.0.0/19, 139.195.0.0/19, 139.255.0.0/17, 139.255.192.0/18, 202.137.0.0/19, 202.77.96.0/19
Linknet ASN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9905

Wide Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wide Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.187.66.0/23, 103.21.222.0/23
Wide Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149829

Komisi Pemilihan Umum

IPv4 Dải mạng (CIDR): Komisi Pemilihan Umum có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.123.158.0/24, 103.21.228.0/24
Komisi Pemilihan Umum có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132643

PT Gnet Biaro Akses

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Gnet Biaro Akses có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.162.218.0/23, 103.191.56.0/23, 103.21.229.0/24, 103.227.141.0/24, 103.227.142.0/23
PT Gnet Biaro Akses có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131743

Bemobile Solomon Islands Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bemobile Solomon Islands Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.21.248.0/22
Bemobile Solomon Islands Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132462

Rab

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rab có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.22.96.0/23
Rab có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142543

CV. Khalista Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): CV. Khalista Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.22.98.0/24
CV. Khalista Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150243

YLESS4U-AS-AP YLess4U Regional Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): YLESS4U-AS-AP YLess4U Regional Broadband có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.131.232.0/22, 103.22.144.0/22, 202.55.150.0/24, 202.55.153.0/24
YLESS4U-AS-AP YLess4U Regional Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45447

Irix

IPv4 Dải mạng (CIDR): Irix có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.22.148.0/22, 202.88.40.0/24, 202.88.41.0/24, 202.88.42.0/24, 202.88.43.0/24
Irix có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS131329, AS131330

PT DCI Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT DCI Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.22.204.0/22
PT DCI Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134640

Alinta Asset Management Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alinta Asset Management Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.22.210.0/23
Alinta Asset Management Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58576

Fast Distributed Cloud Computing-Technology Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast Distributed Cloud Computing-Technology Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.22.212.0/22, 103.71.140.0/22
Fast Distributed Cloud Computing-Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135631

PT Cybermedia Network Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Cybermedia Network Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.22.216.0/23
PT Cybermedia Network Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150261

Jetstar Airways Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jetstar Airways Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.22.224.0/22
Jetstar Airways Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56298

Unison Networks Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unison Networks Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.22.234.0/23, 203.92.24.0/23
Unison Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38900

TopQuality Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): TopQuality Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.22.244.0/22
TopQuality Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134967

Psbcnet Post Savings Bank of China Tower A No.3

IPv4 Dải mạng (CIDR): Psbcnet Post Savings Bank of China Tower A No.3 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.22.252.0/22
Psbcnet Post Savings Bank of China Tower A No.3 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55966

Vital Data Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vital Data Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.23.16.0/22, 110.173.160.0/21, 202.8.44.0/22, 218.100.23.0/24, 218.100.24.0/24, 218.100.26.0/24
Vital Data Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132040

Tech Mahindra Business Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tech Mahindra Business Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.24.0/22
Tech Mahindra Business Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132075

PT KB Valbury Sekuritas

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT KB Valbury Sekuritas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.28.0/24
PT KB Valbury Sekuritas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149969

Gandhi Nagar

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gandhi Nagar có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.103.208.0/23, 103.23.29.0/24
Gandhi Nagar có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58457

SB Tel Enterprises Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): SB Tel Enterprises Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.228.134.0/23, 103.23.31.0/24, 103.43.230.0/24, 202.0.94.0/24
SB Tel Enterprises Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63914

Streamlink Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Streamlink Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.36.0/22
Streamlink Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132173

Cloud Discovery HK Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Discovery HK Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.44.0/24
Cloud Discovery HK Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136253

Skymedia Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skymedia Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.23.48.0/22, 112.72.0.0/20, 202.55.176.0/20, 202.9.40.0/21
Skymedia Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10219

Cash Services Australia Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cash Services Australia Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.23.70.0/24, 202.70.141.0/24
Cash Services Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38216

Epsom Girls Grammar School

IPv4 Dải mạng (CIDR): Epsom Girls Grammar School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.71.0/24
Epsom Girls Grammar School có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134818

Interstellar Digital Technology Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interstellar Digital Technology Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.88.0/23
Interstellar Digital Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150881

XKA Technology MTV Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): XKA Technology MTV Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.90.0/23
XKA Technology MTV Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150882

Skyfi2705-As-In Sky Fi Broadband Services Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyfi2705-As-In Sky Fi Broadband Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.92.0/23
Skyfi2705-As-In Sky Fi Broadband Services Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151772

IRIGA1-AS-AP Iriga Telephone Company Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IRIGA1-AS-AP Iriga Telephone Company Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.94.0/24
IRIGA1-AS-AP Iriga Telephone Company Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151678

Blar Host

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blar Host có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.190.199.0/24, 103.23.95.0/24
Blar Host có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150111

PT Sakti Media Telekomunikasi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sakti Media Telekomunikasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.98.0/23
PT Sakti Media Telekomunikasi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150245

Universitas Negeri Semarang

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Negeri Semarang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.100.0/22
Universitas Negeri Semarang có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58400

NTT Cloud Infrastructure Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Cloud Infrastructure Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.112.0/22
NTT Cloud Infrastructure Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132084

PT. Bank Syariah Mandiri

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Bank Syariah Mandiri có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.138.216.0/23, 103.23.116.0/23, 103.246.169.0/24, 103.28.218.0/24
PT. Bank Syariah Mandiri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58385

Uih BB Connect

IPv4 Dải mạng (CIDR): Uih BB Connect có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.23.120.0/23, 103.23.123.0/24, 115.31.158.0/24, 115.31.164.0/24, 223.27.200.0/24, 223.27.232.0/24, 223.27.237.0/24
Uih BB Connect có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45796

United Communication Industry PCL.

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Communication Industry PCL. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.23.122.0/24, 119.63.67.0/24, 119.63.69.0/24
United Communication Industry PCL. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23892

NeocomISP Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): NeocomISP Limited có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.23.136.0/24, 103.23.138.0/23, 103.25.92.0/24, 110.235.220.0/24, 123.108.252.0/24, 124.199.112.0/23, 124.199.114.0/24, 124.199.115.0/24, 163.53.196.0/24, 163.53.198.0/24, 167.179.12.0/23, 167.179.14.0/24, 167.179.16.0/24, 167.179.18.0/23, 167.179.4.0/24, 167.179.6.0/24, 202.124.32.0/23, 202.124.36.0/23, 202.124.38.0/24, 202.124.44.0/24, 202.124.47.0/24, 203.80.162.0/23, 203.80.165.0/24, 203.80.166.0/23
NeocomISP Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS133200, AS137966

NEOCOMISP LIMITED IPTX Transit and Network Service Provider in Cambodia.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NEOCOMISP LIMITED IPTX Transit and Network Service Provider in Cambodia. có 30 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.23.137.0/24, 103.244.248.0/22, 103.25.93.0/24, 103.25.94.0/23, 110.235.221.0/24, 110.235.222.0/23, 123.108.248.0/22, 123.108.253.0/24, 123.108.254.0/23, 124.199.116.0/22, 124.199.120.0/21, 146.196.88.0/23, 163.53.197.0/24, 163.53.199.0/24, 167.179.15.0/24, 167.179.17.0/24, 167.179.28.0/22, 167.179.36.0/22, 167.179.40.0/21, 167.179.5.0/24, 167.179.7.0/24, 167.179.8.0/22, 202.124.34.0/23, 202.124.39.0/24, 202.124.40.0/22, 202.124.45.0/24, 202.124.46.0/24, 203.167.16.0/22, 203.80.160.0/23, 203.80.164.0/24
NEOCOMISP LIMITED IPTX Transit and Network Service Provider in Cambodia. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9902

Sterlite Technologies Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sterlite Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.140.0/24
Sterlite Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18166

Ozhosting.com Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ozhosting.com Pty Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.23.152.0/22, 116.213.2.0/24, 116.213.5.0/24, 202.125.167.0/24
Ozhosting.com Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139337

Bank Pembangunan Daerah DIY

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank Pembangunan Daerah DIY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.175.0/24
Bank Pembangunan Daerah DIY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58403