Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

PT.PGAS Telekomunikasi Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT.PGAS Telekomunikasi Nusantara có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.23.180.0/22, 103.243.49.0/24, 103.243.50.0/24
PT.PGAS Telekomunikasi Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58463

Kritikos Solutions Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kritikos Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.184.0/22
Kritikos Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132094

Daraco IT Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Daraco IT Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.188.0/22
Daraco IT Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58464

Cigna Route for Hong Kong

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cigna Route for Hong Kong có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.192.0/22
Cigna Route for Hong Kong có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135492

PT Aneka Teguh Jaya

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Aneka Teguh Jaya có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.154.178.0/23, 103.23.196.0/23
PT Aneka Teguh Jaya có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131705

Mizanur Rahman Ta Maya Cyber World

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mizanur Rahman Ta Maya Cyber World có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.23.204.0/22, 223.25.252.0/22
Mizanur Rahman Ta Maya Cyber World có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134968

Fujitsu New Zealand Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fujitsu New Zealand Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.212.0/24
Fujitsu New Zealand Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133026

25th Floor Canadia Tower N0. 315 Presh Ang Duong Street

IPv4 Dải mạng (CIDR): 25th Floor Canadia Tower N0. 315 Presh Ang Duong Street có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.213.0/24
25th Floor Canadia Tower N0. 315 Presh Ang Duong Street có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58465

Universitas Sebelas Maret

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Sebelas Maret có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.23.224.0/22, 203.6.148.0/23
Universitas Sebelas Maret có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55684

Universitas Lambung Mangkurat

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Lambung Mangkurat có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.23.232.0/23, 103.81.100.0/24
Universitas Lambung Mangkurat có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58475

Spiderlink Networks Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spiderlink Networks Pvt Ltd có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.157.168.0/23, 103.175.8.0/23, 103.179.0.0/23, 103.196.209.0/24, 103.207.168.0/22, 103.209.179.0/24, 103.23.239.0/24, 103.255.11.0/24, 103.255.9.0/24, 103.36.48.0/24, 115.178.98.0/24, 175.111.128.0/22
Spiderlink Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134928

Universitas Pendidikan Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Pendidikan Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.244.0/24
Universitas Pendidikan Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18394

Dubbo Regional Council

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dubbo Regional Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.245.0/24
Dubbo Regional Council có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58545

MultiCity Broad Band Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): MultiCity Broad Band Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.147.86.0/23, 103.184.93.0/24, 103.23.252.0/23
MultiCity Broad Band Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140045

J.P. Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): J.P. Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.23.254.0/24
J.P. Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150379

Amarnet System

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amarnet System có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.151.58.0/23, 103.205.232.0/22, 103.23.255.0/24
Amarnet System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135019

C NET Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): C NET Broadband có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.148.50.0/23, 103.24.16.0/23
C NET Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140077

Venus Broadband Cambodia PLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Venus Broadband Cambodia PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.24.18.0/23
Venus Broadband Cambodia PLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150381

Maximum Business Information Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maximum Business Information Technology có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.224.28.0/22, 103.231.60.0/22, 103.24.32.0/22, 163.53.28.0/22
Maximum Business Information Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132730

Politeknik Perkapalan Negeri Surabaya

IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Perkapalan Negeri Surabaya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.24.48.0/22
Politeknik Perkapalan Negeri Surabaya có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132645

Politeknik Elektronika Negeri Surabaya

IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Elektronika Negeri Surabaya có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.24.56.0/23, 103.24.58.0/24, 202.9.85.0/24
Politeknik Elektronika Negeri Surabaya có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46052

Puddlenet Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Puddlenet Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.24.64.0/22
Puddlenet Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58914

Progresive Enterprise

IPv4 Dải mạng (CIDR): Progresive Enterprise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.24.68.0/23
Progresive Enterprise có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150384

Broadband Vision Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadband Vision Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.24.70.0/23, 117.102.11.0/24
Broadband Vision Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150382

PT. Adi Inti Mandiri

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Adi Inti Mandiri có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.24.72.0/22, 202.52.140.0/23
PT. Adi Inti Mandiri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46061

20 Dover Drive Singapore 138682

IPv4 Dải mạng (CIDR): 20 Dover Drive Singapore 138682 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.24.77.0/24, 202.94.70.0/24
20 Dover Drive Singapore 138682 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55919

Masum Telecom and Broadband Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): Masum Telecom and Broadband Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.24.78.0/23
Masum Telecom and Broadband Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135650

Haider Khandakar Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Haider Khandakar Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.24.88.0/23
Haider Khandakar Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150385

OFFRATEL

IPv4 Dải mạng (CIDR): OFFRATEL có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.24.112.0/22, 114.69.176.0/20, 175.158.128.0/18, 202.0.157.0/24, 202.166.176.0/21, 202.22.128.0/19, 203.104.48.0/20
OFFRATEL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56089

Dbolical Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dbolical Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.24.120.0/22
Dbolical Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55651

113-B Jalan Aminuddin Baki

IPv4 Dải mạng (CIDR): 113-B Jalan Aminuddin Baki có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.163.4.0/24, 103.24.134.0/24
113-B Jalan Aminuddin Baki có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131332

Softech Infosol Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Softech Infosol Pvt. Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.136.84.0/24, 103.144.215.0/24, 103.182.145.0/24, 103.204.231.0/24, 103.24.135.0/24, 103.50.214.0/23, 203.76.248.0/22
Softech Infosol Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133680

TDL2L-AS-AP The Digital Lab 2007 Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): TDL2L-AS-AP The Digital Lab 2007 Limited có 30 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.238.84.0/22, 103.24.136.0/22, 103.49.172.0/24, 202.14.102.0/24, 202.20.65.0/24, 202.20.92.0/24, 202.21.157.0/24, 202.27.192.0/21, 202.27.200.0/22, 202.27.209.0/24, 202.27.210.0/23, 202.27.212.0/22, 202.27.216.0/22, 202.27.222.0/24, 202.27.236.0/24, 202.27.247.0/24, 202.27.251.0/24, 202.27.83.0/24, 202.36.154.0/24, 202.36.43.0/24, 202.37.117.0/24, 202.37.118.0/24, 202.37.70.0/23, 202.49.141.0/24, 202.49.183.0/24, 202.49.189.0/24, 202.50.95.0/24, 203.18.59.0/24, 203.25.187.0/24, 203.9.216.0/23
TDL2L-AS-AP The Digital Lab 2007 Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS10200, AS9303

Blast Internet Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blast Internet Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.162.176.0/23, 103.24.140.0/22
Blast Internet Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132745

Scaffnet Pte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Scaffnet Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.24.156.0/22
Scaffnet Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132739

DCSG 7000 AMK Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DCSG 7000 AMK Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.24.164.0/22
DCSG 7000 AMK Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137253

Infonal Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infonal Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.24.192.0/23
Infonal Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132530

IBEE Software Solutions Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IBEE Software Solutions Pvt. Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.149.10.0/24, 103.174.226.0/24, 103.180.51.0/24, 103.24.200.0/22, 124.150.136.0/24, 188.42.96.0/23, 203.215.49.0/24
IBEE Software Solutions Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58909

PT Adau Putra Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Adau Putra Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.24.212.0/23, 103.24.215.0/24
PT Adau Putra Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132649

St. Joseph Cable TV System

IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Joseph Cable TV System có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.161.240.0/23, 103.24.216.0/24
St. Joseph Cable TV System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141676

Singapore Data Cloud Pte. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Singapore Data Cloud Pte. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.24.218.0/24, 103.54.152.0/24
Singapore Data Cloud Pte. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149448

Bhagwat Software

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bhagwat Software có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.177.250.0/23, 103.185.135.0/24, 103.24.232.0/22, 163.53.212.0/24, 199.249.223.0/24
Bhagwat Software có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149181

Viet Nam HT Group Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viet Nam HT Group Joint Stock Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.24.244.0/22, 103.45.236.0/22
Viet Nam HT Group Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131388

PRAVEEN1-AS Praveen Telecom Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): PRAVEEN1-AS Praveen Telecom Pvt. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.140.174.0/24, 103.25.4.0/22, 150.107.228.0/22
PRAVEEN1-AS Praveen Telecom Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138763

CableStar

IPv4 Dải mạng (CIDR): CableStar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.25.10.0/23
CableStar có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149299

Fujifilm Microchannel Hosting Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fujifilm Microchannel Hosting Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.204.229.0/24, 103.25.53.0/24
Fujifilm Microchannel Hosting Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58922

Universitas Islam Negeri Sunan Kalijaga Yogyakarta

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Islam Negeri Sunan Kalijaga Yogyakarta có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.25.54.0/23, 202.0.92.0/23
Universitas Islam Negeri Sunan Kalijaga Yogyakarta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55695

Compevo Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Compevo Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.25.63.0/24
Compevo Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134514

Amirmohammad Fateh

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amirmohammad Fateh có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.25.85.0/24
Amirmohammad Fateh có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216415

Ikuyo Network Co. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ikuyo Network Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.25.86.0/23
Ikuyo Network Co. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152704