Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Neera Host
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neera Host có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.42.202.0/23
|
Neera Host có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150440
|
Fibertech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibertech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.42.204.0/24
|
Fibertech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150181
|
Subbid Sistem Jaringan dan Infrastruktur
IPv4 Dải mạng (CIDR): Subbid Sistem Jaringan dan Infrastruktur có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.108.241.0/24, 103.207.103.0/24, 103.42.205.0/24
|
Subbid Sistem Jaringan dan Infrastruktur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133796
|
Myanmar Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Myanmar Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.42.216.0/22
|
Myanmar Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63852
|
Rihant Infotech Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rihant Infotech Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.42.220.0/23
|
Rihant Infotech Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150573
|
Hashtag Business Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hashtag Business Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.42.222.0/23
|
Hashtag Business Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150449
|
SB Net City
IPv4 Dải mạng (CIDR): SB Net City có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.42.229.0/24
|
SB Net City có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150451
|
Connect Managed Services UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect Managed Services UK Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.42.230.0/23
|
Connect Managed Services UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132865
|
Dinas Komunikasi Informatika Statistik Dan Persandian Kabupaten Kepulauan Meranti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Informatika Statistik Dan Persandian Kabupaten Kepulauan Meranti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.42.241.0/24
|
Dinas Komunikasi Informatika Statistik Dan Persandian Kabupaten Kepulauan Meranti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151578
|
PT Jet Cyber Network Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jet Cyber Network Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.42.242.0/24
|
PT Jet Cyber Network Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151992
|
Blueweb Network Solutions Pvt.Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blueweb Network Solutions Pvt.Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.42.248.0/22
|
Blueweb Network Solutions Pvt.Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133726
|
PT. Gomeds Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Gomeds Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.42.252.0/22, 123.108.64.0/22
|
PT. Gomeds Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133799
|
PT Daya Sinergi Telekomunikasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Daya Sinergi Telekomunikasi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.243.246.0/23, 103.43.0.0/23
|
PT Daya Sinergi Telekomunikasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59133
|
Sapient Consulting Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sapient Consulting Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.43.3.0/24
|
Sapient Consulting Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140141
|
Al-Arafah Islami Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Al-Arafah Islami Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.43.52.0/22
|
Al-Arafah Islami Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63890
|
Airgenie Communications Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airgenie Communications Private Limited có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.136.0/23, 103.159.100.0/23, 103.166.68.0/23, 103.210.106.0/23, 103.220.36.0/22, 103.43.65.0/24, 103.54.220.0/22, 103.66.14.0/23, 103.83.58.0/24, 103.96.44.0/22, 202.168.156.0/22
|
Airgenie Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134021
|
Deco Media and Communications Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deco Media and Communications Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.43.80.0/22
|
Deco Media and Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133589
|
ASN of BRAC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASN of BRAC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.238.63.0/24, 103.43.93.0/24
|
ASN of BRAC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133610
|
MBD Connection
IPv4 Dải mạng (CIDR): MBD Connection có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.43.94.0/23
|
MBD Connection có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152716
|
ADOBE-NET-INFRA
IPv4 Dải mạng (CIDR): ADOBE-NET-INFRA có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.43.112.0/22, 130.248.108.0/22, 130.248.112.0/20, 130.248.32.0/23, 192.150.16.0/24
|
ADOBE-NET-INFRA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58664
|
RackCorp
IPv4 Dải mạng (CIDR): RackCorp có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.233.30.0/23, 103.43.116.0/22, 103.69.72.0/22, 110.232.116.0/22, 114.129.42.0/24, 116.206.80.0/22, 137.83.12.0/24, 185.207.8.0/22, 203.170.24.0/24
|
RackCorp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56038
|
Evision Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evision Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.237.171.0/24, 103.43.137.0/24
|
Evision Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133603
|
Digitec PNG Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digitec PNG Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.103.182.0/23, 103.43.144.0/22
|
Digitec PNG Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63945
|
PT Pasti Mandiri Solusi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pasti Mandiri Solusi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.43.164.0/23
|
PT Pasti Mandiri Solusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150284
|
Everest Link Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Everest Link Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.43.168.0/22
|
Everest Link Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134504
|
Instart Technology Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Instart Technology Co. Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.43.174.0/24, 103.48.168.0/24, 150.129.216.0/24, 150.129.43.0/24, 163.53.16.0/24
|
Instart Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146952
|
Julongyun L.L.C
IPv4 Dải mạng (CIDR): Julongyun L.L.C có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.43.175.0/24
|
Julongyun L.L.C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133892
|
Telstra Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telstra Limited có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.43.176.0/24, 115.178.104.0/21, 147.211.0.0/16, 162.145.64.0/24, 162.145.66.0/24, 192.124.10.0/24, 192.124.14.0/24, 203.19.106.0/24, 203.2.240.0/20, 203.7.140.0/22, 203.9.160.0/23, 203.9.163.0/24, 203.9.164.0/24
|
Telstra Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS132029, AS133859
|
PROBAX1-AS-AP2 Probax Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): PROBAX1-AS-AP2 Probax Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.43.177.0/24
|
PROBAX1-AS-AP2 Probax Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133863
|
RDG Electrical & Communications Solutions Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): RDG Electrical & Communications Solutions Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.235.22.0/24, 103.254.5.0/24, 103.43.178.0/23
|
RDG Electrical & Communications Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133548
|
Ribbon Communications Australia Pty
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ribbon Communications Australia Pty có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.43.180.0/22
|
Ribbon Communications Australia Pty có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133851
|
Norfolk Telecom Gbe
IPv4 Dải mạng (CIDR): Norfolk Telecom Gbe có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.43.204.0/23, 203.142.221.0/24
|
Norfolk Telecom Gbe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45168
|
Unicef
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unicef có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.43.228.0/24, 103.43.231.0/24
|
Unicef có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133686
|
Thailand Post Co .ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thailand Post Co .ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.43.229.0/24, 147.50.88.0/24
|
Thailand Post Co .ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133581
|
Ipgo.net Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ipgo.net Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.43.236.0/22
|
Ipgo.net Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133783
|
Flatrm C 21F Cma Building 64 Connaught Road Central
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flatrm C 21F Cma Building 64 Connaught Road Central có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.43.244.0/22
|
Flatrm C 21F Cma Building 64 Connaught Road Central có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63915
|
Arvind Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arvind Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.254.192.0/23, 103.43.252.0/24
|
Arvind Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133669
|
7-1 Udagawacho
IPv4 Dải mạng (CIDR): 7-1 Udagawacho có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.44.16.0/23
|
7-1 Udagawacho có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63917
|
PT Sarana Intimedia Telematika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sarana Intimedia Telematika có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.152.21.0/24, 103.44.19.0/24
|
PT Sarana Intimedia Telematika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150191
|
Jeanneret Electrical Technologies PL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jeanneret Electrical Technologies PL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.204.219.0/24, 103.44.24.0/23, 103.67.177.0/24, 203.55.89.0/24
|
Jeanneret Electrical Technologies PL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63919
|
Real World Technology Solutions Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Real World Technology Solutions Pty Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.228.212.0/22, 103.44.40.0/22, 103.74.240.0/24, 103.74.241.0/24, 103.74.242.0/23, 180.94.232.0/22
|
Real World Technology Solutions Pty Ltd có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS132908, AS133435, AS45871, AS63922
|
Mahidol Wittayanusorn School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mahidol Wittayanusorn School có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.44.44.0/24, 110.170.134.0/24
|
Mahidol Wittayanusorn School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138685
|
Brand Developers Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brand Developers Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.44.45.0/24
|
Brand Developers Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133870
|
Isl HK Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Isl HK Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.44.62.0/24
|
Isl HK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149840
|
Bank of Communications Hong Kong Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank of Communications Hong Kong Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.44.63.0/24
|
Bank of Communications Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133926
|
Best Holdings Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Best Holdings Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.44.76.0/22
|
Best Holdings Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63923
|
Automotive Holdings Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Automotive Holdings Group Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.211.48.0/24, 103.44.101.0/24
|
Automotive Holdings Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135148
|
Gilead Sciences Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gilead Sciences Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.44.102.0/23, 103.48.202.0/23, 124.40.50.0/25, 171.22.100.0/24, 171.22.102.0/23, 185.81.72.0/22
|
Gilead Sciences Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS133900, AS42874
|
MYNIC Berhad
IPv4 Dải mạng (CIDR): MYNIC Berhad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.44.108.0/24
|
MYNIC Berhad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133874
|
Swastik Internet and Cables Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swastik Internet and Cables Pvt. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.210.198.0/24, 103.44.116.0/22, 160.19.220.0/23, 160.19.223.0/24
|
Swastik Internet and Cables Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133724
|
Trang 652 trên 1.443