Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
TERACO
IPv4 Dải mạng (CIDR): TERACO có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.220.102.0/23, 196.10.98.0/23
|
TERACO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37599
|
TF-TELECOM-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TF-TELECOM-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.104.0/22
|
TF-TELECOM-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328820
|
NLA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NLA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.108.0/22
|
NLA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328827
|
BPL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BPL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.112.0/22
|
BPL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328819
|
SWL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SWL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.116.0/23
|
SWL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328815
|
VOLUS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): VOLUS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.118.0/24
|
VOLUS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328897
|
Sidian-Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sidian-Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.119.0/24
|
Sidian-Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328836
|
NET4TELECOM-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NET4TELECOM-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.120.0/23
|
NET4TELECOM-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328911
|
GSPL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): GSPL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.122.0/23
|
GSPL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328929
|
MCL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MCL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.127.0/24
|
MCL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328912
|
KCBL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): KCBL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.128.0/23
|
KCBL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328885
|
PEFB-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PEFB-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.130.0/23
|
PEFB-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328881
|
CASTLEROCK-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CASTLEROCK-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.132.0/22
|
CASTLEROCK-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328818
|
BAIT-ASHAMES-FOR-DATA-COMMUNICATION
IPv4 Dải mạng (CIDR): BAIT-ASHAMES-FOR-DATA-COMMUNICATION có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.141.0/24
|
BAIT-ASHAMES-FOR-DATA-COMMUNICATION có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327921
|
YT-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): YT-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.144.0/22
|
YT-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328822
|
LULU-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): LULU-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.152.0/22
|
LULU-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328824
|
RAXIO-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): RAXIO-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.156.0/23
|
RAXIO-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328821
|
CITYCHANNEL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CITYCHANNEL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.158.0/23
|
CITYCHANNEL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328817
|
Easy-BroadBand
IPv4 Dải mạng (CIDR): Easy-BroadBand có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.168.0/22
|
Easy-BroadBand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328835
|
VUMATEL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): VUMATEL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.176.0/22
|
VUMATEL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328829
|
ZAPTECH-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZAPTECH-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.184.0/22
|
ZAPTECH-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328805
|
Dotmac-Tech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dotmac-Tech có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.220.188.0/22, 160.119.124.0/22
|
Dotmac-Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328160
|
UCU-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): UCU-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.200.0/22
|
UCU-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328813
|
PBL2-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PBL2-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.220.0/24
|
PBL2-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328951
|
Boapass
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boapass có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.221.0/24
|
Boapass có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329093
|
BDED-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BDED-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.222.0/24
|
BDED-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328878
|
PRODATA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PRODATA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.223.0/24
|
PRODATA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328842
|
KHULA-TECH-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): KHULA-TECH-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.224.0/22
|
KHULA-TECH-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328802
|
PP-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PP-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.236.0/22
|
PP-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328804
|
SILICONEAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SILICONEAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.244.0/22
|
SILICONEAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328857
|
We do Wireless (Pty) Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): We do Wireless (Pty) Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.248.0/24
|
We do Wireless (Pty) Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS322806
|
FCB-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): FCB-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.250.0/24
|
FCB-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328811
|
Adnotes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adnotes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.252.0/22
|
Adnotes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328795
|
Crimson-Moon-Trading
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crimson-Moon-Trading có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.0.0/22
|
Crimson-Moon-Trading có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328763
|
Star-Network-Marketing
IPv4 Dải mạng (CIDR): Star-Network-Marketing có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.4.0/22
|
Star-Network-Marketing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328778
|
TECHWOOD-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TECHWOOD-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.12.0/22
|
TECHWOOD-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328810
|
MCL
IPv4 Dải mạng (CIDR): MCL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.16.0/22
|
MCL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328789
|
BL26-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BL26-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.28.0/22
|
BL26-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328797
|
Acorn-Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acorn-Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.43.0/24
|
Acorn-Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328947
|
Coleso
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coleso có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.48.0/23
|
Coleso có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328841
|
EEID-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): EEID-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.52.0/22
|
EEID-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328792
|
OTL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): OTL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.60.0/22
|
OTL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328790
|
VISL1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): VISL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.68.0/22
|
VISL1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328794
|
INSIDEDATA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): INSIDEDATA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.72.0/24
|
INSIDEDATA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328798
|
FMBL-MNT
IPv4 Dải mạng (CIDR): FMBL-MNT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.73.0/24
|
FMBL-MNT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328800
|
China-Mobile-International
IPv4 Dải mạng (CIDR): China-Mobile-International có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.76.0/22
|
China-Mobile-International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328787
|
IMBIL-TELECOM-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): IMBIL-TELECOM-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.84.0/22
|
IMBIL-TELECOM-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328780
|
Proline-Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Proline-Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.88.0/22
|
Proline-Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328779
|
Limpo-Wifi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limpo-Wifi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.92.0/22
|
Limpo-Wifi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328777
|
Credit-Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit-Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.98.0/23
|
Credit-Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328784
|
Trang 625 trên 1.443