Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Focus-Technology-Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Focus-Technology-Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.217.210.0/24
Focus-Technology-Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329186

BILLYRONKS-GLOBAL-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): BILLYRONKS-GLOBAL-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.217.212.0/22, 102.223.255.0/24
BILLYRONKS-GLOBAL-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37659

SOFTPHONEVIP-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): SOFTPHONEVIP-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.217.216.0/22
SOFTPHONEVIP-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328966

FUTUREFIBRE-INSTALLATIONS-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): FUTUREFIBRE-INSTALLATIONS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.217.220.0/22
FUTUREFIBRE-INSTALLATIONS-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328973

DATONET-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): DATONET-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.217.228.0/22
DATONET-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328974

KCL2-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): KCL2-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.217.236.0/23, 102.217.239.0/24
KCL2-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328976

DUMATEL-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): DUMATEL-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.217.244.0/22, 102.220.228.0/22
DUMATEL-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328808

ABOE1-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ABOE1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.217.254.0/24
ABOE1-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328969

TLIL1-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): TLIL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.217.255.0/24
TLIL1-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329019

EthioNet-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): EthioNet-AS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.218.0.0/22, 164.160.184.0/22, 196.188.0.0/14, 197.156.64.0/18, 213.55.64.0/18
EthioNet-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24757

BitConnect

IPv4 Dải mạng (CIDR): BitConnect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.8.0/23
BitConnect có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328952

BL27-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): BL27-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.10.0/23
BL27-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328954

NCC3-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): NCC3-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.16.0/23
NCC3-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328948

MCL8-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): MCL8-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.18.0/23
MCL8-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329012

GEIDEA-TECHNOLOGY-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): GEIDEA-TECHNOLOGY-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.20.0/22
GEIDEA-TECHNOLOGY-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328972

ACL9-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ACL9-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.32.0/22
ACL9-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328944

IIL3-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): IIL3-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.40.0/22
IIL3-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328942

FL8-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): FL8-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.44.0/22
FL8-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328946

SO_GASHO

IPv4 Dải mạng (CIDR): SO_GASHO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.56.0/22
SO_GASHO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328959

Netdirect

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netdirect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.64.0/22
Netdirect có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328016

GTL4-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): GTL4-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.72.0/22
GTL4-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328950

TMSL1-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): TMSL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.76.0/22
TMSL1-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328938

NSL7-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): NSL7-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.80.0/22
NSL7-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328945

SIL6-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): SIL6-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.88.0/22
SIL6-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328939

Tayocom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tayocom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.98.0/24
Tayocom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328953

DGCL1-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): DGCL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.99.0/24
DGCL1-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328936

MDFE1-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): MDFE1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.112.0/22
MDFE1-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328956

VCL8-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): VCL8-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.116.0/22
VCL8-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328940

MTAANI-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): MTAANI-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.124.0/22
MTAANI-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328975

NGN

IPv4 Dải mạng (CIDR): NGN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.128.0/24
NGN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37725

Internet Egypt Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Egypt Network có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.218.130.0/24, 102.219.22.0/24, 102.220.125.0/24
Internet Egypt Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5536

MOFA2-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): MOFA2-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.131.0/24
MOFA2-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328960

KTSU-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): KTSU-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.136.0/22
KTSU-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328923

ISOT-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ISOT-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.144.0/22
ISOT-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328980

Venture-Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Venture-Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.152.0/22
Venture-Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328925

CTNL1-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): CTNL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.160.0/22
CTNL1-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328949

DBS-Afg

IPv4 Dải mạng (CIDR): DBS-Afg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.164.0/22
DBS-Afg có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329077

Awal-Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Awal-Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.218.172.0/24, 102.218.174.0/23, 160.19.96.0/21
Awal-Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328733

NBOR-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): NBOR-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.176.0/22
NBOR-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328922

JHTA-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): JHTA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.188.0/22
JHTA-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328921

Jumbo-Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jumbo-Technologies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.218.192.0/22, 102.220.76.0/22
Jumbo-Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328826

FISL-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): FISL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.200.0/22
FISL-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328918

MANN-IT-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): MANN-IT-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.204.0/22
MANN-IT-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328915

DTL-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): DTL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.208.0/22
DTL-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328906

WINCABLE-AND-INTERNET-LIMITED-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): WINCABLE-AND-INTERNET-LIMITED-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.244.0/22
WINCABLE-AND-INTERNET-LIMITED-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328895

UDM1-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): UDM1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.218.252.0/22
UDM1-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328937

PA16-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): PA16-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.219.0.0/22
PA16-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328967

WIRED-TECH-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): WIRED-TECH-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.219.16.0/22, 102.222.112.0/22
WIRED-TECH-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328719

IBC-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): IBC-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.219.20.0/24
IBC-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328933

DCSL1-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): DCSL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.219.23.0/24
DCSL1-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328978