Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
KWATTEL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): KWATTEL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.30.0/24
|
KWATTEL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328893
|
QLHL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): QLHL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.31.0/24
|
QLHL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328902
|
BLUETOWNGHANA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BLUETOWNGHANA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.32.0/22
|
BLUETOWNGHANA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328887
|
TORL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TORL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.48.0/22
|
TORL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328900
|
PC6-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PC6-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.56.0/22
|
PC6-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328935
|
ADCS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ADCS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.68.0/22
|
ADCS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328920
|
PD1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PD1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.74.0/24
|
PD1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329047
|
BPSL1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BPSL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.75.0/24
|
BPSL1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328996
|
LGL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): LGL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.80.0/24
|
LGL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328886
|
UOEA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): UOEA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.81.0/24
|
UOEA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328896
|
COBE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): COBE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.83.0/24
|
COBE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328845
|
CVTS1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CVTS1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.86.0/23
|
CVTS1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328941
|
ABDD-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABDD-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.92.0/24
|
ABDD-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328898
|
CAL-BANK-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CAL-BANK-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.94.0/23
|
CAL-BANK-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328890
|
NCC-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NCC-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.96.0/22
|
NCC-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328905
|
SYNBURST-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SYNBURST-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.108.0/22
|
SYNBURST-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328870
|
UNIPAK-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): UNIPAK-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.132.0/22
|
UNIPAK-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328876
|
GTSL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): GTSL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.136.0/23
|
GTSL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328874
|
CSBP-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSBP-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.138.0/24
|
CSBP-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328894
|
PC-Maniacs
IPv4 Dải mạng (CIDR): PC-Maniacs có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.219.144.0/22, 169.239.68.0/22
|
PC-Maniacs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327960
|
Wirelessone
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wirelessone có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.148.0/22
|
Wirelessone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328931
|
TOOT1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOOT1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.172.0/24
|
TOOT1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328865
|
MTN-Bissau
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTN-Bissau có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.219.174.0/23, 154.73.60.0/22
|
MTN-Bissau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327769
|
OCL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): OCL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.182.0/23
|
OCL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328919
|
CEFLIXAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CEFLIXAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.188.0/23
|
CEFLIXAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328854
|
SKL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SKL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.190.0/23
|
SKL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328862
|
DTBK1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): DTBK1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.192.0/23
|
DTBK1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328883
|
SONKE-TEL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SONKE-TEL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.196.0/22
|
SONKE-TEL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328872
|
VSIC-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): VSIC-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.200.0/22
|
VSIC-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328863
|
NEXUSNET-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NEXUSNET-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.204.0/23
|
NEXUSNET-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328849
|
BGL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BGL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.206.0/24
|
BGL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328869
|
CSS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.207.0/24
|
CSS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328850
|
NIMC-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NIMC-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.220.0/22
|
NIMC-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328861
|
BANCO-VALOR-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BANCO-VALOR-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.226.0/24
|
BANCO-VALOR-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328877
|
SSVC-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SSVC-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.228.0/22
|
SSVC-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328848
|
NCW-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): NCW-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.232.0/22
|
NCW-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328855
|
HOSTEUR-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): HOSTEUR-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.236.0/22
|
HOSTEUR-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328859
|
SSL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SSL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.240.0/22
|
SSL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328868
|
Global-Network-Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global-Network-Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.219.252.0/22
|
Global-Network-Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328691
|
ST-DIGITAL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ST-DIGITAL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.16.0/22
|
ST-DIGITAL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328840
|
FBT-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): FBT-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.20.0/24
|
FBT-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328846
|
Uganda Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uganda Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.220.21.0/24, 196.0.0.0/16
|
Uganda Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21491
|
SOUTHCOAST-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SOUTHCOAST-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.48.0/22
|
SOUTHCOAST-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328843
|
VTS-Connect
IPv4 Dải mạng (CIDR): VTS-Connect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.52.0/22
|
VTS-Connect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328837
|
Interstellio
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interstellio có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.62.0/23
|
Interstellio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329318
|
Silver-Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silver-Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.68.0/22
|
Silver-Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328839
|
Capital-Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capital-Technologies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.220.72.0/22, 169.255.112.0/22
|
Capital-Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327859
|
Xinyuan Interconnect Company Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xinyuan Interconnect Company Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.220.91.0/24, 103.135.113.0/24, 103.135.114.0/24
|
Xinyuan Interconnect Company Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138643
|
AACL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): AACL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.96.0/22
|
AACL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328825
|
Focon-Net-Telecoms
IPv4 Dải mạng (CIDR): Focon-Net-Telecoms có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.220.101.0/24
|
Focon-Net-Telecoms có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328908
|
Trang 624 trên 1.443