Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
GARNAAL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): GARNAAL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.112.0/23
|
GARNAAL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328761
|
VNL1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): VNL1-AS có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.221.114.0/23, 105.112.0.0/14, 105.116.0.0/16, 105.117.128.0/17, 105.118.0.0/15, 105.120.0.0/13, 196.46.240.0/21
|
VNL1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36873
|
AZAMPAY-TANZANIA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): AZAMPAY-TANZANIA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.117.0/24
|
AZAMPAY-TANZANIA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328775
|
Lucert-Tech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lucert-Tech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.118.0/23
|
Lucert-Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328714
|
Karti-Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Karti-Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.124.0/22
|
Karti-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328782
|
CSCL1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSCL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.136.0/22
|
CSCL1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329127
|
Upstream-Connect
IPv4 Dải mạng (CIDR): Upstream-Connect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.140.0/23
|
Upstream-Connect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329112
|
HFTA1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): HFTA1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.142.0/23
|
HFTA1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329114
|
EDIATTAH-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): EDIATTAH-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.152.0/24
|
EDIATTAH-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328809
|
EKITI-STATE-UNIVERSITY-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): EKITI-STATE-UNIVERSITY-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.160.0/22
|
EKITI-STATE-UNIVERSITY-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328764
|
Evercare-Hospital-Lekki
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evercare-Hospital-Lekki có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.164.0/22
|
Evercare-Hospital-Lekki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328776
|
PLATINUM-BROADBAND-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PLATINUM-BROADBAND-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.168.0/22
|
PLATINUM-BROADBAND-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328744
|
MOMENTUM-METROPOLITAN-LIFE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MOMENTUM-METROPOLITAN-LIFE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.180.0/23
|
MOMENTUM-METROPOLITAN-LIFE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328772
|
Ra-Consulting-Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ra-Consulting-Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.182.0/23
|
Ra-Consulting-Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328758
|
SIMPLIFYD-SYSTEMS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIMPLIFYD-SYSTEMS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.184.0/22
|
SIMPLIFYD-SYSTEMS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328742
|
BTL7-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BTL7-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.192.0/22
|
BTL7-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328793
|
DIMENSION-5-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): DIMENSION-5-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.196.0/22
|
DIMENSION-5-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328730
|
Access-Technology-Consultants
IPv4 Dải mạng (CIDR): Access-Technology-Consultants có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.204.0/22
|
Access-Technology-Consultants có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328750
|
Smartlink
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartlink có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.224.0/22
|
Smartlink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328743
|
Tizeti-Network-Ghana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tizeti-Network-Ghana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.228.0/22
|
Tizeti-Network-Ghana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328717
|
CIUDAD-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CIUDAD-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.236.0/22
|
CIUDAD-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328722
|
ZTEL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZTEL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.248.0/22
|
ZTEL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328760
|
Tele-Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tele-Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.221.252.0/22
|
Tele-Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328713
|
Keter-Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keter-Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.0.0/22
|
Keter-Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328712
|
ZEPLIN-INVESTMENTS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZEPLIN-INVESTMENTS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.4.0/22
|
ZEPLIN-INVESTMENTS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328753
|
Netway-Proprietary-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netway-Proprietary-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.8.0/22
|
Netway-Proprietary-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328737
|
Wiza-Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wiza-Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.12.0/22
|
Wiza-Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328767
|
ANYCONNECT
IPv4 Dải mạng (CIDR): ANYCONNECT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.16.0/22
|
ANYCONNECT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328718
|
Outremer-Telecom-Digital-Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Outremer-Telecom-Digital-Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.25.0/24
|
Outremer-Telecom-Digital-Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328728
|
Selcom-Paytech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Selcom-Paytech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.27.0/24
|
Selcom-Paytech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328783
|
Ladysmith-Wireless-Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ladysmith-Wireless-Solutions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.222.28.0/22, 154.73.216.0/22
|
Ladysmith-Wireless-Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327817
|
Dishnet-Africa-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dishnet-Africa-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.36.0/22
|
Dishnet-Africa-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328708
|
ISAT-KENYA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISAT-KENYA-AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.222.44.0/23, 102.222.46.0/24, 196.202.164.0/23, 196.202.166.0/24
|
ISAT-KENYA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328724
|
GROUPE-NETFORCE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): GROUPE-NETFORCE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.56.0/22
|
GROUPE-NETFORCE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328721
|
Digitel-Holdings
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digitel-Holdings có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.61.0/24
|
Digitel-Holdings có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328755
|
Triqa-Wifi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Triqa-Wifi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.62.0/23
|
Triqa-Wifi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328749
|
Tfyreit-Pty-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tfyreit-Pty-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.66.0/23
|
Tfyreit-Pty-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37724
|
GLOBUS-BANK-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): GLOBUS-BANK-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.72.0/24
|
GLOBUS-BANK-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328746
|
Io-Tech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Io-Tech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.73.0/24
|
Io-Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328706
|
Diamond-Trust-Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diamond-Trust-Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.74.0/23
|
Diamond-Trust-Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328754
|
SEVEN-NETWORK-SEYCHELLES-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SEVEN-NETWORK-SEYCHELLES-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.76.0/22
|
SEVEN-NETWORK-SEYCHELLES-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328703
|
ZIPHER-WIFI-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZIPHER-WIFI-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.80.0/23
|
ZIPHER-WIFI-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328715
|
Groupement-des-Services-eau-Electricite
IPv4 Dải mạng (CIDR): Groupement-des-Services-eau-Electricite có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.82.0/23
|
Groupement-des-Services-eau-Electricite có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328729
|
ADVANLINK-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ADVANLINK-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.92.0/22
|
ADVANLINK-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328725
|
Tizeti_gh
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tizeti_gh có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.96.0/23
|
Tizeti_gh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328630
|
Edge-Connect
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edge-Connect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.100.0/22
|
Edge-Connect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328365
|
Cloud-Mu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud-Mu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.104.0/22
|
Cloud-Mu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328699
|
Nerospec-Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nerospec-Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.108.0/22
|
Nerospec-Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328720
|
Tecpoint-Global-Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecpoint-Global-Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.116.0/22
|
Tecpoint-Global-Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328696
|
VIPNET-BUKINA-FASO
IPv4 Dải mạng (CIDR): VIPNET-BUKINA-FASO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.120.0/22
|
VIPNET-BUKINA-FASO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328716
|
Trang 626 trên 1.443