Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Iclix-CC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iclix-CC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.222.128.0/22, 102.223.132.0/22, 160.226.192.0/18, 164.160.80.0/22, 197.255.240.0/22
|
Iclix-CC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37542
|
Tandaa-Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tandaa-Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.144.0/22
|
Tandaa-Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328734
|
ORBICOM-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ORBICOM-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.148.0/22
|
ORBICOM-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328710
|
Al-Bayan-Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): Al-Bayan-Media có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.222.152.0/23, 102.222.154.0/24
|
Al-Bayan-Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328707
|
Intaweb
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intaweb có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.222.157.0/24, 102.222.158.0/23
|
Intaweb có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328711
|
Ifowuni-Pty
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ifowuni-Pty có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.164.0/22
|
Ifowuni-Pty có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328693
|
SIMBA-MEDIA-GHANA
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIMBA-MEDIA-GHANA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.172.0/24
|
SIMBA-MEDIA-GHANA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328770
|
Donya-Digital-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Donya-Digital-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.173.0/24
|
Donya-Digital-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328757
|
Arrow-Network-Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arrow-Network-Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.174.0/24
|
Arrow-Network-Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328769
|
CHRISTIAN-SERVICE-UNIVERSITY-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CHRISTIAN-SERVICE-UNIVERSITY-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.175.0/24
|
CHRISTIAN-SERVICE-UNIVERSITY-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328752
|
UM6P-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): UM6P-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.176.0/22
|
UM6P-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328709
|
ZA-GAS-CC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZA-GAS-CC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.184.0/22
|
ZA-GAS-CC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328698
|
KORCOM-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): KORCOM-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.188.0/22
|
KORCOM-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328677
|
Mzansicomnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mzansicomnet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.208.0/22
|
Mzansicomnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328674
|
DATAPACKET-MAROC-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): DATAPACKET-MAROC-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.222.213.0/24, 102.222.215.0/24
|
DATAPACKET-MAROC-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328671
|
ADN-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ADN-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.222.216.0/22, 196.192.31.0/24
|
ADN-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328702
|
TCS-Wi-Fi
IPv4 Dải mạng (CIDR): TCS-Wi-Fi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.222.240.0/22
|
TCS-Wi-Fi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328464
|
Nowtech-Pty
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nowtech-Pty có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.2.0/24
|
Nowtech-Pty có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328670
|
BOLSA-DE-DIVIDA
IPv4 Dải mạng (CIDR): BOLSA-DE-DIVIDA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.3.0/24
|
BOLSA-DE-DIVIDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328669
|
DTASN
IPv4 Dải mạng (CIDR): DTASN có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.223.4.0/24, 196.43.209.0/24
|
DTASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37316
|
Witronics-Pty
IPv4 Dải mạng (CIDR): Witronics-Pty có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.5.0/24
|
Witronics-Pty có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328695
|
CAMPASS-PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CAMPASS-PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.6.0/24
|
CAMPASS-PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328666
|
Vobiss-Solutions-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vobiss-Solutions-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.20.0/22
|
Vobiss-Solutions-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328659
|
VipNet
IPv4 Dải mạng (CIDR): VipNet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.223.28.0/22, 197.159.192.0/19
|
VipNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37381
|
EMALANGENI-TECHNOLOGIES-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): EMALANGENI-TECHNOLOGIES-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.40.0/22
|
EMALANGENI-TECHNOLOGIES-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328656
|
OLD-MUTUAL-INSURE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): OLD-MUTUAL-INSURE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.62.0/23
|
OLD-MUTUAL-INSURE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328657
|
TRAVELPORT-SERVICES-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TRAVELPORT-SERVICES-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.84.0/22
|
TRAVELPORT-SERVICES-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328637
|
Koforidua-Technical-University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Koforidua-Technical-University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.92.0/23
|
Koforidua-Technical-University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328647
|
Mansoora-University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mansoora-University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.223.94.0/24, 193.227.50.0/23
|
Mansoora-University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328762
|
Youth-Net-Counselling
IPv4 Dải mạng (CIDR): Youth-Net-Counselling có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.95.0/24
|
Youth-Net-Counselling có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328738
|
Presbyterian-University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Presbyterian-University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.100.0/24
|
Presbyterian-University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328662
|
Fidelity-Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fidelity-Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.223.101.0/24, 196.13.161.0/24
|
Fidelity-Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327784
|
IMS-Ventures
IPv4 Dải mạng (CIDR): IMS-Ventures có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.103.0/24
|
IMS-Ventures có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328694
|
Ghana-National-Petroleum
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ghana-National-Petroleum có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.111.0/24
|
Ghana-National-Petroleum có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328639
|
MASSTORES-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MASSTORES-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.114.0/23
|
MASSTORES-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328643
|
TELCO-SA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TELCO-SA-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.223.120.0/22, 164.160.136.0/22
|
TELCO-SA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328061
|
VDB-Communications-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): VDB-Communications-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.140.0/22
|
VDB-Communications-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328624
|
Egyptian-Stock-Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): Egyptian-Stock-Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.144.0/22
|
Egyptian-Stock-Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328645
|
Open-Fibre
IPv4 Dải mạng (CIDR): Open-Fibre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.164.0/22
|
Open-Fibre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328641
|
KUMASHI-TECHNICAL-UNI-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): KUMASHI-TECHNICAL-UNI-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.173.0/24
|
KUMASHI-TECHNICAL-UNI-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328648
|
ATCS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATCS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.174.0/23
|
ATCS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328627
|
EAL1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): EAL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.180.0/23
|
EAL1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329015
|
Vaimosa-As
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vaimosa-As có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.182.0/23
|
Vaimosa-As có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329042
|
SAHEL-TELE-INTERNET-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SAHEL-TELE-INTERNET-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.192.0/22
|
SAHEL-TELE-INTERNET-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328604
|
Airpark-Beaufort-West
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airpark-Beaufort-West có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.223.200.0/22, 169.255.20.0/22
|
Airpark-Beaufort-West có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327822
|
EFT-CORPORATION-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): EFT-CORPORATION-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.206.0/23
|
EFT-CORPORATION-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328701
|
OLIVERSOFT
IPv4 Dải mạng (CIDR): OLIVERSOFT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.208.0/22
|
OLIVERSOFT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328618
|
ZarClear-Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZarClear-Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.212.0/22
|
ZarClear-Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328612
|
Spidd-Africa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spidd-Africa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.223.216.0/22
|
Spidd-Africa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328616
|
Skytic-Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skytic-Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.223.220.0/22, 169.255.72.0/22
|
Skytic-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327829
|
Trang 627 trên 1.443