Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Russian National Commercial Bank (PAO)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Russian National Commercial Bank (PAO) có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.200.209.0/24, 91.203.105.0/24, 93.189.87.0/24
Russian National Commercial Bank (PAO) có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS41430, AS51418

Arnautov Artem Arturovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arnautov Artem Arturovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.203.107.0/24
Arnautov Artem Arturovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51359

TOV N-Tema

IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV N-Tema có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.234.132.0/24, 91.203.112.0/22
TOV N-Tema có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25183

Diemit GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Diemit GmbH có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 171.25.200.0/23, 178.250.169.0/24, 185.236.48.0/23, 185.57.88.0/22, 195.225.148.0/22, 91.203.128.0/22, 91.235.208.0/22, 93.90.183.0/24
Diemit GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3163

FOP Kichuk Ivan Ivanovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Kichuk Ivan Ivanovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.203.136.0/22
FOP Kichuk Ivan Ivanovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45044

FOP Kazakov Oleksandr Oleksandrovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Kazakov Oleksandr Oleksandrovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.203.144.0/22
FOP Kazakov Oleksandr Oleksandrovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45045

Accenture Holdings B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Accenture Holdings B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.203.148.0/22
Accenture Holdings B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47265

Asean Telecom Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asean Telecom Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.203.156.0/22
Asean Telecom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51146

FOP Koval Dmitro Orestovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Koval Dmitro Orestovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.12.64.0/19, 91.203.164.0/22
FOP Koval Dmitro Orestovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47283

Ryazanskiy State University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ryazanskiy State University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.203.180.0/22
Ryazanskiy State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47124

Telefun SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefun SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.93.124.0/22, 91.203.184.0/22
Telefun SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41064

ProServis Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ProServis Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.203.188.0/22
ProServis Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47133

Lan-Optic Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lan-Optic Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.112.0/20, 109.248.64.0/19, 91.203.208.0/22
Lan-Optic Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47193

Air Net Marcin Gola

IPv4 Dải mạng (CIDR): Air Net Marcin Gola có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.203.221.0/24
Air Net Marcin Gola có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202994

NoBo Quality sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NoBo Quality sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.203.223.0/24, 91.236.53.0/24
NoBo Quality sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57239

Djivaya Voda Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Djivaya Voda Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.203.224.0/24
Djivaya Voda Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47210

AVS-Electro LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): AVS-Electro LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.203.226.0/24
AVS-Electro LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204991

Otbasy Bank JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Otbasy Bank JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.203.227.0/24
Otbasy Bank JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49089

EuroWings Aviation GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): EuroWings Aviation GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.203.228.0/23, 91.203.231.0/24
EuroWings Aviation GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62204

ABN Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): ABN Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.203.240.0/22
ABN Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47335

AKSEL Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): AKSEL Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.203.248.0/22
AKSEL Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47250

Stardoll AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stardoll AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.62.66.0/23, 91.204.0.0/22
Stardoll AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47287

Wissenschaftsladen Dortmund e.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wissenschaftsladen Dortmund e.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.43.220.0/23, 91.204.4.0/22
Wissenschaftsladen Dortmund e.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS31371, AS35675

cPanel LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): cPanel LLC. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.94.192.0/20, 208.74.120.0/21, 91.204.24.0/23
cPanel LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33522

Plesk International GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Plesk International GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.214.233.0/24, 91.204.26.0/23
Plesk International GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203660

SCARNET Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SCARNET Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.238.61.0/24, 91.204.28.0/22, 91.238.166.0/23
SCARNET Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60195

Mediengruppe Mainpost GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediengruppe Mainpost GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.204.32.0/22
Mediengruppe Mainpost GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47261

Telecompany Energy LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecompany Energy LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.204.36.0/22, 91.225.172.0/22
Telecompany Energy LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47266

Finalto Trading Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Finalto Trading Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.204.40.0/22
Finalto Trading Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202176

Yunta Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yunta Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.126.32.0/22, 91.204.56.0/22
Yunta Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47363

XOmobile Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): XOmobile Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.204.64.0/22
XOmobile Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47371

TELESTORE Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): TELESTORE Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.204.68.0/22
TELESTORE Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47333

Hueck Service GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hueck Service GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.204.81.0/24
Hueck Service GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207946

Athora Ireland Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Athora Ireland Services Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.111.28.0/24, 91.204.82.0/24
Athora Ireland Services Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS208116, AS210568

Manufacturing-Technical company System Design LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Manufacturing-Technical company System Design LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.204.84.0/22
Manufacturing-Technical company System Design LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47361

InitZero Lukasz Wasikowski

IPv4 Dải mạng (CIDR): InitZero Lukasz Wasikowski có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.221.122.0/24, 194.36.165.0/24, 91.204.88.0/22
InitZero Lukasz Wasikowski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41930

Vip-Technologies Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vip-Technologies Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.107.188.0/22, 91.204.100.0/22
Vip-Technologies Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47378

SITS Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): SITS Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.110.253.0/24, 91.204.108.0/22, 91.238.244.0/23
SITS Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47379

Kosmos Online LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kosmos Online LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.204.113.0/24
Kosmos Online LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208194

LLC Datasfera

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Datasfera có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.137.216.0/22, 185.181.16.0/22, 185.252.92.0/22, 193.19.240.0/24, 193.19.242.0/24, 195.140.160.0/22, 91.204.121.0/24, 91.222.36.0/22, 91.226.44.0/23
LLC Datasfera có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35319

Excellent Signalman LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Excellent Signalman LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 171.25.164.0/22, 213.108.208.0/21, 91.204.148.0/22, 91.233.168.0/22
Excellent Signalman LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42765

Stowarzyszenie ZST

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stowarzyszenie ZST có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.106.152.0/22, 91.204.152.0/22, 91.226.236.0/22, 91.228.156.0/24, 91.238.172.0/22, 91.238.240.0/22, 91.241.24.0/22
Stowarzyszenie ZST có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206314

Elcomp 68 Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elcomp 68 Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.204.156.0/22
Elcomp 68 Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34395

Legioncom Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Legioncom Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.138.206.0/24, 91.204.164.0/22, 91.222.228.0/22
Legioncom Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41554

Smart Weblications GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Weblications GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.65.144.0/21, 194.50.36.0/24, 91.204.168.0/22
Smart Weblications GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209480

Javelin Broadband Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Javelin Broadband Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.245.240.0/22, 91.204.174.0/23
Javelin Broadband Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS204562, AS47535

Red Bull GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Bull GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.204.192.0/22
Red Bull GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48151

Proizvodstvennoe Obyedineniye Tonus Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Proizvodstvennoe Obyedineniye Tonus Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.107.224.0/22, 176.107.228.0/23, 176.107.232.0/23, 176.107.234.0/24, 176.107.236.0/22, 91.204.200.0/22
Proizvodstvennoe Obyedineniye Tonus Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47564

Skorpio Piotr Groborz

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skorpio Piotr Groborz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.204.204.0/22
Skorpio Piotr Groborz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47830

DVTK LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): DVTK LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.141.238.0/23, 185.203.144.0/22, 194.247.20.0/23, 91.204.232.0/22, 93.114.142.0/24
DVTK LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42136