Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Fonira Telekom GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fonira Telekom GmbH có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 116.204.196.0/22, 178.251.64.0/21, 185.128.244.0/22, 185.129.172.0/22, 185.17.12.0/22, 185.68.248.0/22, 193.238.236.0/22, 217.116.176.0/20, 91.206.8.0/23
|
Fonira Telekom GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51184
|
Munitsipalniy Kamchatprofitbank JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Munitsipalniy Kamchatprofitbank JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.206.12.0/23
|
Munitsipalniy Kamchatprofitbank JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47375
|
Novoship PJSC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novoship PJSC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.206.22.0/23
|
Novoship PJSC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47399
|
cyon GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): cyon GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.126.0.0/21, 185.174.216.0/22, 194.126.200.0/24, 91.206.24.0/23
|
cyon GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47302
|
Imagin3D Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imagin3D Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.206.28.0/24
|
Imagin3D Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49844
|
PE Freehost
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Freehost có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.20.152.0/21, 185.13.4.0/22, 185.154.212.0/22, 193.200.173.0/24, 194.0.200.0/24, 91.206.30.0/23
|
PE Freehost có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42331
|
Nasjonal Sikkerhetsmyndighet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nasjonal Sikkerhetsmyndighet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.43.145.0/24, 91.206.34.0/24
|
Nasjonal Sikkerhetsmyndighet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47405
|
Forsvarsdepartementet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Forsvarsdepartementet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.206.35.0/24
|
Forsvarsdepartementet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60052
|
All for One Poland Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): All for One Poland Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.51.96.0/22, 194.50.37.0/24, 91.206.38.0/23
|
All for One Poland Sp. z o.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201169, AS20889
|
PayPoint Services SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): PayPoint Services SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.220.187.0/24, 91.206.40.0/23
|
PayPoint Services SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47390
|
Mondo Plast S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mondo Plast S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.206.44.0/23
|
Mondo Plast S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47412
|
SMSHighway Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SMSHighway Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.60.200.0/24, 91.206.49.0/24, 91.206.64.0/23
|
SMSHighway Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202665
|
Owliance SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Owliance SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.206.50.0/23
|
Owliance SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197138
|
SwissIX Internet Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): SwissIX Internet Exchange có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.222.12.0/22, 194.242.34.0/24, 91.206.52.0/23
|
SwissIX Internet Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20612
|
Sitikom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sitikom Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.169.128.0/23, 91.206.54.0/23
|
Sitikom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47439
|
CJSC Orlikov-5
IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC Orlikov-5 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.234.0/24, 91.206.56.0/23
|
CJSC Orlikov-5 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47470
|
JSC Uneco
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Uneco có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.206.58.0/24
|
JSC Uneco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57501
|
Planet 33 AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Planet 33 AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.34.64.0/23, 91.206.60.0/23
|
Planet 33 AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206138
|
Pervaja Baza Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pervaja Baza Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.206.62.0/23
|
Pervaja Baza Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47456
|
New Communication Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Communication Technologies LLC có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.101.188.0/24, 185.52.152.0/22, 185.60.12.0/22, 188.190.116.0/22, 193.138.128.0/22, 193.138.176.0/22, 194.28.92.0/22, 194.50.116.0/24, 194.50.127.0/24, 194.50.180.0/24, 195.206.240.0/23, 195.95.212.0/23, 195.95.252.0/23, 91.206.66.0/23, 91.235.72.0/22
|
New Communication Technologies LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS210240, AS34166, AS34241
|
Wiland SRLS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wiland SRLS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.206.70.0/24
|
Wiland SRLS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212011
|
RADIONET -T LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): RADIONET -T LTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.88.0.0/23, 91.206.72.0/23
|
RADIONET -T LTD có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS24602, AS47495
|
Quest Global Engineering Services Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quest Global Engineering Services Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.206.82.0/23
|
Quest Global Engineering Services Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47511
|
Allianz Technology SE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allianz Technology SE có 53 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.119.72.0/23, 103.233.172.0/22, 103.85.135.0/24, 185.55.192.0/22, 193.108.175.0/24, 193.194.6.0/23, 193.194.8.0/21, 193.29.52.0/24, 193.58.216.0/23, 193.58.218.0/23, 193.58.220.0/23, 193.58.222.0/23, 193.8.188.0/23, 194.127.0.0/24, 194.127.1.0/24, 194.127.10.0/24, 194.127.11.0/24, 194.127.12.0/22, 194.127.16.0/24, 194.127.17.0/24, 194.127.18.0/24, 194.127.19.0/24, 194.127.2.0/23, 194.127.20.0/24, 194.127.21.0/24, 194.127.22.0/23, 194.127.24.0/22, 194.127.28.0/23, 194.127.30.0/23, 194.127.32.0/22, 194.127.36.0/22, 194.127.4.0/24, 194.127.40.0/21, 194.127.48.0/20, 194.127.5.0/24, 194.127.6.0/23, 194.127.64.0/22, 194.127.68.0/22, 194.127.72.0/22, 194.127.76.0/24, 194.127.77.0/24, 194.127.78.0/23, 194.127.8.0/24, 194.127.80.0/21, 194.127.88.0/23, 194.127.9.0/24, 194.127.90.0/23, 194.127.92.0/22, 194.34.174.0/24, 203.23.96.0/23
và 3 các dải mạng khác.
|
Allianz Technology SE có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS136264, AS15580, AS203584, AS8360
|
Miatel LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miatel LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.152.134.0/23, 91.206.88.0/23, 91.217.178.0/24
|
Miatel LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS47613, AS62378
|
Sapa Aluminium Sp z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sapa Aluminium Sp z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.206.90.0/24
|
Sapa Aluminium Sp z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198163
|
MO BYRTUS s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MO BYRTUS s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.206.91.0/24
|
MO BYRTUS s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196849
|
Eurocom Innovazione Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurocom Innovazione Srl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.6.60.0/24, 91.206.95.0/24
|
Eurocom Innovazione Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207546
|
Konica Minolta Business Solutions Europe GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Konica Minolta Business Solutions Europe GmbH có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.10.112.0/21, 170.10.120.0/23, 170.10.122.0/24, 170.10.123.0/24, 170.10.124.0/22, 185.154.104.0/22, 185.233.196.0/22, 193.201.169.0/24, 195.234.183.0/24, 91.206.98.0/23, 94.140.24.0/24
|
Konica Minolta Business Solutions Europe GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205287, AS25068
|
Perekrestok-2000 LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Perekrestok-2000 LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.232.108.0/24, 195.42.96.0/23, 91.206.100.0/23
|
Perekrestok-2000 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44704
|
Oesterreichisches Rotes Kreuz Landesverband Oberoesterreich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oesterreichisches Rotes Kreuz Landesverband Oberoesterreich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.26.8.0/24, 91.206.102.0/23
|
Oesterreichisches Rotes Kreuz Landesverband Oberoesterreich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44825
|
Raiffeisen Schweiz Genossenschaft
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raiffeisen Schweiz Genossenschaft có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.11.223.0/24, 91.206.104.0/23
|
Raiffeisen Schweiz Genossenschaft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15532
|
Western Union International Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Western Union International Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.66.75.0/24, 91.206.106.0/23, 91.206.141.0/24
|
Western Union International Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS212028, AS39157
|
OMICRON Electronics GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): OMICRON Electronics GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.206.113.0/24
|
OMICRON Electronics GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201108
|
CPM Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CPM Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.206.116.0/23
|
CPM Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41223
|
Ministry for Economic Development of the Russian Federation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry for Economic Development of the Russian Federation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.206.120.0/23
|
Ministry for Economic Development of the Russian Federation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42056
|
Franz Hegers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Franz Hegers có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.237.177.0/24, 185.237.178.0/24, 194.113.166.0/23, 194.113.174.0/23, 91.206.122.0/24
|
Franz Hegers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44409
|
GUM Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): GUM Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.206.124.0/24
|
GUM Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58099
|
TOV Alvarium
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV Alvarium có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.206.125.0/24
|
TOV Alvarium có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47590
|
ServicePipe LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ServicePipe LLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.105.144.1/32, 109.238.88.0/24, 109.238.90.0/23, 185.169.152.0/22, 185.35.4.0/23, 185.35.6.0/24, 185.66.84.0/22, 194.190.0.0/24, 212.67.24.0/22, 91.206.127.0/24, 91.221.164.0/23
|
ServicePipe LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201706
|
UAB LTMD Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB LTMD Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.206.132.0/23
|
UAB LTMD Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47609
|
Western Union Processing Lithuania UAB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Western Union Processing Lithuania UAB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.47.143.0/24, 91.206.140.0/24
|
Western Union Processing Lithuania UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35500
|
Delta Productions Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delta Productions Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.206.144.0/23
|
Delta Productions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47856
|
SuperJob Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SuperJob Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.206.146.0/23
|
SuperJob Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47652
|
Ast-Systems Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ast-Systems Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.54.40.0/23, 91.206.148.0/23
|
Ast-Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47656
|
Devexperts Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Devexperts Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.149.248.0/22, 208.93.100.0/23, 208.93.102.0/24, 91.206.150.0/23
|
Devexperts Inc có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS202894, AS394448, AS47657
|
Fiberlink Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiberlink Sp. z o.o. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.104.176.0/21, 185.233.24.0/22, 193.106.228.0/22, 193.107.248.0/22, 193.56.104.0/23, 91.206.154.0/23, 91.224.128.0/23, 91.227.0.0/22, 91.230.98.0/23
|
Fiberlink Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50767
|
Conectix Internet SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conectix Internet SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.102.162.0/24, 91.206.160.0/23, 91.212.227.0/24
|
Conectix Internet SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64441
|
Itron Nederland B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Itron Nederland B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.206.162.0/24
|
Itron Nederland B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207523
|
LLC TRK Miske Budivnutstvo
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC TRK Miske Budivnutstvo có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.216.121.0/24, 178.216.122.0/24, 178.216.124.0/22, 91.206.166.0/24
|
LLC TRK Miske Budivnutstvo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202497
|
Trang 529 trên 1.443