Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
MTS Digital LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTS Digital LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.200.216.0/24, 195.248.94.0/24, 91.207.84.0/23
|
MTS Digital LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48788
|
TeleRadioCompany GOK Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): TeleRadioCompany GOK Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.215.240.0/20, 91.207.88.0/23
|
TeleRadioCompany GOK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48081
|
Visonic Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Visonic Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.207.90.0/23
|
Visonic Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48068
|
Association of cable network operators of Crimea
IPv4 Dải mạng (CIDR): Association of cable network operators of Crimea có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.207.96.0/24
|
Association of cable network operators of Crimea có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208090
|
Unifon AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unifon AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.36.178.0/24, 194.6.238.0/24, 91.207.100.0/24
|
Unifon AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49193
|
Ebswien Klaeranlage & Tierservice Ges.M.B.H
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ebswien Klaeranlage & Tierservice Ges.M.B.H có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.207.101.0/24
|
Ebswien Klaeranlage & Tierservice Ges.M.B.H có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211666
|
Firma Handlowo - Uslugowa MultiFOX
IPv4 Dải mạng (CIDR): Firma Handlowo - Uslugowa MultiFOX có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.207.126.0/23
|
Firma Handlowo - Uslugowa MultiFOX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48119
|
Rutronik Elektronische Bauelemente GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rutronik Elektronische Bauelemente GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.207.128.0/23
|
Rutronik Elektronische Bauelemente GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48132
|
Mirantis IT LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mirantis IT LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.213.110.0/23, 91.207.132.0/23, 91.218.144.0/22
|
Mirantis IT LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48143
|
Iran Post Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iran Post Company có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.215.0.0/23, 178.215.10.0/23, 178.215.12.0/22, 178.215.16.0/20, 178.215.2.0/24, 178.215.3.0/24, 178.215.32.0/19, 178.215.4.0/22, 178.215.8.0/23, 178.219.224.0/21, 178.219.232.0/22, 178.219.236.0/23, 178.219.238.0/23, 91.207.138.0/23
|
Iran Post Company có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS29350, AS51241, AS57366
|
OTK LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): OTK LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.85.160.0/22, 91.207.142.0/23, 91.233.132.0/22, 91.234.224.0/23
|
OTK LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS43684, AS48160
|
I-BS.PL Sp. z.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): I-BS.PL Sp. z.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.207.148.0/23
|
I-BS.PL Sp. z.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48311
|
Narodowe Archiwum Cyfrowe
IPv4 Dải mạng (CIDR): Narodowe Archiwum Cyfrowe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.207.156.0/23
|
Narodowe Archiwum Cyfrowe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48208
|
Macromex SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Macromex SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.207.160.0/23
|
Macromex SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48242
|
Atos Information Technology GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atos Information Technology GmbH có 56 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.185.160.0/19, 143.99.208.0/22, 155.45.0.0/17, 155.45.129.0/24, 155.45.131.0/24, 155.45.132.0/22, 155.45.136.0/21, 155.45.144.0/20, 155.45.160.0/19, 155.45.192.0/20, 155.45.208.0/21, 155.45.216.0/21, 155.45.224.0/20, 155.45.240.0/21, 155.45.248.0/24, 155.45.250.0/23, 155.45.252.0/23, 155.45.254.0/24, 155.45.255.0/24, 185.60.36.0/22, 185.62.144.0/22, 188.64.16.0/24, 192.54.66.0/24, 192.76.140.0/24, 193.138.113.0/24, 193.186.254.0/24, 193.188.250.0/24, 193.221.87.0/24, 193.221.89.0/24, 193.221.90.0/24, 193.227.203.0/24, 193.26.126.0/24, 194.145.64.0/20, 194.145.80.0/22, 194.145.84.0/24, 194.145.85.0/24, 194.145.86.0/24, 194.145.87.0/24, 194.145.88.0/21, 194.55.108.0/22, 194.59.45.0/24, 194.8.112.0/22, 194.8.116.0/23, 194.8.118.0/24, 194.8.119.0/24, 194.8.120.0/24, 194.8.121.0/24, 194.8.122.0/24, 194.8.124.0/24, 194.8.125.0/24
và 6 các dải mạng khác.
|
Atos Information Technology GmbH có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS20594, AS21026, AS21150, AS47696, AS8735
|
AirCity Krzysztof Janukowicz
IPv4 Dải mạng (CIDR): AirCity Krzysztof Janukowicz có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.174.120.0/22, 185.188.164.0/22, 194.28.40.0/22, 91.207.166.0/23, 91.235.20.0/22, 91.235.24.0/23
|
AirCity Krzysztof Janukowicz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57643
|
Office National des Forets
IPv4 Dải mạng (CIDR): Office National des Forets có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.207.176.0/23
|
Office National des Forets có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211073
|
tv factory AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): tv factory AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.252.32.0/21, 91.207.178.0/23
|
tv factory AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59622
|
IT4 Polska Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT4 Polska Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.28.134.0/24, 91.207.184.0/23
|
IT4 Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203821
|
Visa Europe Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Visa Europe Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.207.192.0/23
|
Visa Europe Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15992
|
PJSC Bank for Investments and Savings
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Bank for Investments and Savings có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.207.194.0/23
|
PJSC Bank for Investments and Savings có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47567
|
Keith Mitchell
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keith Mitchell có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.207.198.0/23
|
Keith Mitchell có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24865
|
ArcelorMittal Poland S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ArcelorMittal Poland S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.207.200.0/23, 91.209.93.0/24
|
ArcelorMittal Poland S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48523
|
Supernet UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Supernet UK Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 116.193.158.0/24, 91.207.206.0/24
|
Supernet UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60464
|
NETsite A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): NETsite A/S có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.224.16.0/22, 193.29.201.0/24, 91.207.214.0/23
|
NETsite A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205206
|
Flashnet SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flashnet SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.207.216.0/23
|
Flashnet SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49266
|
Antipov Oleg
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antipov Oleg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.207.218.0/23
|
Antipov Oleg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196629
|
Bedriftssystemer AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bedriftssystemer AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.41.16.0/22, 91.207.226.0/23
|
Bedriftssystemer AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199900
|
SB Service Og Lollandsnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): SB Service Og Lollandsnet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.135.60.0/22, 91.207.228.0/23
|
SB Service Og Lollandsnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43337
|
NIX.CZ z.s.p.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NIX.CZ z.s.p.o. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.34.0/24, 194.30.187.0/24, 194.50.100.0/24, 195.47.235.0/24, 91.207.230.0/23, 91.207.234.0/23, 91.210.16.0/22, 93.190.128.0/21
|
NIX.CZ z.s.p.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6881
|
NTK Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NTK Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.207.238.0/23
|
NTK Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48409
|
CashBill S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CashBill S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.207.242.0/23
|
CashBill S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43290
|
FOP Samoylenko Oleksandr Volodymirovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Samoylenko Oleksandr Volodymirovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.207.244.0/23
|
FOP Samoylenko Oleksandr Volodymirovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48411
|
USUE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): USUE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.207.246.0/23
|
USUE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48429
|
Skynet Plus LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skynet Plus LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.207.249.0/24
|
Skynet Plus LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207114
|
Aurora Airlines JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aurora Airlines JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.207.252.0/23
|
Aurora Airlines JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48442
|
Forth Ports Public Limited Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Forth Ports Public Limited Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.3.0/24
|
Forth Ports Public Limited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33879
|
Operationrange Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Operationrange Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.144.49.0/24, 192.144.50.0/24, 91.208.6.0/24
|
Operationrange Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56418
|
Allianz Polska Services Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allianz Polska Services Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.10.0/24
|
Allianz Polska Services Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47520
|
VocaLink Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): VocaLink Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.61.122.0/23, 91.208.11.0/24
|
VocaLink Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25050, AS47534
|
Allitude S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allitude S.p.A. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.93.176.0/22, 193.168.160.0/22, 194.42.41.0/24, 194.42.42.0/24, 217.71.64.0/20, 91.208.14.0/24
|
Allitude S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16027
|
AS TBB pank
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS TBB pank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.15.0/24
|
AS TBB pank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47525
|
Verkis hf
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verkis hf có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.22.0/24
|
Verkis hf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47545
|
JSC Digital health technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Digital health technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.23.0/24
|
JSC Digital health technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47819
|
Neologic Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neologic Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.25.0/24
|
Neologic Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47664
|
Eesti Pank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eesti Pank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.26.0/24
|
Eesti Pank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39632
|
Trinet Informatika d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trinet Informatika d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.27.0/24
|
Trinet Informatika d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39187
|
Grandconsult Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grandconsult Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.43.68.0/23, 195.93.188.0/23, 91.208.29.0/24
|
Grandconsult Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44315
|
Rolf Schulz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rolf Schulz có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.208.31.0/24, 91.208.46.0/24, 91.208.48.0/24, 91.208.64.0/24
|
Rolf Schulz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208477
|
OOO Rivc Simplex
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Rivc Simplex có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.33.0/24
|
OOO Rivc Simplex có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41975
|
Trang 531 trên 1.443