Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Niscayah AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Niscayah AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.148.0/24
|
Niscayah AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49310
|
CDEK-Global LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CDEK-Global LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.49.120.0/24, 194.49.121.0/24, 195.189.222.0/24, 91.208.149.0/24, 91.238.224.0/24
|
CDEK-Global LLC có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS202250, AS210787, AS212211, AS212214, AS42524
|
Polskie Sieci Elektroenergetyczne Spolka Akcyjna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polskie Sieci Elektroenergetyczne Spolka Akcyjna có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.208.150.0/24, 91.209.155.0/24
|
Polskie Sieci Elektroenergetyczne Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47876
|
ZAT Holding Company Blitz-Inform
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZAT Holding Company Blitz-Inform có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.154.0/24
|
ZAT Holding Company Blitz-Inform có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47811
|
Udo Steinegger
IPv4 Dải mạng (CIDR): Udo Steinegger có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.109.242.0/23, 91.208.155.0/24
|
Udo Steinegger có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2861
|
Ministry of Communications and Information Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Communications and Information Technology có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.105.89.0/24, 91.208.156.0/24, 91.222.200.0/23
|
Ministry of Communications and Information Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47805
|
LLC New Service Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC New Service Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.161.0/24
|
LLC New Service Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50652
|
Amnpardaz Soft Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amnpardaz Soft Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.105.237.0/24, 185.231.114.0/24, 91.208.163.0/24
|
Amnpardaz Soft Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197946
|
Bank Pasargad PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank Pasargad PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.165.0/24
|
Bank Pasargad PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47817
|
Bankart Procesiranje Placilnih Instrumentov d.o.o. Ljubljana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bankart Procesiranje Placilnih Instrumentov d.o.o. Ljubljana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.168.0/24
|
Bankart Procesiranje Placilnih Instrumentov d.o.o. Ljubljana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47993
|
Apicil Transverse Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apicil Transverse Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.172.0/24
|
Apicil Transverse Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47858
|
Ellos AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ellos AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.174.0/24
|
Ellos AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199215
|
SC Web Software Development SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): SC Web Software Development SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.161.88.0/22, 91.208.175.0/24
|
SC Web Software Development SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47836
|
Artur Ziemba Trading as Spolka 2A Sp. z o.o. I Partnerzy SP.J.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Artur Ziemba Trading as Spolka 2A Sp. z o.o. I Partnerzy SP.J. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.208.176.0/23, 91.209.62.0/23
|
Artur Ziemba Trading as Spolka 2A Sp. z o.o. I Partnerzy SP.J. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207914
|
Credit Europe Bank Romania S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit Europe Bank Romania S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.178.0/24
|
Credit Europe Bank Romania S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47848
|
Opti Systems SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opti Systems SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.179.0/24
|
Opti Systems SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39002
|
JSC Teplopribor
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Teplopribor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.183.0/24
|
JSC Teplopribor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47842
|
Investment Industrial Partner Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Investment Industrial Partner Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.185.0/24
|
Investment Industrial Partner Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47852
|
Generali Finance Sp.z.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Generali Finance Sp.z.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.186.0/24
|
Generali Finance Sp.z.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47888
|
VTG AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): VTG AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.191.0/24
|
VTG AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203046
|
Netz Leipzig GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netz Leipzig GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.207.244.0/22, 185.249.156.0/24, 195.85.222.0/24, 212.6.40.0/24, 91.208.192.0/24
|
Netz Leipzig GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211007
|
Art-master LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Art-master LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.194.0/24
|
Art-master LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47900
|
BTICINO SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): BTICINO SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.195.0/24
|
BTICINO SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47912
|
PJSC JSB UkrGasBank
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC JSB UkrGasBank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.114.132.0/24, 91.208.198.0/24
|
PJSC JSB UkrGasBank có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS210613, AS47919
|
JUB D.O.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): JUB D.O.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.200.0/24
|
JUB D.O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47903
|
TNS-RU Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): TNS-RU Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.205.0/24
|
TNS-RU Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47925
|
Prodigi Technology Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prodigi Technology Services Limited có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.121.34.0/23, 103.130.68.0/23, 103.139.78.0/24, 103.185.22.0/24, 91.208.208.0/24, 91.208.228.0/24, 91.208.230.0/24, 91.208.233.0/24
|
Prodigi Technology Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138398
|
Metropole Television SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metropole Television SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.209.0/24
|
Metropole Television SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48069
|
PJSC Rosseti Volga
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Rosseti Volga có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.210.0/24
|
PJSC Rosseti Volga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47972
|
Level 27 BVBA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Level 27 BVBA có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.5.27.0/24, 185.3.216.0/22, 193.104.8.0/24, 193.200.29.0/24, 194.247.160.0/23, 194.32.152.0/22, 195.225.164.0/22, 91.208.211.0/24, 91.223.195.0/24
|
Level 27 BVBA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59943
|
Kontron Services Romania SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kontron Services Romania SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.215.0/24
|
Kontron Services Romania SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47958
|
Joint-Stock Company Maritime Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint-Stock Company Maritime Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.216.0/24
|
Joint-Stock Company Maritime Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47976
|
Israel Ports Development and Assets Company Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Israel Ports Development and Assets Company Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.254.206.0/23, 91.208.218.0/24
|
Israel Ports Development and Assets Company Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25237
|
Softway Medical SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Softway Medical SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.23.123.0/24, 91.208.222.0/24
|
Softway Medical SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47494
|
Stage Expert SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stage Expert SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.223.0/24
|
Stage Expert SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31734
|
Spir Communication SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spir Communication SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.224.0/24
|
Spir Communication SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47980
|
Novatel Druzba za Informacijske Tehnologije d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novatel Druzba za Informacijske Tehnologije d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.57.18.0/24, 91.208.225.0/24
|
Novatel Druzba za Informacijske Tehnologije d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48016
|
CEV Group SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CEV Group SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.226.0/24
|
CEV Group SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47977
|
Private Entrepreneur Pototska Olga Volodimirivna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Entrepreneur Pototska Olga Volodimirivna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.231.0/24
|
Private Entrepreneur Pototska Olga Volodimirivna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51387
|
Allianz-Tiriac Asigurari S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allianz-Tiriac Asigurari S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.234.0/24
|
Allianz-Tiriac Asigurari S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48012
|
Banca Centrala Cooperatista Creditcoop
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banca Centrala Cooperatista Creditcoop có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.235.0/24
|
Banca Centrala Cooperatista Creditcoop có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47991
|
Vialink SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vialink SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.237.0/24
|
Vialink SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48017
|
Operator-CRPT LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Operator-CRPT LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.0.209.0/24, 91.208.238.0/24, 91.230.251.0/24, 91.236.205.0/24
|
Operator-CRPT LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56565
|
WM Morrison Supermarkets Plc
IPv4 Dải mạng (CIDR): WM Morrison Supermarkets Plc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.239.0/24
|
WM Morrison Supermarkets Plc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48003
|
MTB Computer Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTB Computer Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.243.0/24
|
MTB Computer Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48018
|
Platan Park 1 Leasing Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Platan Park 1 Leasing Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.250.0/24
|
Platan Park 1 Leasing Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48023
|
Infracom Holding B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infracom Holding B.V. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.49.140.0/23, 195.114.224.0/20, 212.104.210.0/24, 91.208.251.0/24, 91.209.14.0/24, 91.209.21.0/24, 91.209.22.0/24, 94.247.72.0/21
|
Infracom Holding B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8587
|
UMS LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): UMS LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.253.0/24
|
UMS LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48032
|
JSC Expobank
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Expobank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.242.8.0/23, 91.208.254.0/24
|
JSC Expobank có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS48054, AS49841
|
Mercator BH d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mercator BH d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.208.255.0/24
|
Mercator BH d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48059
|
Trang 533 trên 1.443