Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Deloitte & Touche
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deloitte & Touche có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.106.0/24
|
Deloitte & Touche có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48342
|
Proveedores de Presencia en Internet S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Proveedores de Presencia en Internet S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.13.31.0/24, 91.209.108.0/24
|
Proveedores de Presencia en Internet S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48341
|
Clarfon S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clarfon S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.109.0/24
|
Clarfon S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48332
|
Security Monitoring Centre B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Security Monitoring Centre B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.110.0/24
|
Security Monitoring Centre B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57744
|
Ibank2.ru Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ibank2.ru Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.232.248.0/22, 109.232.252.0/22, 185.6.44.0/22, 91.209.119.0/24
|
Ibank2.ru Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS43048, AS51464
|
M2Soft GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): M2Soft GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.11.156.0/22, 195.38.20.0/24, 91.209.120.0/24
|
M2Soft GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33933
|
Flughafen Koeln/Bonn GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flughafen Koeln/Bonn GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.110.25.0/24, 91.209.121.0/24
|
Flughafen Koeln/Bonn GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48572
|
ARQA Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ARQA Technologies LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.178.135.0/24, 195.133.252.0/24, 195.85.206.0/24, 91.209.122.0/24, 91.228.228.0/24
|
ARQA Technologies LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197880, AS48349
|
RA Monitorul Oficial
IPv4 Dải mạng (CIDR): RA Monitorul Oficial có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.123.0/24
|
RA Monitorul Oficial có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13011
|
Inforoom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inforoom Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.209.124.0/24, 91.219.4.0/22, 91.229.177.0/24, 91.235.88.0/22
|
Inforoom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48366
|
PJSC Credit Europe Bank Ukraine
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Credit Europe Bank Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.126.0/24
|
PJSC Credit Europe Bank Ukraine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48377
|
Westcom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Westcom Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.209.128.0/23, 91.209.130.0/24
|
Westcom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48370
|
JSCB Bank of Georgia
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSCB Bank of Georgia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.184.40.0/24, 91.209.131.0/24
|
JSCB Bank of Georgia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48393
|
Splosna Bolnisnica Izola
IPv4 Dải mạng (CIDR): Splosna Bolnisnica Izola có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.132.0/24
|
Splosna Bolnisnica Izola có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48388
|
Triumph Intertrade AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Triumph Intertrade AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.153.83.0/24, 91.209.134.0/24
|
Triumph Intertrade AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48468
|
HANZA MEDIA d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HANZA MEDIA d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.202.78.0/24, 91.209.136.0/24
|
HANZA MEDIA d.o.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25045, AS48372
|
Terrafood LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Terrafood LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.138.0/24
|
Terrafood LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48378
|
Infoaura Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infoaura Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.105.41.0/24, 91.209.139.0/24, 91.229.66.0/23
|
Infoaura Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48385
|
Ministerstwo Kultury i Dziedzictwa Narodowego
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministerstwo Kultury i Dziedzictwa Narodowego có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.141.0/24
|
Ministerstwo Kultury i Dziedzictwa Narodowego có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48395
|
Cinquenet S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cinquenet S.R.L có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.142.32.0/24, 91.209.143.0/24
|
Cinquenet S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212659
|
Bulgarian National Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bulgarian National Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.146.0/24
|
Bulgarian National Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44201
|
LLC Stavropolskiy Broiler
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Stavropolskiy Broiler có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.148.0/24
|
LLC Stavropolskiy Broiler có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202802
|
Salus Ljubljana D.D.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Salus Ljubljana D.D. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.150.0/24
|
Salus Ljubljana D.D. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48419
|
DPD Polska Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DPD Polska Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.149.77.0/24, 91.209.152.0/24
|
DPD Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48428
|
Danmagi ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Danmagi ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.156.0/24
|
Danmagi ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198141
|
Digital Solutions Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Solutions Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.88.42.0/23, 91.209.157.0/24
|
Digital Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48420
|
Negin Narmafzar Asak Research and Information Cooperative Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Negin Narmafzar Asak Research and Information Cooperative Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.160.205.0/24, 185.254.165.0/24, 91.209.161.0/24
|
Negin Narmafzar Asak Research and Information Cooperative Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208124
|
Ured za Podrsku d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ured za Podrsku d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.167.0/24
|
Ured za Podrsku d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210763
|
Wuerth Itensis AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wuerth Itensis AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.234.38.0/24, 91.209.169.0/24, 91.223.17.0/24
|
Wuerth Itensis AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48482
|
Swisspro AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swisspro AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.243.121.0/24, 91.209.170.0/24
|
Swisspro AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47538
|
Eurocorp Aepey
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurocorp Aepey có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.173.0/24
|
Eurocorp Aepey có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48489
|
Ophos System Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ophos System Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.174.0/24
|
Ophos System Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48490
|
Korotenko Mariia Volodymyrivna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korotenko Mariia Volodymyrivna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.176.0/24
|
Korotenko Mariia Volodymyrivna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48509
|
STN STORITVE d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): STN STORITVE d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.209.181.0/24, 91.209.251.0/24
|
STN STORITVE d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197209
|
General Logistics Systems Logisticne Storitve d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): General Logistics Systems Logisticne Storitve d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.188.0/24
|
General Logistics Systems Logisticne Storitve d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20691
|
Kontainer A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kontainer A/S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.84.132.0/22, 91.209.190.0/24
|
Kontainer A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198452
|
Telemaque SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telemaque SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.234.169.0/24, 91.209.191.0/24
|
Telemaque SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47127
|
Pavlabor Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pavlabor Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.146.180.0/22, 91.209.193.0/24
|
Pavlabor Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16327
|
Banca Network Investimenti SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banca Network Investimenti SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.194.0/24
|
Banca Network Investimenti SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48617
|
IT Experts S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Experts S.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.195.0/24
|
IT Experts S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48593
|
Asseco Business Solutions S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asseco Business Solutions S.A có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.138.208.0/22, 195.189.85.0/24, 195.189.86.0/23, 91.209.199.0/24
|
Asseco Business Solutions S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34284
|
Teleradiocompany Cable Television Merezhi Plus Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleradiocompany Cable Television Merezhi Plus Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.196.176.0/20, 185.21.176.0/22, 195.170.179.0/24, 91.209.201.0/24
|
Teleradiocompany Cable Television Merezhi Plus Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50362
|
CDicon s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CDicon s.r.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.175.132.0/22, 91.209.205.0/24, 91.209.209.0/24, 91.209.215.0/24, 91.209.224.0/24
|
CDicon s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202638
|
KPMG Slovenija Podjetje Za Revidiranje D.O.O
IPv4 Dải mạng (CIDR): KPMG Slovenija Podjetje Za Revidiranje D.O.O có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.207.0/24
|
KPMG Slovenija Podjetje Za Revidiranje D.O.O có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48609
|
OJSC Joint-Stock Commercial Bank Industrialbank
IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC Joint-Stock Commercial Bank Industrialbank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.210.0/24
|
OJSC Joint-Stock Commercial Bank Industrialbank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48656
|
Open Line BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Line BV có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.232.40.0/21, 185.223.140.0/22, 185.3.204.0/22, 91.209.213.0/24, 92.42.232.0/21
|
Open Line BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50399
|
JSC Ukrposhta
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Ukrposhta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.214.0/24
|
JSC Ukrposhta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48637
|
Agram Banka D.D.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agram Banka D.D. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.216.0/24
|
Agram Banka D.D. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48621
|
BTS Holdings PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): BTS Holdings PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.217.0/24
|
BTS Holdings PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48632
|
Keratronik Safety Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keratronik Safety Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.221.0/24
|
Keratronik Safety Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48636
|
Trang 535 trên 1.443