Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Kan Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kan Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.222.0/24
|
Kan Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48633
|
Wesy S.A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wesy S.A.S có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.209.227.0/24, 91.212.11.0/24, 91.212.14.0/24, 91.212.19.0/24
|
Wesy S.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207857
|
I Vision SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): I Vision SAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.42.72.0/22, 185.159.12.0/22, 91.209.229.0/24, 91.216.203.0/24
|
I Vision SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202568
|
Premium System AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Premium System AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.232.0/24
|
Premium System AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48657
|
Fgbu Vniikr
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fgbu Vniikr có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.233.0/24
|
Fgbu Vniikr có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51780
|
Bukovinian State Medical University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bukovinian State Medical University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.235.0/24
|
Bukovinian State Medical University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48665
|
Service Administratif A Comptabilite Autonome Charge de la Gestion des Cartes d Identite et du Registre National
IPv4 Dải mạng (CIDR): Service Administratif A Comptabilite Autonome Charge de la Gestion des Cartes d Identite et du Registre National có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.236.0/24
|
Service Administratif A Comptabilite Autonome Charge de la Gestion des Cartes d Identite et du Registre National có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213345
|
Perutnina Ptuj d.d.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Perutnina Ptuj d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.237.0/24
|
Perutnina Ptuj d.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31687
|
OKCI Bank JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): OKCI Bank JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.239.0/24
|
OKCI Bank JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48672
|
Proact IT UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Proact IT UK Limited có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.5.94.0/24, 185.141.200.0/22, 185.168.0.0/22, 185.188.204.0/22, 185.39.244.0/22, 185.63.128.0/22, 192.165.7.0/24, 192.165.83.0/24, 193.22.141.0/24, 194.150.190.0/23, 212.46.51.0/24, 213.32.224.0/21, 91.209.240.0/24, 91.233.35.0/24
|
Proact IT UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62313
|
Trident Servicii Si Mentenanta SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trident Servicii Si Mentenanta SA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.102.100.0/24, 195.189.138.0/23, 91.209.241.0/24
|
Trident Servicii Si Mentenanta SA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS39803, AS48736
|
Sociedad de Explotacion de Redes Electronicas Y Servicios SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sociedad de Explotacion de Redes Electronicas Y Servicios SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.243.0/24
|
Sociedad de Explotacion de Redes Electronicas Y Servicios SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48868
|
oRe Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): oRe Networks Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.244.0/24
|
oRe Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48686
|
Kerridge Commercial Systems (KSH) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kerridge Commercial Systems (KSH) Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.246.0/24
|
Kerridge Commercial Systems (KSH) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48706
|
OJSC Joint-Stock Bank Pivdennyi
IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC Joint-Stock Bank Pivdennyi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.249.0/24
|
OJSC Joint-Stock Bank Pivdennyi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196632
|
Paul-Ehrlich-Institut
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paul-Ehrlich-Institut có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.250.0/24
|
Paul-Ehrlich-Institut có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39380
|
Directia de Impozite Si Taxe Locale A Sectorului 5
IPv4 Dải mạng (CIDR): Directia de Impozite Si Taxe Locale A Sectorului 5 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.209.255.0/24
|
Directia de Impozite Si Taxe Locale A Sectorului 5 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42934
|
Chemicomp- JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chemicomp- JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.210.0.0/22
|
Chemicomp- JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48013
|
JSC Neksain
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Neksain có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.210.4.0/22
|
JSC Neksain có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48102
|
Network Technology Line Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Technology Line Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.104.96.0/21, 91.210.8.0/22, 91.234.76.0/22
|
Network Technology Line Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47245
|
Dagomys Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dagomys Telecom LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.15.60.0/22, 91.210.24.0/22, 91.215.88.0/22
|
Dagomys Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48078
|
Dnipro-Techcenter Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dnipro-Techcenter Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.210.36.0/22
|
Dnipro-Techcenter Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48085
|
Din Server Group Aps
IPv4 Dải mạng (CIDR): Din Server Group Aps có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.172.173.0/24, 185.51.76.0/24, 194.103.19.0/24, 91.210.57.0/24, 91.210.58.0/23
|
Din Server Group Aps có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215052
|
Internet Ulm/Neu-Ulm e.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Ulm/Neu-Ulm e.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.110.90.0/24, 217.10.0.0/20, 91.210.72.0/22
|
Internet Ulm/Neu-Ulm e.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25538
|
University of Ruse Angel Kanchev
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Ruse Angel Kanchev có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.210.88.0/22
|
University of Ruse Angel Kanchev có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48155
|
F-Kom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): F-Kom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.25.212.0/22, 91.210.92.0/22
|
F-Kom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57209
|
Kavkaz Internet Service Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kavkaz Internet Service Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.124.226.0/23, 195.211.244.0/22, 91.210.96.0/22
|
Kavkaz Internet Service Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50712
|
Miratel Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miratel Ltd có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.132.0.0/22, 185.32.60.0/24, 185.32.61.0/24, 185.32.62.0/23, 91.210.116.0/24, 91.210.117.0/24, 91.210.118.0/24, 91.210.119.0/24, 91.228.58.0/23, 91.237.125.0/24, 91.237.126.0/23
|
Miratel Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203447, AS48243
|
Nordlo Boras AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nordlo Boras AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.210.124.0/24
|
Nordlo Boras AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57040
|
Telecom Technologies Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.210.132.0/22
|
Telecom Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48241
|
ITirana Sh.p.k.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITirana Sh.p.k. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.104.128.0/22, 109.104.144.0/23, 91.210.136.0/22
|
ITirana Sh.p.k. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48265
|
NPO Unimach LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NPO Unimach LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.210.152.0/24
|
NPO Unimach LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207853
|
Xenia Systems GmbH IT-Consulting und Systemloesungen
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xenia Systems GmbH IT-Consulting und Systemloesungen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.210.153.0/24
|
Xenia Systems GmbH IT-Consulting und Systemloesungen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57780
|
IP-Connect AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP-Connect AB có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.36.148.0/22, 185.84.30.0/24, 193.181.196.0/23, 193.234.48.0/22, 194.132.144.0/23, 194.71.144.0/23, 91.210.154.0/24
|
IP-Connect AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200134
|
International Olisat SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): International Olisat SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.210.155.0/24
|
International Olisat SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51024
|
Electronniy Gorod Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electronniy Gorod Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.217.64.0/21, 194.176.114.0/24, 195.93.128.0/23, 91.210.160.0/22
|
Electronniy Gorod Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21087
|
TOO Zebra Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOO Zebra Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.210.172.0/22
|
TOO Zebra Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214830
|
Regional State Institution Regional Center of Automated Information Resource of Tomsk Region
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regional State Institution Regional Center of Automated Information Resource of Tomsk Region có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.210.184.0/22
|
Regional State Institution Regional Center of Automated Information Resource of Tomsk Region có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48316
|
Yamal-Soft 2003 Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yamal-Soft 2003 Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.33.82.0/23, 91.210.196.0/22
|
Yamal-Soft 2003 Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42608
|
M-Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): M-Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.210.200.0/22
|
M-Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48369
|
Steelmet S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Steelmet S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.210.208.0/22
|
Steelmet S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211053
|
Cotral S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cotral S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.210.212.0/22
|
Cotral S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208788
|
Franz Dax GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Franz Dax GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 152.89.220.0/22, 91.210.220.0/22
|
Franz Dax GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48367
|
WestLAN Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): WestLAN Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.210.228.0/22
|
WestLAN Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48371
|
Canpol Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canpol Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.210.237.0/24
|
Canpol Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207771
|
Proneteus Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Proneteus Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.124.116.0/22, 91.210.238.0/24
|
Proneteus Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203765
|
SIGMA A spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIGMA A spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.210.239.0/24
|
SIGMA A spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201793
|
IT Networks SP Zoo
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Networks SP Zoo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.203.206.0/23, 91.210.244.0/22
|
IT Networks SP Zoo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41835
|
Holker Network Solutions Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Holker Network Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.211.0.0/24
|
Holker Network Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213016
|
Association FHV Informatique
IPv4 Dải mạng (CIDR): Association FHV Informatique có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.209.198.0/24, 194.209.39.0/24, 91.211.1.0/24
|
Association FHV Informatique có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213011
|
Trang 536 trên 1.443