Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Banyan Solutions Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banyan Solutions Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.211.3.0/24
|
Banyan Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212903
|
Indikom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indikom LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.123.216.0/22, 193.178.215.0/24, 193.233.106.0/23, 193.26.122.0/24, 91.211.4.0/22
|
Indikom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59584
|
TOV Fort-Post
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV Fort-Post có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.211.12.0/22
|
TOV Fort-Post có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48471
|
Processing Services SIA Greece S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Processing Services SIA Greece S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.254.222.0/23, 195.88.162.0/23, 91.211.24.0/23
|
Processing Services SIA Greece S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208552
|
Montazh Contact Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Montazh Contact Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.211.26.0/23
|
Montazh Contact Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48476
|
KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.202.148.0/23, 185.202.150.0/24, 185.254.140.0/22, 185.36.16.0/22, 193.111.87.0/24, 193.25.98.0/23, 193.27.40.0/24, 193.28.12.0/24, 194.33.108.0/24, 195.10.206.0/24, 195.88.166.0/23, 91.211.32.0/22, 94.136.0.0/19
|
KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48943
|
Sochi-Online Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sochi-Online Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.211.36.0/22
|
Sochi-Online Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48498
|
S.C. AltNet C.C. S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): S.C. AltNet C.C. S.R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.107.96.0/22, 91.211.48.0/22
|
S.C. AltNet C.C. S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48480
|
Buko Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Buko Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.106.144.0/20, 91.211.52.0/22
|
Buko Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48494
|
LTD SibMediaFon
IPv4 Dải mạng (CIDR): LTD SibMediaFon có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.193.204.0/22, 91.211.56.0/22
|
LTD SibMediaFon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48507
|
Praktika Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Praktika Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.96.0.0/19, 91.211.60.0/22
|
Praktika Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48515
|
PP Info-Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): PP Info-Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.66.156.0/23, 91.211.68.0/22
|
PP Info-Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39043
|
RFI Minprirody Rossii Fbgu
IPv4 Dải mạng (CIDR): RFI Minprirody Rossii Fbgu có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.242.30.0/23, 91.211.81.0/24, 91.211.82.0/24
|
RFI Minprirody Rossii Fbgu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196764
|
Skytell FZ LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skytell FZ LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.211.84.0/24
|
Skytell FZ LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202930
|
Duplia Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Duplia Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.211.85.0/24
|
Duplia Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215742
|
Retn Ge LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Retn Ge LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 139.45.212.0/23, 91.211.86.0/24
|
Retn Ge LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60392
|
AVANT Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AVANT Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.211.92.0/22, 91.240.208.0/22
|
AVANT Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199020
|
RTK-centr ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RTK-centr ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.211.104.0/22
|
RTK-centr ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48654
|
A.I.P. Italia S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): A.I.P. Italia S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.211.112.0/24
|
A.I.P. Italia S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200151
|
PE Zharkov Mukola Mukolayovuch
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Zharkov Mukola Mukolayovuch có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.211.116.0/22
|
PE Zharkov Mukola Mukolayovuch có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48587
|
Yukotel LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yukotel LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.211.121.0/24
|
Yukotel LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210975
|
R.T.I. SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): R.T.I. SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.211.156.0/22
|
R.T.I. SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48634
|
Ldlcas LDLC.com SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ldlcas LDLC.com SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.76.24.0/22, 91.211.164.0/22
|
Ldlcas LDLC.com SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12565
|
UAProstir Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAProstir Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.42.136.0/23, 91.211.176.0/24, 91.211.178.0/23, 91.237.232.0/22
|
UAProstir Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44628
|
Consultant Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Consultant Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.211.184.0/22
|
Consultant Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48679
|
Net IP Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net IP Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.178.8.0/23, 91.211.188.0/22, 94.155.53.0/24
|
Net IP Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48698
|
D. Swarovski KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): D. Swarovski KG có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.164.238.0/24, 193.188.212.0/24, 193.246.126.0/24, 91.211.196.0/22
|
D. Swarovski KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21406
|
FOP Oleh Igorovich Lumer
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Oleh Igorovich Lumer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.211.204.0/22
|
FOP Oleh Igorovich Lumer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48696
|
Intelsvyaz Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelsvyaz Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.211.208.0/22
|
Intelsvyaz Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48719
|
IoT Syndesi I.K.E.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IoT Syndesi I.K.E. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.237.216.0/23, 185.39.28.0/23, 91.211.214.0/24
|
IoT Syndesi I.K.E. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212994
|
VIP-Telecom-Service Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VIP-Telecom-Service Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.9.244.0/22, 91.211.216.0/22
|
VIP-Telecom-Service Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48720
|
SmartHost Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SmartHost Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.93.88.0/22, 91.211.220.0/22
|
SmartHost Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39566
|
LLC Acme Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Acme Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.211.228.0/22
|
LLC Acme Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42269
|
Electroenergien Sistemen Operator EAD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electroenergien Sistemen Operator EAD có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.108.188.0/22, 195.225.124.0/22, 91.211.232.0/22
|
Electroenergien Sistemen Operator EAD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13172
|
UAB Esnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Esnet có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.111.180.0/22, 185.169.140.0/22, 185.172.156.0/22, 185.233.204.0/22, 185.34.52.0/22, 185.80.128.0/22, 91.211.244.0/22, 91.225.104.0/22, 93.115.11.0/24, 94.176.188.0/23
|
UAB Esnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61053
|
Miedzynarodowe Targi Poznanskie Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miedzynarodowe Targi Poznanskie Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.23.51.0/24, 91.211.252.0/22
|
Miedzynarodowe Targi Poznanskie Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31129
|
Airport International Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airport International Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.212.0.0/24
|
Airport International Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207332
|
Online Money Transfer S.A.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Online Money Transfer S.A.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.212.1.0/24
|
Online Money Transfer S.A.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48740
|
Hilding Anders Polska Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hilding Anders Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.212.2.0/24
|
Hilding Anders Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41218
|
Konzum d.o.o. Sarajevo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Konzum d.o.o. Sarajevo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.212.4.0/24
|
Konzum d.o.o. Sarajevo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39689
|
Michal Skora Techniczna Obsluga Maszyn I Komputerow Tomak
IPv4 Dải mạng (CIDR): Michal Skora Techniczna Obsluga Maszyn I Komputerow Tomak có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.212.5.0/24
|
Michal Skora Techniczna Obsluga Maszyn I Komputerow Tomak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196649
|
Witmind Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Witmind Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.212.13.0/24
|
Witmind Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42100
|
Knjaz Milos AD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Knjaz Milos AD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.212.15.0/24
|
Knjaz Milos AD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43084
|
Iran Aseman Airlines PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iran Aseman Airlines PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.212.16.0/24
|
Iran Aseman Airlines PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48762
|
Icom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Icom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.212.17.0/24
|
Icom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48745
|
Mediaposte SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediaposte SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.212.21.0/24
|
Mediaposte SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48750
|
Turk Telecom International UA LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turk Telecom International UA LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.212.22.0/24
|
Turk Telecom International UA LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48756
|
Sobis Solutions SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sobis Solutions SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.212.23.0/24
|
Sobis Solutions SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48754
|
Projekt IP d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Projekt IP d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.212.24.0/24
|
Projekt IP d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60215
|
Interka Gawin Respondek SP. J.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interka Gawin Respondek SP. J. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.253.228.0/22, 91.212.25.0/24
|
Interka Gawin Respondek SP. J. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201953
|
Trang 537 trên 1.443