Danh mục tên AS của IPv4: tên AS KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH
KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH - IPv4 Dải mạng (CIDR)
KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH có 13 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 185.202.148.0/23, 185.202.150.0/24, 185.254.140.0/22, 185.36.16.0/22, 193.111.87.0/24, 193.25.98.0/23, 193.27.40.0/24, 193.28.12.0/24, 194.33.108.0/24, 195.10.206.0/24, 195.88.166.0/23, 91.211.32.0/22, 94.136.0.0/19
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48943
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 91.211.32.0 đến 91.211.35.255 | 91.211.32.0/22 | AS48943 | KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH | Xem dải |
| 94.136.0.0 đến 94.136.31.255 | 94.136.0.0/19 | AS48943 | KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH | Xem dải |
| 185.36.16.0 đến 185.36.19.255 | 185.36.16.0/22 | AS48943 | KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH | Xem dải |
| 185.202.148.0 đến 185.202.149.255 | 185.202.148.0/23 | AS48943 | KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH | Xem dải |
| 185.202.150.0 đến 185.202.150.255 | 185.202.150.0/24 | AS48943 | KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH | Xem dải |
| 185.254.140.0 đến 185.254.143.255 | 185.254.140.0/22 | AS48943 | KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH | Xem dải |
| 193.25.98.0 đến 193.25.99.255 | 193.25.98.0/23 | AS48943 | KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH | Xem dải |
| 193.27.40.0 đến 193.27.40.255 | 193.27.40.0/24 | AS48943 | KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH | Xem dải |
| 193.28.12.0 đến 193.28.12.255 | 193.28.12.0/24 | AS48943 | KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH | Xem dải |
| 193.111.87.0 đến 193.111.87.255 | 193.111.87.0/24 | AS48943 | KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH | Xem dải |
| 194.33.108.0 đến 194.33.108.255 | 194.33.108.0/24 | AS48943 | KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH | Xem dải |
| 195.10.206.0 đến 195.10.206.255 | 195.10.206.0/24 | AS48943 | KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH | Xem dải |
| 195.88.166.0 đến 195.88.167.255 | 195.88.166.0/23 | AS48943 | KAPPER NETWORK-COMMUNICATIONS GmbH | Xem dải |
13 Kết quả - Trang 1 trên 1