Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

LLC Servis-Kommunikatsiya Sistemalari

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Servis-Kommunikatsiya Sistemalari có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.216.128.0/21, 91.204.236.0/22
LLC Servis-Kommunikatsiya Sistemalari có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47752

VKS-Internet Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): VKS-Internet Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.115.160.0/21, 91.204.240.0/22
VKS-Internet Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47654

Linenet Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Linenet Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.111.96.0/21, 178.159.40.0/23, 193.106.232.0/22, 195.189.180.0/23, 91.204.252.0/22
Linenet Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS47635, AS62410

Wifilinks SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifilinks SL có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.198.80.0/23, 193.135.112.0/22, 193.238.120.0/22, 194.187.128.0/22, 91.205.4.0/22, 91.206.194.0/23
Wifilinks SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206882

Adamant Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adamant Ltd. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.211.96.0/19, 193.138.87.0/24, 194.32.108.0/23, 194.32.110.0/24, 194.32.111.0/24, 212.26.128.0/19, 212.80.32.0/19, 91.205.16.0/22
Adamant Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS49859, AS8788

Spoldzielnia Mieszkaniowa W Praszce

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spoldzielnia Mieszkaniowa W Praszce có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.205.20.0/22, 91.206.181.0/24
Spoldzielnia Mieszkaniowa W Praszce có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60809

Digital Networks Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Networks Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.205.24.0/22, 91.224.138.0/23
Digital Networks Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47733

Terranets bw GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Terranets bw GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.73.64.0/18, 193.98.64.0/20, 91.205.28.0/22
Terranets bw GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6833

Dekra AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dekra AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.36.0/22
Dekra AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50824

Computer Systems Consulting s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Computer Systems Consulting s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.40.0/24
Computer Systems Consulting s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62298

Emre Mert Delidere Trading as Buuldy Bilisim

IPv4 Dải mạng (CIDR): Emre Mert Delidere Trading as Buuldy Bilisim có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.185.234.0/24, 185.248.59.0/24, 185.86.15.0/24, 185.86.7.0/24, 185.87.120.0/24, 91.205.41.0/24
Emre Mert Delidere Trading as Buuldy Bilisim có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207582

FastNet Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): FastNet Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.216.208.0/21, 91.205.48.0/22, 95.215.244.0/22
FastNet Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47782

Regionalniye Seti Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Regionalniye Seti Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.52.0/22
Regionalniye Seti Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47789

LBBW Asset Management Investmentgesellschaft mbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): LBBW Asset Management Investmentgesellschaft mbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.247.4.0/23, 194.54.72.0/22, 194.79.0.0/22, 91.205.56.0/22
LBBW Asset Management Investmentgesellschaft mbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201886, AS35721

IWACOM Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IWACOM Sp. z o.o. có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.238.72.0/22, 192.109.240.0/23, 192.109.244.0/23, 192.166.216.0/22, 193.16.255.0/24, 193.227.116.0/24, 193.33.110.0/23, 194.0.154.0/24, 194.150.250.0/23, 194.242.104.0/22, 194.28.48.0/22, 194.88.244.0/23, 91.205.72.0/22, 91.226.68.0/22, 91.228.185.0/24
IWACOM Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41508

civillent GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): civillent GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.0.92.0/22, 194.127.180.0/24, 194.59.36.0/22, 194.76.38.0/23, 195.189.92.0/22, 91.205.76.0/22
civillent GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50964

Zet Maximum Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zet Maximum Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.84.0/22
Zet Maximum Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47839

TAU Internet Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TAU Internet Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.88.0/22
TAU Internet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47850

Dalunet s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dalunet s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.92.0/22
Dalunet s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203488

Daisy Communications Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Daisy Communications Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.105.176.0/20, 193.151.95.0/24, 91.205.108.0/22
Daisy Communications Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210310

Cegid S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cegid S.A. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.234.0.0/21, 185.148.224.0/23, 185.148.226.0/23, 185.232.192.0/22, 193.242.174.0/23, 91.205.116.0/22
Cegid S.A. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS198318, AS47820

Telecom V1 Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom V1 Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.19.176.0/22, 91.205.120.0/22
Telecom V1 Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47873

SERVICE plus GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): SERVICE plus GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.124.0/24
SERVICE plus GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211645

Harmony Information Technologies and Education Development Fund

IPv4 Dải mạng (CIDR): Harmony Information Technologies and Education Development Fund có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.205.132.0/22, 91.205.136.0/21
Harmony Information Technologies and Education Development Fund có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48008

LanCraft LTD.

IPv4 Dải mạng (CIDR): LanCraft LTD. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.144.0/22
LanCraft LTD. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47923

Exigo AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Exigo AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.0.224.0/24, 193.93.20.0/22, 91.205.148.0/22
Exigo AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31052

Teletext-Plus Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teletext-Plus Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.160.0/22
Teletext-Plus Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51880

Commercial Bank LOCKO-Bank JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Commercial Bank LOCKO-Bank JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.180.0/22
Commercial Bank LOCKO-Bank JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51811

Puls-KT LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Puls-KT LLC. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.205.188.0/23, 91.232.216.0/23, 93.171.166.0/23
Puls-KT LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57562

European Police Office (Europol)

IPv4 Dải mạng (CIDR): European Police Office (Europol) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.194.0/24
European Police Office (Europol) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198759

Maurice Ward & Co. s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maurice Ward & Co. s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.195.0/24
Maurice Ward & Co. s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199059

Smayl Sistems LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smayl Sistems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.196.0/23
Smayl Sistems LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39344

Magic Way LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Magic Way LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.198.0/24
Magic Way LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204267

Meganet HD LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Meganet HD LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.199.0/24
Meganet HD LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212898

OOO IT-Tcentr

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO IT-Tcentr có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.200.0/22
OOO IT-Tcentr có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51730

PE Dmytro Golubnichiy Volodomirovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Dmytro Golubnichiy Volodomirovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.204.0/22
PE Dmytro Golubnichiy Volodomirovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48006

Kommunikatsyi Stels Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kommunikatsyi Stels Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.208.0/22
Kommunikatsyi Stels Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47996

PE Tsibrankov Konstantin Igorevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Tsibrankov Konstantin Igorevich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.107.112.0/22, 195.18.16.0/22, 91.205.216.0/22
PE Tsibrankov Konstantin Igorevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48004

Airbus Poland S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Airbus Poland S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.222.0/24
Airbus Poland S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211046

Aton LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aton LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.224.0/22
Aton LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28734

Telelink Telecommunications Co for Internet services and Information Technology Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telelink Telecommunications Co for Internet services and Information Technology Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.229.0/24
Telelink Telecommunications Co for Internet services and Information Technology Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213149

Nittedal Kommune

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nittedal Kommune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.231.0/24
Nittedal Kommune có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213158

Faoba DC S A S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Faoba DC S A S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.232.0/22
Faoba DC S A S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273194

Ozyorsk Telecom CJSC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ozyorsk Telecom CJSC. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.190.40.0/22, 91.205.236.0/22
Ozyorsk Telecom CJSC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48043

Commensus Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Commensus Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.205.248.0/22
Commensus Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50743

Ocado Retail Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ocado Retail Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.206.0.0/23
Ocado Retail Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41751

KDDI Europe Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): KDDI Europe Ltd có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.14.64.0/19, 91.206.2.0/24, 95.131.152.0/22, 95.131.156.0/23, 95.131.158.0/25, 95.131.158.200/29, 95.131.158.208/28, 95.131.158.224/27, 95.131.159.0/24
KDDI Europe Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6894

Digital Telecom IX LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Telecom IX LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.192.248.0/24, 185.192.250.0/23, 193.25.180.0/23, 91.206.3.0/24
Digital Telecom IX LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS31210, AS43380

Faust ISP Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Faust ISP Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 156.246.24.0/24, 195.49.148.0/22, 195.60.228.0/22, 195.68.202.0/23, 91.206.4.0/23, 91.215.8.0/22, 91.221.234.0/23
Faust ISP Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29074

Oponeo.pl S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oponeo.pl S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.206.6.0/23
Oponeo.pl S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47695