Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Gazprom-Media LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gazprom-Media LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.201.239.0/24
Gazprom-Media LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200622

ISP Shtorm Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): ISP Shtorm Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.95.32.0/21, 188.190.64.0/19, 195.62.14.0/23, 91.201.240.0/21
ISP Shtorm Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31725

Commercial Bank Renaissance Credit LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Commercial Bank Renaissance Credit LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.186.166.0/24, 91.201.248.0/22
Commercial Bank Renaissance Credit LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34802

PP Technical Company Mega

IPv4 Dải mạng (CIDR): PP Technical Company Mega có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.107.88.0/21, 195.137.244.0/23, 91.202.0.0/22
PP Technical Company Mega có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29443

Delta Wilmar Ukraine LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Delta Wilmar Ukraine LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.202.7.0/24
Delta Wilmar Ukraine LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207403

WapTak Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): WapTak Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.202.36.0/22
WapTak Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44532

Cactus Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cactus Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.56.116.0/22, 91.202.44.0/22
Cactus Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44640

CREALOGIX BaaS GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): CREALOGIX BaaS GmbH & Co. KG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.212.92.0/22, 91.202.48.0/22
CREALOGIX BaaS GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44545

KAZA.cz s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): KAZA.cz s.r.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.53.188.0/22, 185.108.120.0/22, 91.202.52.0/22
KAZA.cz s.r.o. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS20609, AS209834

Pro Plus d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pro Plus d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.202.64.0/22
Pro Plus d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44615

LLC SibSvayzStroy

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC SibSvayzStroy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.211.204.0/22, 91.202.68.0/22
LLC SibSvayzStroy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44634

Progress Tehnologiya LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Progress Tehnologiya LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.202.76.0/22
Progress Tehnologiya LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44584

OOO IT-Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO IT-Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.117.8.0/21, 91.202.92.0/22
OOO IT-Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44619

NTC Kompleksnaya Bezopasnost Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NTC Kompleksnaya Bezopasnost Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 213.168.158.0/24, 91.202.96.0/22, 91.206.130.0/23, 91.224.62.0/23
NTC Kompleksnaya Bezopasnost Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44621

Elektrohaus Gabriel GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elektrohaus Gabriel GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.202.116.0/22
Elektrohaus Gabriel GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44638

Kyiv National Taras Shevchenko University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyiv National Taras Shevchenko University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.12.8.0/23, 193.41.88.0/24, 91.202.128.0/22
Kyiv National Taras Shevchenko University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13032

Spacenet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spacenet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.202.132.0/22
Spacenet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44686

Skyline Networks & Consultancy Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyline Networks & Consultancy Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.21.232.0/21, 185.41.188.0/22, 91.202.136.0/22
Skyline Networks & Consultancy Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44671

TOV Company M-Tel

IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV Company M-Tel có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.202.144.0/22, 91.225.56.0/22, 91.247.224.0/22
TOV Company M-Tel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44664

MegaLine Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MegaLine Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.203.124.0/23, 195.82.142.0/23, 91.202.148.0/22
MegaLine Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS16176, AS44674

Tubes International Sp. z.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tubes International Sp. z.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.202.152.0/22
Tubes International Sp. z.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197966

Satellithuset i Limmared AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Satellithuset i Limmared AB có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.19.252.0/22, 91.202.156.0/22, 91.213.179.0/24, 91.214.88.0/22
Satellithuset i Limmared AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44746

LLC MyTelecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC MyTelecom có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.110.144.0/24, 193.110.168.0/23, 194.145.220.0/23, 91.202.160.0/22
LLC MyTelecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41737

Technoelektroservis Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Technoelektroservis Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.202.164.0/22
Technoelektroservis Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9122

ProfiGroup Lukasz Grzelak

IPv4 Dải mạng (CIDR): ProfiGroup Lukasz Grzelak có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.202.178.0/23
ProfiGroup Lukasz Grzelak có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61311

Binet Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Binet Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.202.180.0/22
Binet Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44759

Globalcom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Globalcom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.202.184.0/22
Globalcom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44715

Services2xs b.v.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Services2xs b.v. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 151.248.16.0/22, 185.112.73.0/24, 212.18.105.0/24, 91.202.210.0/24, 94.142.253.0/24
Services2xs b.v. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209288

PP SKS-Pervomaysk

IPv4 Dải mạng (CIDR): PP SKS-Pervomaysk có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.202.212.0/22, 91.244.118.0/23, 91.244.128.0/19
PP SKS-Pervomaysk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44798

PE Znamenskiy L.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Znamenskiy L.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.202.216.0/22
PE Znamenskiy L.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44773

Commi Holdings Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Commi Holdings Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.202.224.0/22
Commi Holdings Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44824

Internet Cafe Uslugi Informatyczne Miroslaw Backiel

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Cafe Uslugi Informatyczne Miroslaw Backiel có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.88.154.0/23, 195.136.32.0/23, 195.136.72.0/23, 91.202.228.0/22, 91.219.120.0/22
Internet Cafe Uslugi Informatyczne Miroslaw Backiel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35787

Prospero OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prospero OOO có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.24.123.0/24, 91.202.233.0/24, 91.215.85.0/24
Prospero OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200593

PJSC Alrosa

IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Alrosa có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.26.116.0/24, 91.202.234.0/23, 91.207.140.0/23
PJSC Alrosa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48312

Fidessa PLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fidessa PLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.34.195.0/25, 195.210.22.0/23, 91.202.236.0/22
Fidessa PLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44745

Rabigh Refining & Petrochemical PJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rabigh Refining & Petrochemical PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.202.248.0/22
Rabigh Refining & Petrochemical PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47344

Kazopticlink LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kazopticlink LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.217.129.0/24, 91.203.23.0/24
Kazopticlink LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210399

Bravoport Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bravoport Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.95.40.0/24, 109.95.42.0/23, 109.95.44.0/22, 176.120.112.0/21, 91.203.24.0/22
Bravoport Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44827

Bimajlink d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bimajlink d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.203.28.0/24
Bimajlink d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62255

Nord Connect OU

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nord Connect OU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.203.29.0/24
Nord Connect OU có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44929

Theori Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Theori Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.203.30.0/24
Theori Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212935

Shigir GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shigir GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.203.31.0/24
Shigir GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215852

EPA Institut de Recherche pour le Developpement

IPv4 Dải mạng (CIDR): EPA Institut de Recherche pour le Developpement có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.203.32.0/22
EPA Institut de Recherche pour le Developpement có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44850

Russian Company Sever LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Russian Company Sever LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 171.25.244.0/22, 91.203.37.0/24, 91.203.38.0/24
Russian Company Sever LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44847

ElastyCloud AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): ElastyCloud AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.203.40.0/22
ElastyCloud AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44838

Infoplus S.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infoplus S.C. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.225.76.0/22, 91.203.52.0/22, 91.227.56.0/22
Infoplus S.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34402

Your Hosting B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Your Hosting B.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.28.56.0/22, 193.164.192.0/23, 91.203.76.0/22, 91.238.176.0/23
Your Hosting B.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS199835, AS201269

Gazprom Megregiongaz Ivanovo LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gazprom Megregiongaz Ivanovo LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.203.84.0/22
Gazprom Megregiongaz Ivanovo LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51781

Yalwa GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yalwa GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.203.100.0/22
Yalwa GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203347

Polska Wytwornia Papierow Wartosciowych S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Polska Wytwornia Papierow Wartosciowych S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.31.88.0/22, 193.178.164.0/24, 91.203.104.0/24
Polska Wytwornia Papierow Wartosciowych S.A. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS25439, AS51323