Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
A1799 Military Unit
IPv4 Dải mạng (CIDR): A1799 Military Unit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.199.188.0/24
|
A1799 Military Unit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44630
|
Teknoser Bilgisayar Teknik Hizmetler Sanayi Ve Dis Ticaret A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teknoser Bilgisayar Teknik Hizmetler Sanayi Ve Dis Ticaret A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.199.191.0/24
|
Teknoser Bilgisayar Teknik Hizmetler Sanayi Ve Dis Ticaret A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44713
|
Private Enterprise Firma Fenix VT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Enterprise Firma Fenix VT có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.215.176.0/20, 194.8.156.0/22, 195.140.228.0/22, 195.178.18.0/23, 195.182.192.0/23, 91.199.194.0/24, 91.215.24.0/22, 91.224.84.0/23
|
Private Enterprise Firma Fenix VT có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS39399, AS50005
|
Transport Telecommunication Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transport Telecommunication Company LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.1.161.0/24, 194.8.47.0/24, 91.199.196.0/24, 95.215.238.0/23
|
Transport Telecommunication Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35723
|
Intercom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intercom Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.193.186.0/23, 91.199.197.0/24
|
Intercom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44734
|
LLC Lure IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Lure IT có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.19.242.0/24, 193.200.89.0/24, 213.109.145.0/24, 91.199.199.0/24
|
LLC Lure IT có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS59639, AS59848
|
Spatially Computing Ecosystem GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spatially Computing Ecosystem GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.24.96.0/24, 91.199.200.0/24
|
Spatially Computing Ecosystem GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199637
|
ZZI D.O.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZZI D.O.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.199.201.0/24
|
ZZI D.O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39727
|
Uniwersytet Kardynala Stefana Wyszynskiego
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uniwersytet Kardynala Stefana Wyszynskiego có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.160.178.0/23, 195.42.152.0/23, 91.199.203.0/24
|
Uniwersytet Kardynala Stefana Wyszynskiego có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44959
|
PJSC Rosbank
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Rosbank có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.145.158.0/24, 194.8.224.0/23, 217.14.16.0/23, 217.14.18.0/24, 217.14.19.0/24, 217.14.20.0/22, 217.14.24.0/24, 217.14.26.0/23, 217.14.28.0/22, 91.199.205.0/24
|
PJSC Rosbank có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12686, AS28712
|
Brikston Construction Solutions SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brikston Construction Solutions SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.199.210.0/24
|
Brikston Construction Solutions SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44675
|
Gutcon GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gutcon GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.34.120.0/22, 212.21.71.0/24, 91.199.214.0/24
|
Gutcon GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12732
|
CommunityRack.org Verein
IPv4 Dải mạng (CIDR): CommunityRack.org Verein có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.105.0/24, 185.104.19.0/24, 185.72.236.0/23, 185.95.216.0/23, 185.95.218.0/24, 185.95.219.0/24, 91.199.218.0/24
|
CommunityRack.org Verein có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS39540, AS57118
|
Certigna SASU
IPv4 Dải mạng (CIDR): Certigna SASU có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.149.14.0/23, 91.199.221.0/24
|
Certigna SASU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210832
|
PE Fedyaev Evgeniy Aleksandrovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Fedyaev Evgeniy Aleksandrovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.199.222.0/24
|
PE Fedyaev Evgeniy Aleksandrovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44737
|
LLC Korston-Kazan
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Korston-Kazan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.199.224.0/24
|
LLC Korston-Kazan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44751
|
Atomredmetzoloto JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atomredmetzoloto JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.199.229.0/24
|
Atomredmetzoloto JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52096
|
Insurance Makedonija s.c. Skopje Vienna Insurance Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Insurance Makedonija s.c. Skopje Vienna Insurance Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.199.231.0/24
|
Insurance Makedonija s.c. Skopje Vienna Insurance Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44777
|
Syndicat Mixte Somme Numerique
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syndicat Mixte Somme Numerique có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.86.48.0/22, 91.199.234.0/24
|
Syndicat Mixte Somme Numerique có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44842
|
Infohit Computers d.o.o. Ljubljana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infohit Computers d.o.o. Ljubljana có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.26.26.0/24, 91.199.235.0/24
|
Infohit Computers d.o.o. Ljubljana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34024
|
Micro Credit AD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Micro Credit AD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.199.237.0/24
|
Micro Credit AD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44781
|
Samsung SDS Europe Ltd. German Branch Zweigniederlassung Deutschland
IPv4 Dải mạng (CIDR): Samsung SDS Europe Ltd. German Branch Zweigniederlassung Deutschland có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.199.239.0/24
|
Samsung SDS Europe Ltd. German Branch Zweigniederlassung Deutschland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49275
|
Spoldzielnia Mieszkaniowa Chojny Lodz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spoldzielnia Mieszkaniowa Chojny Lodz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.199.240.0/24
|
Spoldzielnia Mieszkaniowa Chojny Lodz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44783
|
Criteo Apac
IPv4 Dải mạng (CIDR): Criteo Apac có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.229.140.0/22, 116.213.20.0/22, 182.161.72.0/22, 91.199.242.0/24, 91.212.98.0/24
|
Criteo Apac có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55569
|
Ao Suek
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ao Suek có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.80.228.0/24, 91.199.244.0/24
|
Ao Suek có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35195, AS44797
|
Uniqa Towarzystwo Ubezpieczen S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uniqa Towarzystwo Ubezpieczen S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.199.246.0/24, 91.213.193.0/24, 91.220.238.0/24
|
Uniqa Towarzystwo Ubezpieczen S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197472
|
Komenda Glowna Strazy Granicznej
IPv4 Dải mạng (CIDR): Komenda Glowna Strazy Granicznej có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.181.43.0/24, 194.181.44.0/24, 91.199.250.0/24
|
Komenda Glowna Strazy Granicznej có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202600
|
Aladdin R.D. JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aladdin R.D. JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.199.251.0/24
|
Aladdin R.D. JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44799
|
Orion City LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orion City LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.200.0.0/22
|
Orion City LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43744
|
TOV Technologiya Plus
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV Technologiya Plus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.200.4.0/22
|
TOV Technologiya Plus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43748
|
PP SKS-Lugan
IPv4 Dải mạng (CIDR): PP SKS-Lugan có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.37.192.0/22, 194.79.60.0/22, 213.111.128.0/18, 91.200.12.0/22
|
PP SKS-Lugan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35804
|
Relsoft communications Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Relsoft communications Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.76.252.0/22, 91.200.28.0/22
|
Relsoft communications Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43776
|
PE Konstantin Vladimirovich Kravchenko
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Konstantin Vladimirovich Kravchenko có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.200.40.0/22, 91.225.136.0/22
|
PE Konstantin Vladimirovich Kravchenko có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43773
|
PP NVF Sistema i Tehnika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PP NVF Sistema i Tehnika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.200.52.0/22
|
PP NVF Sistema i Tehnika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43786
|
FOP Petruchok Sergei Nikolaevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Petruchok Sergei Nikolaevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.200.60.0/24
|
FOP Petruchok Sergei Nikolaevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59500
|
LASNET Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LASNET Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.189.136.0/23, 91.200.62.0/24
|
LASNET Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44401
|
Logotelecom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Logotelecom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.200.63.0/24
|
Logotelecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59496
|
Centrum Komputerowe Partnet Miroslaw Wolszlegier
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centrum Komputerowe Partnet Miroslaw Wolszlegier có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.21.36.0/22, 91.200.68.0/23, 91.200.70.0/23
|
Centrum Komputerowe Partnet Miroslaw Wolszlegier có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199250, AS204864
|
Nova-Service Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova-Service Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.200.72.0/24
|
Nova-Service Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205013
|
Public Joint-Stock Company Accent-Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Joint-Stock Company Accent-Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.145.203.0/24, 91.200.73.0/24
|
Public Joint-Stock Company Accent-Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41656
|
Smarttender LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smarttender LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.200.74.0/24
|
Smarttender LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210049
|
Speedmedia Sp z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speedmedia Sp z o.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.29.255.0/24, 213.155.176.0/24, 213.155.182.0/23, 213.155.188.0/23, 91.200.76.0/23
|
Speedmedia Sp z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43803
|
Shentel Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shentel Sp. z o.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.88.224.0/23, 195.248.88.0/24, 91.200.78.0/23, 91.217.161.0/24, 91.217.40.0/23
|
Shentel Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197217
|
IP Com Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Com Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.200.82.0/24
|
IP Com Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34323
|
SMBC Nikko Capital Markets Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SMBC Nikko Capital Markets Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.200.88.0/22
|
SMBC Nikko Capital Markets Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202312
|
Tomasz Czajkowski Trading as Top-Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tomasz Czajkowski Trading as Top-Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.200.92.0/22
|
Tomasz Czajkowski Trading as Top-Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43968
|
Gabriel Sulka Trading As Firma Handlowo - Uslugowa Kompex Gabriel Sulka
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gabriel Sulka Trading As Firma Handlowo - Uslugowa Kompex Gabriel Sulka có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 155.133.56.0/22, 185.235.124.0/22, 185.96.120.0/22, 193.106.216.0/22, 195.88.144.0/23, 91.200.104.0/22, 91.239.196.0/22
|
Gabriel Sulka Trading As Firma Handlowo - Uslugowa Kompex Gabriel Sulka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198317
|
Integra-Media Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integra-Media Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.126.0/24, 91.200.112.0/24
|
Integra-Media Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43864
|
Joint Ukrainian American Enterprise Telecommunications Resource Center Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Ukrainian American Enterprise Telecommunications Resource Center Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.104.184.0/21, 178.212.96.0/21, 91.200.113.0/24, 91.200.114.0/23, 95.215.156.0/22
|
Joint Ukrainian American Enterprise Telecommunications Resource Center Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48957
|
I-LAN LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): I-LAN LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.201.216.0/22, 195.38.8.0/23, 91.200.124.0/22
|
I-LAN LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43312
|
Trang 524 trên 1.443