Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

K-Link LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): K-Link LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.190.150.0/24, 193.107.80.0/24, 194.28.100.0/24, 194.28.103.0/24, 195.12.56.0/22, 91.198.233.0/24, 91.211.120.0/24, 91.211.122.0/24
K-Link LLC có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS44006, AS48648, AS50956

International Organisation .Charity Association Emmanuel.

IPv4 Dải mạng (CIDR): International Organisation .Charity Association Emmanuel. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.235.0/24
International Organisation .Charity Association Emmanuel. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44005

Cartel-Sistem SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cartel-Sistem SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.243.132.0/23, 91.198.236.0/24
Cartel-Sistem SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25527

Kromann Reumert I/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kromann Reumert I/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.237.0/24
Kromann Reumert I/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43986

Europ Assistance - Companhia Portuguesa de Seguros S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Europ Assistance - Companhia Portuguesa de Seguros S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.239.0/24
Europ Assistance - Companhia Portuguesa de Seguros S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43990

Ben Cartwright-Cox

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ben Cartwright-Cox có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.230.223.0/24, 91.198.241.0/24
Ben Cartwright-Cox có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206924

Lekkerland information systems GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lekkerland information systems GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.29.118.0/23, 91.198.242.0/24
Lekkerland information systems GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43980

East Cork Broadband Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): East Cork Broadband Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.159.36.0/22, 185.202.68.0/22, 185.22.156.0/22, 195.162.84.0/22, 91.198.244.0/24
East Cork Broadband Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15405

Dom Inwestycyjny Xelion sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dom Inwestycyjny Xelion sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.245.0/24
Dom Inwestycyjny Xelion sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44004

Tieto Poland Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tieto Poland Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.246.0/24
Tieto Poland Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43535

State Enterprise Ukrservice Mintransu

IPv4 Dải mạng (CIDR): State Enterprise Ukrservice Mintransu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.247.0/24
State Enterprise Ukrservice Mintransu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197978

Urzad Marszalkowski Wojewodztwa Slaskiego

IPv4 Dải mạng (CIDR): Urzad Marszalkowski Wojewodztwa Slaskiego có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.248.0/24
Urzad Marszalkowski Wojewodztwa Slaskiego có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43985

NPK Home-Net Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NPK Home-Net Ltd. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.105.192.0/19, 178.159.208.0/20, 193.202.118.0/24, 194.24.236.0/23, 91.198.249.0/24, 91.206.252.0/23, 91.214.136.0/22, 91.223.122.0/24, 91.225.4.0/22
NPK Home-Net Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS24812, AS47898

european pressphoto agency b.v. Zweigniederlassung Frankfurt

IPv4 Dải mạng (CIDR): european pressphoto agency b.v. Zweigniederlassung Frankfurt có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.253.0/24
european pressphoto agency b.v. Zweigniederlassung Frankfurt có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44023

HashPal LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): HashPal LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.2.0/24
HashPal LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216286

Ltd. Product-Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ltd. Product-Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.4.0/24
Ltd. Product-Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198842

Optima bank S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Optima bank S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.7.0/24
Optima bank S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44036

Imen Sanat Novin Alighapoo Private Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Imen Sanat Novin Alighapoo Private Joint Stock Company có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.232.0.0/22, 109.232.4.0/24, 109.95.60.0/23, 109.95.62.0/24, 185.186.240.0/24, 185.187.86.0/23, 91.199.18.0/24, 91.199.27.0/24, 91.199.30.0/24, 91.199.9.0/24
Imen Sanat Novin Alighapoo Private Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203684

JSC Chelyabinsk Pipe-Rolling Factory

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Chelyabinsk Pipe-Rolling Factory có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.10.0/24
JSC Chelyabinsk Pipe-Rolling Factory có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44039

Public Joint-Stock Company Pireus Bank MKB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Joint-Stock Company Pireus Bank MKB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.13.0/24
Public Joint-Stock Company Pireus Bank MKB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44049

Chronosat GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chronosat GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.14.0/24
Chronosat GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44064

Eurid VZW

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurid VZW có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.36.4.0/22, 194.0.7.0/24, 195.234.53.0/24, 91.199.15.0/24, 91.220.191.0/24
Eurid VZW có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35733

Serbian National Internet Domain Registry Foundation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Serbian National Internet Domain Registry Foundation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.182.160.0/22, 91.199.17.0/24
Serbian National Internet Domain Registry Foundation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47267

DARS d.d.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DARS d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.23.0/24
DARS d.d. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44085

Transfer Multisort Elektronik Sp. z o. o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Transfer Multisort Elektronik Sp. z o. o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.25.0/24
Transfer Multisort Elektronik Sp. z o. o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44535

LLC Portmone

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Portmone có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.28.0/24
LLC Portmone có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44122

National Agency for Network and Electronic Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Agency for Network and Electronic Services có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.113.44.0/22, 195.245.233.0/24, 195.49.188.0/22, 91.199.31.0/24
National Agency for Network and Electronic Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25373

Quality Service LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Quality Service LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.33.0/24
Quality Service LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44119

R-Klimat LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): R-Klimat LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.34.0/24
R-Klimat LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44121

I.T.T. Tehnologiya LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): I.T.T. Tehnologiya LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.199.35.0/24, 91.199.93.0/24, 91.241.176.0/22
I.T.T. Tehnologiya LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS44132, AS44352

Bwin Italia S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bwin Italia S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.36.0/24
Bwin Italia S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208081

Amik LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amik LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.78.237.0/24, 185.78.238.0/23, 91.199.37.0/24, 91.237.108.0/22
Amik LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57982

Shte LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shte LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.38.0/24
Shte LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44153

Middle East Airlines Airliban S.A.L. (M.E.A)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Middle East Airlines Airliban S.A.L. (M.E.A) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.5.173.0/24, 91.199.39.0/24
Middle East Airlines Airliban S.A.L. (M.E.A) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44189

Jeroen Lauwers

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jeroen Lauwers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.40.0/24
Jeroen Lauwers có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210436

Denis Dokleja Trading as Syshead

IPv4 Dải mạng (CIDR): Denis Dokleja Trading as Syshead có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.44.0/24
Denis Dokleja Trading as Syshead có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213325

Mobilon Telecommunications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobilon Telecommunications LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.30.39.0/24, 195.130.214.0/24, 91.199.46.0/24
Mobilon Telecommunications LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS30920, AS44151

NN Biztosito Zrt

IPv4 Dải mạng (CIDR): NN Biztosito Zrt có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.52.0/24
NN Biztosito Zrt có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209052

Vaskiani Ventures Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vaskiani Ventures Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.104.170.0/24, 194.145.202.0/24, 194.242.59.0/24, 91.199.54.0/24, 91.214.126.0/24
Vaskiani Ventures Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204453

Affidea Sp. z o.o

IPv4 Dải mạng (CIDR): Affidea Sp. z o.o có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.57.0/24
Affidea Sp. z o.o có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44190

Alfa Accountants en Adviseurs B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alfa Accountants en Adviseurs B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.59.0/24
Alfa Accountants en Adviseurs B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48869

Red Bull Media House GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Bull Media House GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.37.200.0/22, 91.199.60.0/24
Red Bull Media House GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59972

DATALAB Tehnologije d.d.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DATALAB Tehnologije d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.61.0/24
DATALAB Tehnologije d.d. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51644

Centrcombank Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centrcombank Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.62.0/24
Centrcombank Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44223

Securitas Direct AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Securitas Direct AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.183.1.0/24, 195.170.189.0/24, 91.199.64.0/24
Securitas Direct AB có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS39656, AS44236

Geobra Brandstaetter GmbH & Co KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Geobra Brandstaetter GmbH & Co KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.65.0/24
Geobra Brandstaetter GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44231

Ascanius AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ascanius AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.66.0/24
Ascanius AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198635

Algoritm Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Algoritm Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.199.67.0/24
Algoritm Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44240

Maccabi Health Care Services (HMO)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maccabi Health Care Services (HMO) có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.234.24.0/24, 147.234.30.0/23, 91.199.69.0/24
Maccabi Health Care Services (HMO) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44282

Lipicer KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lipicer KG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.199.70.0/24, 91.242.247.0/24
Lipicer KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210626