Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

MOST Computers Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MOST Computers Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.119.0/24
MOST Computers Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43713

Ecco Holiday Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ecco Holiday Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.121.0/24
Ecco Holiday Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43914

Business France Epic

IPv4 Dải mạng (CIDR): Business France Epic có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.248.192.0/21, 91.198.122.0/24, 91.216.140.0/24
Business France Epic có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43717

Centre National de la Fonction Publique Territoriale Epa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centre National de la Fonction Publique Territoriale Epa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.125.0/24
Centre National de la Fonction Publique Territoriale Epa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199006

Kyndryl Luxembourg Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyndryl Luxembourg Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.126.0/24
Kyndryl Luxembourg Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43719

EBEWE Pharma Ges.m.b.H. Nfg.KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): EBEWE Pharma Ges.m.b.H. Nfg.KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.128.0/24
EBEWE Pharma Ges.m.b.H. Nfg.KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43879

Volkswagen Financial Services AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Volkswagen Financial Services AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.60.96.0/22, 193.25.182.0/23, 91.198.139.0/24
Volkswagen Financial Services AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205505

DP TOA Ukraine

IPv4 Dải mạng (CIDR): DP TOA Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.140.0/24
DP TOA Ukraine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43742

Interfibra S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interfibra S.R.L. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.100.32.0/22, 185.202.128.0/22, 91.198.141.0/24, 91.198.147.0/24, 91.198.158.0/24, 91.198.167.0/24
Interfibra S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200553

MONOLITH.NET Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MONOLITH.NET Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.162.224.0/22, 91.198.143.0/24
MONOLITH.NET Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43774

Comp S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comp S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.198.145.0/24, 91.213.107.0/24
Comp S.A. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS43762, AS49998

Cyber_Folks S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyber_Folks S.A. có 46 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.250.40.0/21, 185.11.100.0/22, 185.123.160.0/22, 185.140.120.0/22, 185.142.204.0/22, 185.180.204.0/22, 185.180.208.0/22, 185.193.112.0/22, 185.201.112.0/22, 185.204.216.0/22, 185.208.164.0/24, 185.208.165.0/24, 185.208.166.0/23, 185.212.132.0/22, 185.243.52.0/22, 185.25.148.0/22, 185.5.96.0/22, 185.84.136.0/22, 193.143.77.0/24, 193.17.184.0/24, 193.218.152.0/23, 193.218.154.0/24, 193.218.155.0/24, 194.169.227.0/24, 194.48.216.0/24, 194.60.251.0/24, 195.114.0.0/24, 195.114.1.0/24, 195.149.224.0/21, 195.182.14.0/24, 195.2.254.0/23, 195.242.116.0/23, 195.62.12.0/23, 195.78.66.0/23, 213.108.56.0/21, 91.198.146.0/24, 91.199.22.0/24, 91.213.206.0/24, 91.224.38.0/23, 91.225.28.0/22, 91.228.196.0/22, 91.234.146.0/24, 91.237.52.0/24, 91.239.66.0/23, 93.157.96.0/21, 94.152.0.0/16
Cyber_Folks S.A. có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS29522, AS34360, AS41079, AS43758, AS48760

Muki Versicherungsverein Auf Gegenseitigkeit VVaG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Muki Versicherungsverein Auf Gegenseitigkeit VVaG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.202.4.0/23, 185.202.6.0/24, 91.198.148.0/24
Muki Versicherungsverein Auf Gegenseitigkeit VVaG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43771

OJSC Research and Production Corporation Uralvagonzavod

IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC Research and Production Corporation Uralvagonzavod có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.149.0/24
OJSC Research and Production Corporation Uralvagonzavod có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43785

Komputronik S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Komputronik S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.138.211.0/24, 91.198.150.0/24
Komputronik S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41618

Corporacia Hlebnitsa LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporacia Hlebnitsa LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.153.0/24
Corporacia Hlebnitsa LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43781

Ing Bank (Eurasia) ZAO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ing Bank (Eurasia) ZAO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.155.0/24
Ing Bank (Eurasia) ZAO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43787

Electronics Box Magierski Majewski Magierski Spolka Jawna

IPv4 Dải mạng (CIDR): Electronics Box Magierski Majewski Magierski Spolka Jawna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.161.0/24
Electronics Box Magierski Majewski Magierski Spolka Jawna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43492

Region Sjaelland

IPv4 Dải mạng (CIDR): Region Sjaelland có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.163.114.0/23, 91.198.168.0/24
Region Sjaelland có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43806

Esmero Holding B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Esmero Holding B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.170.0/23
Esmero Holding B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207829

Nicola von Thadden

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nicola von Thadden có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.198.172.0/24, 91.198.185.0/24, 91.198.196.0/24
Nicola von Thadden có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56368

WIR Bank Genossenschaft

IPv4 Dải mạng (CIDR): WIR Bank Genossenschaft có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.191.17.0/24, 91.198.173.0/24
WIR Bank Genossenschaft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43477

Crimea Systemenergy LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Crimea Systemenergy LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.175.0/24
Crimea Systemenergy LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211245

Sopockie Towarzystwo Ubezpieczen Ergo Hestia S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sopockie Towarzystwo Ubezpieczen Ergo Hestia S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.179.0/24
Sopockie Towarzystwo Ubezpieczen Ergo Hestia S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43932

Igfej Inst Gestao Financeira E Equipamentos da Justica IP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Igfej Inst Gestao Financeira E Equipamentos da Justica IP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.236.152.0/24, 91.198.182.0/24
Igfej Inst Gestao Financeira E Equipamentos da Justica IP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43887

PJSC Ingrad

IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Ingrad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.184.0/24
PJSC Ingrad có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43907

Wydawnictwo Bauer Sp. z o.o. Sp. k.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wydawnictwo Bauer Sp. z o.o. Sp. k. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.128.142.0/24, 91.198.186.0/24
Wydawnictwo Bauer Sp. z o.o. Sp. k. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43941

Ze Host Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ze Host Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.104.212.0/22, 91.198.188.0/24
Ze Host Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212870

Studio Moderna d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Studio Moderna d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.198.190.0/24, 91.220.213.0/24
Studio Moderna d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43854

SI-NERGIE GIE

IPv4 Dải mạng (CIDR): SI-NERGIE GIE có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.57.156.0/23, 193.57.158.0/24, 193.57.66.0/23, 193.57.70.0/23, 91.198.191.0/24
SI-NERGIE GIE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201647

Jana Steuber

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jana Steuber có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.192.0/24
Jana Steuber có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212226

Kancelaria Prezesa Rady Ministrow

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kancelaria Prezesa Rady Ministrow có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.32.49.0/24, 91.198.194.0/24
Kancelaria Prezesa Rady Ministrow có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS203998, AS43867

Dijbeszedo Holding Zrt

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dijbeszedo Holding Zrt có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.198.0/24
Dijbeszedo Holding Zrt có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43860

Webaxys SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webaxys SAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.255.168.0/21, 185.11.160.0/22, 185.80.176.0/22, 91.198.199.0/24
Webaxys SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43858

Sopra Steria AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sopra Steria AS có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.191.24.0/22, 185.48.152.0/22, 185.52.40.0/22, 194.60.75.0/24, 195.88.106.0/23, 213.108.27.0/24, 91.198.201.0/24, 91.213.66.0/24
Sopra Steria AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206897

Resurs Bank AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Resurs Bank AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.121.110.0/24, 194.68.237.0/24, 91.198.202.0/24
Resurs Bank AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35814

Kupat Holim Meuhedet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kupat Holim Meuhedet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.205.0/24
Kupat Holim Meuhedet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43871

Revnetek Systems Ou

IPv4 Dải mạng (CIDR): Revnetek Systems Ou có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.206.0/24
Revnetek Systems Ou có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43881

Finemedia Spolka Jawna Wojciech Wrona Grzegorz Kaluza

IPv4 Dải mạng (CIDR): Finemedia Spolka Jawna Wojciech Wrona Grzegorz Kaluza có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.13.173.0/24, 185.13.174.0/23, 188.122.0.0/19, 91.198.209.0/24
Finemedia Spolka Jawna Wojciech Wrona Grzegorz Kaluza có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49743

JSC Commercial Bank Khlynov

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Commercial Bank Khlynov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.213.0/24
JSC Commercial Bank Khlynov có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199080

Nexi Slovenija d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexi Slovenija d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.214.0/24
Nexi Slovenija d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20892

mStart plus d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): mStart plus d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.126.214.0/24, 91.198.216.0/24
mStart plus d.o.o. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS34540, AS43953

Diament Jakub Hubert

IPv4 Dải mạng (CIDR): Diament Jakub Hubert có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.217.0/24
Diament Jakub Hubert có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198216

Raiffeisen Bank D.D. Bosnia and Herzegovina

IPv4 Dải mạng (CIDR): Raiffeisen Bank D.D. Bosnia and Herzegovina có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.219.0/24
Raiffeisen Bank D.D. Bosnia and Herzegovina có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43947

AirBridgeCargo LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): AirBridgeCargo LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.221.0/24
AirBridgeCargo LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43946

Fiserv Polska S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiserv Polska S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.222.0/24
Fiserv Polska S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43961

Oriflame Cosmetics Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oriflame Cosmetics Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.225.0/24
Oriflame Cosmetics Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43952

NTS Colocation AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): NTS Colocation AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.229.0/24
NTS Colocation AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43906

Mosoblgaz JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mosoblgaz JSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.198.231.0/24, 91.241.16.0/24
Mosoblgaz JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44048

Nowa Elektro Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nowa Elektro Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.198.232.0/24
Nowa Elektro Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43982