Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
McKesson Europe AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): McKesson Europe AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.37.84.0/24, 194.37.86.0/24, 91.198.18.0/24
|
McKesson Europe AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199114
|
Glowny Inspektorat Transportu Drogowego
IPv4 Dải mạng (CIDR): Glowny Inspektorat Transportu Drogowego có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.198.20.0/24, 91.216.125.0/24
|
Glowny Inspektorat Transportu Drogowego có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51064
|
Cogento Backbone Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cogento Backbone Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.23.0/24
|
Cogento Backbone Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214743
|
Trivago N.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trivago N.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.177.128.0/22, 194.153.186.0/24, 212.119.5.0/24, 91.198.24.0/24
|
Trivago N.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198018, AS209915
|
PBS-Logitek Dienstleistungen GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): PBS-Logitek Dienstleistungen GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.25.0/24
|
PBS-Logitek Dienstleistungen GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209021
|
Pawel Zamaro Trading as Netadmin Support
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pawel Zamaro Trading as Netadmin Support có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.28.0/24
|
Pawel Zamaro Trading as Netadmin Support có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48981
|
Digora SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digora SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.30.0/24
|
Digora SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43271
|
Music Television LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Music Television LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.34.0/24
|
Music Television LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43306
|
BOEAG Boersen AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): BOEAG Boersen AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.35.0/24
|
BOEAG Boersen AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43305
|
LLC Caprate Partners
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Caprate Partners có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.239.68.0/22, 193.84.72.0/24, 91.198.36.0/24, 91.207.122.0/23
|
LLC Caprate Partners có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS39468, AS39851, AS43405, AS48127
|
Voronezh State Technical University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voronezh State Technical University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.39.0/24
|
Voronezh State Technical University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58063
|
EET Group A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): EET Group A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.42.0/24
|
EET Group A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48726
|
Digital Frankfurt GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Frankfurt GmbH có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.221.32.0/19, 149.137.212.0/22, 185.173.76.0/22, 185.201.221.0/24, 185.66.165.0/24, 193.143.122.0/24, 194.116.128.0/23, 194.88.0.0/24, 195.230.126.0/24, 217.148.240.0/20, 217.70.224.0/20, 91.198.43.0/24
|
Digital Frankfurt GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48152
|
Austria Wirtschaftsservice GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Austria Wirtschaftsservice GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.45.0/24
|
Austria Wirtschaftsservice GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43522
|
DMNS - Dominios S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DMNS - Dominios S.A. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.111.104.0/22, 176.61.144.0/21, 185.11.164.0/22, 185.12.116.0/22, 185.76.4.0/22, 194.8.30.0/24, 195.8.58.0/23, 91.198.47.0/24, 94.126.168.0/21
|
DMNS - Dominios S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33876
|
Diler Holding AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diler Holding AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.49.0/24
|
Diler Holding AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43488
|
State Enterprise .State Scientific-Research Institute For Automation Systems In Construction. (NDIASB)
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Enterprise .State Scientific-Research Institute For Automation Systems In Construction. (NDIASB) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.50.0/24
|
State Enterprise .State Scientific-Research Institute For Automation Systems In Construction. (NDIASB) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43497
|
Titus Lama Proizvodnja in Prodaja Pohistvenega Okovja d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Titus Lama Proizvodnja in Prodaja Pohistvenega Okovja d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.52.0/24
|
Titus Lama Proizvodnja in Prodaja Pohistvenega Okovja d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39497
|
KLDiscovery Ontrack Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KLDiscovery Ontrack Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.53.0/24
|
KLDiscovery Ontrack Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43570
|
JSC dom.rf
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC dom.rf có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.238.250.0/24, 91.198.54.0/24
|
JSC dom.rf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35083
|
DevonStudio Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DevonStudio Sp. z o.o. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.248.76.0/24, 178.248.78.0/24, 193.169.78.0/23, 195.254.184.0/23, 195.42.112.0/23, 91.198.55.0/24
|
DevonStudio Sp. z o.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS48435, AS50434
|
BLUEKOM - Tomasz Wasniewski
IPv4 Dải mạng (CIDR): BLUEKOM - Tomasz Wasniewski có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.42.218.0/24, 91.198.56.0/24
|
BLUEKOM - Tomasz Wasniewski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201754
|
reputatio AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): reputatio AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.40.116.0/22, 193.97.143.0/24, 91.198.60.0/24
|
reputatio AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57224
|
ABY Plastik Ambalaj ve Enerji SAN.VE TIC.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABY Plastik Ambalaj ve Enerji SAN.VE TIC.A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.61.0/24
|
ABY Plastik Ambalaj ve Enerji SAN.VE TIC.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43582
|
IT Security Trading Company Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Security Trading Company Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.62.0/24
|
IT Security Trading Company Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47327
|
JSC BankCenterCredit
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC BankCenterCredit có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.47.220.0/24, 91.198.63.0/24
|
JSC BankCenterCredit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43601
|
Sabanci Dijital Teknoloji Hizmetleri A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sabanci Dijital Teknoloji Hizmetleri A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.64.0/24
|
Sabanci Dijital Teknoloji Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208901
|
Finanz Informatik Technologie Service GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Finanz Informatik Technologie Service GmbH & Co. KG có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.153.64.0/22, 192.166.111.0/24, 193.111.169.0/24, 194.145.146.0/24, 212.34.64.0/19, 91.198.67.0/24
|
Finanz Informatik Technologie Service GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12316
|
JSC Databank
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Databank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.198.68.0/24, 91.208.249.0/24
|
JSC Databank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43592
|
PJSC Sovcombank
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Sovcombank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.69.0/24
|
PJSC Sovcombank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43600
|
Autonomous Institution of the Khanty-Mansi Autonomous Okrug Ugra Ugra Research Institute of Information Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Autonomous Institution of the Khanty-Mansi Autonomous Okrug Ugra Ugra Research Institute of Information Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.138.89.0/24, 91.198.71.0/24
|
Autonomous Institution of the Khanty-Mansi Autonomous Okrug Ugra Ugra Research Institute of Information Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28899
|
MIKA Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MIKA Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.74.0/24
|
MIKA Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43596
|
Glowny Urzad Geodezji I Kartografii
IPv4 Dải mạng (CIDR): Glowny Urzad Geodezji I Kartografii có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.198.76.0/24, 91.223.135.0/24
|
Glowny Urzad Geodezji I Kartografii có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198241, AS31105
|
JW Projan SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): JW Projan SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.80.0/24
|
JW Projan SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43616
|
KP Intertelecom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): KP Intertelecom Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.28.4.0/22, 91.198.83.0/24, 93.170.64.0/21
|
KP Intertelecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43656
|
Wi-Fi System di GianCarlo Forno
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wi-Fi System di GianCarlo Forno có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.232.48.0/21, 185.160.132.0/22, 91.198.84.0/24
|
Wi-Fi System di GianCarlo Forno có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43625
|
Sivma CJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sivma CJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.85.0/24
|
Sivma CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43820
|
Jaune de Mars SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jaune de Mars SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.28.40.0/22, 91.198.88.0/24
|
Jaune de Mars SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201635
|
Transportes Aereos Portugueses SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transportes Aereos Portugueses SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.90.0/24
|
Transportes Aereos Portugueses SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43643
|
Osterakers Kommun
IPv4 Dải mạng (CIDR): Osterakers Kommun có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.92.0/24
|
Osterakers Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56700
|
Dimoco Europe GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dimoco Europe GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.93.0/24
|
Dimoco Europe GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201951
|
Przedsiebiorstwo AJC 2 S.C. Ozga Adam Kubala Jaroslaw Ozga Konrad
IPv4 Dải mạng (CIDR): Przedsiebiorstwo AJC 2 S.C. Ozga Adam Kubala Jaroslaw Ozga Konrad có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.234.88.0/22, 185.53.152.0/22, 91.198.94.0/24
|
Przedsiebiorstwo AJC 2 S.C. Ozga Adam Kubala Jaroslaw Ozga Konrad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201661
|
Maksim trgovsko in storitveno podjetje d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maksim trgovsko in storitveno podjetje d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.96.0/24
|
Maksim trgovsko in storitveno podjetje d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43663
|
AlterTEL Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AlterTEL Sp. z o.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.95.136.0/22, 109.95.140.0/24, 193.43.90.0/24, 91.198.100.0/24, 91.239.168.0/22
|
AlterTEL Sp. z o.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS43674, AS50366
|
Vinivia AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vinivia AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.231.52.0/22, 91.198.102.0/24
|
Vinivia AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61076
|
Media Sououz Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Media Sououz Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.62.0.0/24, 195.211.112.0/22, 91.198.104.0/24
|
Media Sououz Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34464, AS42001
|
Zdravstveni dom Ljubljana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zdravstveni dom Ljubljana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.112.0/24
|
Zdravstveni dom Ljubljana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44073
|
EDV Beratung Mersberger
IPv4 Dải mạng (CIDR): EDV Beratung Mersberger có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.37.151.0/24, 195.22.142.0/23, 195.245.254.0/24, 91.198.114.0/24, 91.199.88.0/24
|
EDV Beratung Mersberger có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8489
|
Redakcija Debet-Kredyt LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redakcija Debet-Kredyt LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.116.0/24
|
Redakcija Debet-Kredyt LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39471
|
DomData RE Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DomData RE Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.118.0/24
|
DomData RE Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43705
|
Trang 520 trên 1.443