Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Pushkar Inna Mykolaivna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pushkar Inna Mykolaivna có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.93.191.0/24, 91.197.16.0/22
|
Pushkar Inna Mykolaivna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43320
|
Tatarinova Alla Ivanovna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tatarinova Alla Ivanovna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.197.24.0/22
|
Tatarinova Alla Ivanovna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43348
|
ZDF Zweites Deutsches Fernsehen
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZDF Zweites Deutsches Fernsehen có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.45.94.0/24, 91.197.28.0/22
|
ZDF Zweites Deutsches Fernsehen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43354
|
Baker Group Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baker Group Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.108.80.0/21, 91.197.32.0/22
|
Baker Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59450
|
Digital Euronetwork SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Euronetwork SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.249.0.0/22, 91.197.36.0/22
|
Digital Euronetwork SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49746
|
Ultranex Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultranex Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.130.164.0/24, 188.130.223.0/24, 91.197.44.0/23
|
Ultranex Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58181
|
Mobile Interim Company 1 S.A.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobile Interim Company 1 S.A.L. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.132.148.0/24, 185.81.140.0/22, 91.197.46.0/23, 91.232.100.0/23
|
Mobile Interim Company 1 S.A.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57513
|
Pryama Mova Tov.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pryama Mova Tov. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.197.48.0/22
|
Pryama Mova Tov. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43418
|
Tambovskiy bekon LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tambovskiy bekon LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.197.52.0/23
|
Tambovskiy bekon LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203533
|
SamaraEnergo PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SamaraEnergo PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.197.54.0/24
|
SamaraEnergo PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49356
|
Nashnet Rivne LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nashnet Rivne LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.120.96.0/24, 91.197.56.0/24
|
Nashnet Rivne LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48775
|
Nika-Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nika-Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.197.57.0/24
|
Nika-Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62446
|
LLC Garuda Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Garuda Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.197.58.0/23
|
LLC Garuda Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43496
|
ICL Group Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICL Group Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.197.60.0/22
|
ICL Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43438
|
AO Teleconnect
IPv4 Dải mạng (CIDR): AO Teleconnect có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.126.168.0/22, 213.5.48.0/21, 91.197.64.0/22
|
AO Teleconnect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35025
|
LLC Likonet
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Likonet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.197.68.0/23
|
LLC Likonet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208369
|
Roman Sartov
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roman Sartov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.197.70.0/24
|
Roman Sartov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207301
|
IP Services Sp. zo.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Services Sp. zo.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.3.162.0/24, 195.245.200.0/24, 91.197.71.0/24, 94.131.192.0/22, 94.131.216.0/23
|
IP Services Sp. zo.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34907, AS40970
|
ReinfoCom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ReinfoCom Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.178.22.0/23, 91.197.76.0/22
|
ReinfoCom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43465
|
Engler parts llc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Engler parts llc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.197.80.0/22
|
Engler parts llc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31437
|
Innofactor Software Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innofactor Software Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.197.84.0/22
|
Innofactor Software Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43499
|
eDial Internet Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): eDial Internet Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.4.60.0/22, 91.197.88.0/22
|
eDial Internet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43495
|
Network Merchants Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Merchants Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.163.48.0/24, 91.197.92.0/22
|
Network Merchants Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43534
|
Radist Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radist Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.197.104.0/22, 91.233.220.0/22
|
Radist Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57753
|
A.T.S. International s.r.o
IPv4 Dải mạng (CIDR): A.T.S. International s.r.o có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.197.112.0/22
|
A.T.S. International s.r.o có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43523
|
Alt Urgell Fibra S.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alt Urgell Fibra S.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.197.120.0/22
|
Alt Urgell Fibra S.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211580
|
Enterprise Medtech Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enterprise Medtech Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.197.124.0/22
|
Enterprise Medtech Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43552
|
Overseas Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Overseas Technologies LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.237.72.0/22, 194.247.60.0/24, 195.137.218.0/23, 195.66.146.0/23, 91.197.128.0/22, 91.222.66.0/23, 93.171.240.0/22, 93.171.246.0/23
|
Overseas Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8870
|
LTD Kumir Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): LTD Kumir Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.239.184.0/24, 91.197.144.0/22
|
LTD Kumir Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43576
|
Infover Spolka Akcyjna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infover Spolka Akcyjna có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.138.160.0/21, 91.197.152.0/22
|
Infover Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43638
|
Okno-TV LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Okno-TV LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.197.156.0/22, 91.247.32.0/22
|
Okno-TV LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61396
|
TDF Sasu
IPv4 Dải mạng (CIDR): TDF Sasu có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.215.136.0/22, 185.228.156.0/22, 185.241.96.0/22, 193.201.103.0/24, 213.205.96.0/19, 217.71.208.0/21, 91.197.164.0/22, 91.209.15.0/24, 94.247.232.0/21, 95.81.128.0/19, 95.81.160.0/21, 95.81.168.0/22, 95.81.172.0/23, 95.81.175.0/24, 95.81.176.0/20
|
TDF Sasu có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15674, AS43646
|
Scientific-Industrial Firm Volz Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scientific-Industrial Firm Volz Limited Liability Company có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.100.0.0/22, 176.100.16.0/20, 176.100.4.0/23, 176.100.6.0/24, 176.100.8.0/21, 176.97.0.0/21, 185.192.216.0/22, 194.183.160.0/24, 194.183.164.0/22, 194.183.168.0/21, 194.183.176.0/22, 194.183.181.0/24, 194.183.182.0/23, 194.183.184.0/23, 194.183.187.0/24, 194.183.188.0/22, 213.160.128.0/19, 91.197.168.0/22, 91.218.72.0/22, 94.232.208.0/21, 94.247.224.0/22, 94.247.230.0/23
|
Scientific-Industrial Firm Volz Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12963
|
Shupashkartrans-K Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shupashkartrans-K Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.121.128.0/18, 91.197.172.0/22
|
Shupashkartrans-K Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43660
|
A2 Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): A2 Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.166.232.0/22, 91.197.180.0/23, 91.197.182.0/24, 91.205.8.0/22
|
A2 Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS43666, AS47682, AS56574
|
AS43668 LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS43668 LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.218.200.0/24, 185.225.196.0/24, 185.248.168.0/22, 185.255.236.0/22, 91.197.184.0/22, 94.131.221.0/24
|
AS43668 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43668
|
ZD Communications Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZD Communications Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.197.208.0/22
|
ZD Communications Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43692
|
At Sens Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): At Sens Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.197.216.0/22, 91.209.118.0/24
|
At Sens Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43753
|
SPI-NET Norbert Nowicki
IPv4 Dải mạng (CIDR): SPI-NET Norbert Nowicki có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.34.44.0/22, 91.197.224.0/22, 91.201.44.0/22
|
SPI-NET Norbert Nowicki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199201
|
Kualo Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kualo Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.181.116.0/22, 91.197.228.0/22
|
Kualo Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204436
|
Mikrocop d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mikrocop d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.0.0/24
|
Mikrocop d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43164
|
Public Joint Stock Company RWS Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Joint Stock Company RWS Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.1.0/24
|
Public Joint Stock Company RWS Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43163
|
Nicenet Plus Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nicenet Plus Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.4.0/24
|
Nicenet Plus Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197172
|
Reinhold Cohn & Partners
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reinhold Cohn & Partners có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.198.5.0/24, 91.208.147.0/24
|
Reinhold Cohn & Partners có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43194
|
Deloitte Advisory and Management Consulting Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deloitte Advisory and Management Consulting Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.7.0/24
|
Deloitte Advisory and Management Consulting Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43187
|
Ternopil Ivan Pul.uj National Technical University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ternopil Ivan Pul.uj National Technical University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.10.0/24
|
Ternopil Ivan Pul.uj National Technical University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43206
|
Wisekey SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wisekey SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.198.11.0/24, 91.209.3.0/24
|
Wisekey SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47271
|
JSC Kraftway Corporation PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Kraftway Corporation PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.198.14.0/24
|
JSC Kraftway Corporation PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48916
|
Santander Consumer Bank S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Santander Consumer Bank S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.22.252.0/24, 195.138.208.0/24, 91.198.15.0/24
|
Santander Consumer Bank S.A. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS39133, AS41567, AS44044
|
Intertele S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intertele S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.22.91.0/24, 194.42.120.0/23, 195.128.28.0/22, 91.198.16.0/24
|
Intertele S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31604
|
Trang 519 trên 1.443