Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Grifonline S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grifonline S.r.l. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.208.16.0/23, 185.208.18.0/24, 212.84.48.0/21, 91.200.128.0/22, 91.223.155.0/24
|
Grifonline S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43942
|
Plarium Ukraine LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Plarium Ukraine LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.200.156.0/22
|
Plarium Ukraine LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202165
|
Dubrovskaya Nataliya Vladislavovna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dubrovskaya Nataliya Vladislavovna có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.158.0.0/17, 195.189.44.0/22, 91.200.160.0/22
|
Dubrovskaya Nataliya Vladislavovna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30822
|
ASN Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASN Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.200.172.0/22
|
ASN Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43929
|
Praxi S.P.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Praxi S.P.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.200.179.0/24
|
Praxi S.P.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213025
|
INTEN Sp. z o. o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): INTEN Sp. z o. o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.200.184.0/22
|
INTEN Sp. z o. o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43962
|
FusionFlare UG
IPv4 Dải mạng (CIDR): FusionFlare UG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.200.192.0/22
|
FusionFlare UG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215787
|
AMRON Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AMRON Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.145.198.0/23, 91.200.200.0/22
|
AMRON Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34715
|
Net1C Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net1C Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.200.204.0/22
|
Net1C Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44000
|
EFSA - European Food Safety Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): EFSA - European Food Safety Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.200.208.0/22
|
EFSA - European Food Safety Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205195
|
Spitamen Alexander Internet LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spitamen Alexander Internet LLC. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.113.128.0/20, 91.200.216.0/22, 91.218.168.0/22, 91.231.252.0/22, 91.235.36.0/22
|
Spitamen Alexander Internet LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44027
|
Korporatsia Svyazy Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korporatsia Svyazy Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.107.192.0/22, 91.200.224.0/22
|
Korporatsia Svyazy Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44041
|
Batyevka Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Batyevka Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.216.8.0/21, 195.66.140.0/23, 91.200.232.0/22
|
Batyevka Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39027
|
P.P.U.H. Interplus M.Mrozek R.Wozniak SP. J.
IPv4 Dải mạng (CIDR): P.P.U.H. Interplus M.Mrozek R.Wozniak SP. J. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.162.60.0/24, 192.162.62.0/24, 91.200.236.0/22
|
P.P.U.H. Interplus M.Mrozek R.Wozniak SP. J. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197672
|
JSC Eurasian Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Eurasian Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.201.10.0/24, 91.207.8.0/24
|
JSC Eurasian Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208664
|
Public Joint Stock Company Mining and Metallurgical Company Norilsk Nickel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Joint Stock Company Mining and Metallurgical Company Norilsk Nickel có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.201.11.0/24, 91.209.147.0/24, 94.158.222.0/24
|
Public Joint Stock Company Mining and Metallurgical Company Norilsk Nickel có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS212275, AS48396
|
LF Dati SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): LF Dati SIA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.109.211.0/24, 194.143.152.0/23, 91.201.12.0/22
|
LF Dati SIA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21178, AS44105
|
Gazprom Insurance Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gazprom Insurance Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.33.79.0/24, 195.66.108.0/24, 91.201.24.0/24
|
Gazprom Insurance Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS49913, AS57930
|
Penzenskaya Telephonnaya Company Closed Joint-Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Penzenskaya Telephonnaya Company Closed Joint-Stock Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.216.172.0/24, 195.78.126.0/23, 91.201.26.0/24, 91.228.62.0/23
|
Penzenskaya Telephonnaya Company Closed Joint-Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47618
|
Administration of Barnaul City
IPv4 Dải mạng (CIDR): Administration of Barnaul City có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.201.27.0/24
|
Administration of Barnaul City có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206572
|
Quality Unit s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quality Unit s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.201.28.0/22
|
Quality Unit s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203480
|
Brnenske Komunikace A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brnenske Komunikace A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.201.32.0/22
|
Brnenske Komunikace A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205234
|
Synchron Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Synchron Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.138.218.0/24, 91.201.36.0/22
|
Synchron Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41600
|
General Magic Technology SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): General Magic Technology SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.201.80.0/23
|
General Magic Technology SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44157
|
LLC Zenit-Arena
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Zenit-Arena có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.201.84.0/23
|
LLC Zenit-Arena có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34944
|
LLC NPK Volga-Avtomatika
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC NPK Volga-Avtomatika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.201.86.0/24
|
LLC NPK Volga-Avtomatika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208547
|
Notino s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Notino s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.201.92.0/22
|
Notino s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215588
|
JSC Insurance Company Aldagi
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Insurance Company Aldagi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.201.96.0/22
|
JSC Insurance Company Aldagi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201141
|
INBW Infrastruktur und Netzwerk Baden-Wuertemberg GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): INBW Infrastruktur und Netzwerk Baden-Wuertemberg GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.76.193.0/24, 91.201.100.0/22
|
INBW Infrastruktur und Netzwerk Baden-Wuertemberg GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44177
|
Telyo SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telyo SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.13.123.0/24, 91.201.106.0/24
|
Telyo SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213184
|
Lugansk Telephone Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lugansk Telephone Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.239.24.0/22, 195.3.132.0/22, 195.69.200.0/22, 91.201.108.0/22
|
Lugansk Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29031
|
GranaCable S.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): GranaCable S.L có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.140.214.0/24, 91.201.132.0/22, 91.230.55.0/24, 91.230.56.0/23
|
GranaCable S.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44278
|
JP Elektromreza Srbije Beograd
IPv4 Dải mạng (CIDR): JP Elektromreza Srbije Beograd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.201.136.0/22
|
JP Elektromreza Srbije Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44287
|
Hostersi Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostersi Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.201.152.0/22
|
Hostersi Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48446
|
Ternopil Ivan Puluj National Technical University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ternopil Ivan Puluj National Technical University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.201.156.0/22
|
Ternopil Ivan Puluj National Technical University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44304
|
TOV Kompjuternie Merezhi
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV Kompjuternie Merezhi có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.111.51.0/24, 193.0.247.0/24, 91.201.168.0/24, 91.205.64.0/22, 91.239.136.0/23, 91.239.138.0/24
|
TOV Kompjuternie Merezhi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35213
|
IT Confidence A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Confidence A/S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.124.178.0/24, 91.201.169.0/24
|
IT Confidence A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212736
|
ET Satelit TM - Anton Simeonov
IPv4 Dải mạng (CIDR): ET Satelit TM - Anton Simeonov có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.229.136.0/22, 91.201.172.0/22, 91.237.56.0/22
|
ET Satelit TM - Anton Simeonov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44309
|
KP Cic Kharkov
IPv4 Dải mạng (CIDR): KP Cic Kharkov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.201.180.0/22
|
KP Cic Kharkov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44383
|
RUSAL Global Management BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): RUSAL Global Management BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.201.184.0/22
|
RUSAL Global Management BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34121
|
Limited Liability Company Eksi-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Eksi-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.201.188.0/22
|
Limited Liability Company Eksi-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44411
|
Rural Servicios Informaticos SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rural Servicios Informaticos SL có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.202.105.0/24, 188.95.64.0/24, 195.235.162.0/24, 195.53.82.0/24, 91.201.197.0/24
|
Rural Servicios Informaticos SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57117
|
Everlight Radiology Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Everlight Radiology Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.211.238.0/24, 103.83.126.0/24, 91.201.198.0/24
|
Everlight Radiology Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS135275, AS212729
|
DeRoy LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DeRoy LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.201.202.0/23
|
DeRoy LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197684
|
Departament Informatizatsii i Svyazi Yaroslavskoy Oblasti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Departament Informatizatsii i Svyazi Yaroslavskoy Oblasti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.201.208.0/22
|
Departament Informatizatsii i Svyazi Yaroslavskoy Oblasti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44425
|
Evobits Information Technology SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evobits Information Technology SRL có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.154.156.0/22, 194.126.184.0/22, 194.54.128.0/22, 213.173.96.0/19, 213.244.248.0/21, 91.201.220.0/22, 95.215.220.0/23
|
Evobits Information Technology SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202779
|
X-Trim Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): X-Trim Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.117.192.0/19, 91.201.228.0/22
|
X-Trim Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44484
|
Roman Kalita
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roman Kalita có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.120.188.0/22, 195.72.144.0/23, 195.72.146.0/24, 91.201.232.0/22, 92.253.212.0/22, 92.253.236.0/22
|
Roman Kalita có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59577
|
Red-Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red-Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.201.236.0/24
|
Red-Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43328
|
OMZ-IT LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): OMZ-IT LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.201.238.0/24
|
OMZ-IT LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34329
|
Trang 525 trên 1.443