Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
KKM IT Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): KKM IT Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.255.157.0/24, 185.203.72.0/24, 195.144.0.0/24, 91.191.183.0/24
|
KKM IT Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60922
|
JSC Kurganmashzavod
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Kurganmashzavod có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.191.187.0/24
|
JSC Kurganmashzavod có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61014
|
Skaiskor Llc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skaiskor Llc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.191.188.0/24
|
Skaiskor Llc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215077
|
SE Chinkova Yuliya Viktorovna
IPv4 Dải mạng (CIDR): SE Chinkova Yuliya Viktorovna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.191.189.0/24
|
SE Chinkova Yuliya Viktorovna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44162
|
L&L Investment Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): L&L Investment Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.191.209.0/24
|
L&L Investment Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57509
|
TECH-MEDIA ISP sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TECH-MEDIA ISP sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.192.0.0/22
|
TECH-MEDIA ISP sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42261
|
iLink Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): iLink Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.162.104.0/22, 195.8.115.0/24, 91.192.8.0/24
|
iLink Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS209663, AS8538
|
Socar Turkey Enerji A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Socar Turkey Enerji A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 107.150.165.0/24, 91.192.9.0/24
|
Socar Turkey Enerji A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212684
|
Vattenfall Europe Information Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vattenfall Europe Information Services GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.111.44.0/24, 193.111.56.0/22, 193.31.80.0/20, 91.192.12.0/22
|
Vattenfall Europe Information Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42274
|
OOO Istranet
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Istranet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.62.176.0/20, 185.13.44.0/22, 91.192.20.0/22
|
OOO Istranet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42291
|
T&T Tecnologie e Telecomunicazioni Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): T&T Tecnologie e Telecomunicazioni Srl có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.12.128.0/22, 185.248.244.0/22, 185.37.204.0/22, 91.192.24.0/22
|
T&T Tecnologie e Telecomunicazioni Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200100
|
Sveriges Meteorologiska och Hydrologiska Institut
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sveriges Meteorologiska och Hydrologiska Institut có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.55.248.0/22, 91.192.28.0/22
|
Sveriges Meteorologiska och Hydrologiska Institut có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42307
|
Sky Mobile LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Mobile LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 139.28.28.0/22, 146.19.220.0/24, 194.176.111.0/24, 91.192.64.0/22, 91.247.56.0/21
|
Sky Mobile LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41329
|
Youth Autonomous Non-Commercial Organisation Home Computer Network Strela
IPv4 Dải mạng (CIDR): Youth Autonomous Non-Commercial Organisation Home Computer Network Strela có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.192.68.0/22
|
Youth Autonomous Non-Commercial Organisation Home Computer Network Strela có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42377
|
Commaster Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commaster Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.192.72.0/22
|
Commaster Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35824
|
Privat Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Privat Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.192.92.0/22
|
Privat Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42413
|
AxiosTV Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AxiosTV Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.90.224.0/22, 91.192.96.0/22, 91.198.46.0/24
|
AxiosTV Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206012
|
FLP Orlov Serhiy Oleksandrovych
IPv4 Dải mạng (CIDR): FLP Orlov Serhiy Oleksandrovych có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.9.10.0/24, 217.9.9.0/24, 91.192.104.0/23
|
FLP Orlov Serhiy Oleksandrovych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41568
|
Todayhost Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Todayhost Limited có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.214.112.0/21, 178.214.120.0/23, 178.214.124.0/23, 178.214.127.0/24, 178.214.96.0/20, 195.42.102.0/23, 207.192.114.0/24, 91.192.116.0/22, 91.205.96.0/22
|
Todayhost Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47143
|
Comune di Brescia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comune di Brescia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.192.124.0/22
|
Comune di Brescia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42538
|
PP LAN-Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): PP LAN-Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.192.128.0/22
|
PP LAN-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31633
|
Caro Network SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Caro Network SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.239.230.0/23, 91.192.140.0/22
|
Caro Network SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35322
|
CJSC Donetsksteel - Iron and Steel Works
IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC Donetsksteel - Iron and Steel Works có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.192.160.0/22, 91.229.167.0/24
|
CJSC Donetsksteel - Iron and Steel Works có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42485
|
Information Technologies Private Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Technologies Private Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.192.180.0/22
|
Information Technologies Private Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42501
|
LLC Universalna Merezheva Kompaniya
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Universalna Merezheva Kompaniya có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.234.76.0/22, 212.110.138.0/23, 91.192.184.0/22
|
LLC Universalna Merezheva Kompaniya có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS31077, AS34136
|
Unet Communication LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unet Communication LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.120.64.0/20, 146.120.80.0/21, 91.192.188.0/22, 91.215.120.0/22
|
Unet Communication LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42518
|
Palvi Telecom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Palvi Telecom Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.192.200.0/23, 91.199.139.0/24
|
Palvi Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44495
|
Niles Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Niles Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.192.204.0/22
|
Niles Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42552
|
Naglotech Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Naglotech Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.200.100.0/23, 193.47.83.0/24, 194.50.80.0/24, 91.192.208.0/22
|
Naglotech Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35327
|
TOV Airport
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV Airport có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.192.216.0/22
|
TOV Airport có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42556
|
Intersec Maciej Jan Broniarz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intersec Maciej Jan Broniarz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.192.224.0/24
|
Intersec Maciej Jan Broniarz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42576
|
GameHouse Europe BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): GameHouse Europe BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.192.226.0/24
|
GameHouse Europe BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58186
|
INK - INTERNET NA KARTE Damian Piasecki
IPv4 Dải mạng (CIDR): INK - INTERNET NA KARTE Damian Piasecki có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.142.115.0/24, 193.200.120.0/23, 193.24.200.0/22, 91.192.228.0/22
|
INK - INTERNET NA KARTE Damian Piasecki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48157
|
Severnet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Severnet Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.192.244.0/22
|
Severnet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42636
|
Promontel Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Promontel Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.59.60.0/22, 91.193.12.0/22
|
Promontel Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42619
|
Artmotion AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Artmotion AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.250.24.0/21, 91.193.20.0/22, 91.198.6.0/24
|
Artmotion AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48983
|
Numone Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Numone Sarl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.58.226.0/24, 91.193.27.0/24
|
Numone Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207757
|
IT Futura Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Futura Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.193.40.0/23
|
IT Futura Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48694
|
Pirelli & C. S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pirelli & C. S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.193.44.0/22
|
Pirelli & C. S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42650
|
Malam Team Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Malam Team Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.138.92.0/24, 193.28.155.0/24, 195.62.18.0/23, 209.35.197.0/24, 91.193.48.0/22, 91.195.162.0/23
|
Malam Team Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43842
|
Michele Pietravalle Trading as Netjoin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Michele Pietravalle Trading as Netjoin có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.188.230.0/24, 91.193.55.0/24
|
Michele Pietravalle Trading as Netjoin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64445
|
Altrosky
IPv4 Dải mạng (CIDR): Altrosky có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.48.200.0/24, 91.193.56.0/23
|
Altrosky có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207616
|
SPX SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): SPX SIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.193.64.0/22
|
SPX SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42936
|
cadooz GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): cadooz GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.193.72.0/24
|
cadooz GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199086
|
Rainbow Tours S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rainbow Tours S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.193.73.0/24
|
Rainbow Tours S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198884
|
DonbassInformCommunicationService Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DonbassInformCommunicationService Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.193.76.0/22, 91.241.80.0/22
|
DonbassInformCommunicationService Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42702
|
TRK Vektor Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TRK Vektor Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.104.248.0/21, 194.28.64.0/22, 91.193.80.0/22
|
TRK Vektor Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21376, AS42723
|
Tomskneftehim Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tomskneftehim Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.193.88.0/23
|
Tomskneftehim Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34671
|
Root SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Root SAS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.137.96.0/24, 185.244.160.0/24, 194.147.97.0/24, 194.6.253.0/24, 91.193.91.0/24, 95.131.205.0/24
|
Root SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62119
|
Dimension Virtual SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dimension Virtual SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.193.92.0/22
|
Dimension Virtual SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42749
|
Trang 514 trên 1.443