Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Curie Point AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Curie Point AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.194.66.0/23
|
Curie Point AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43099
|
Andy Davidson
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andy Davidson có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.194.68.0/24, 91.194.69.0/24
|
Andy Davidson có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS44504, AS59617
|
Stream UK Media Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stream UK Media Services Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.50.90.0/24, 91.194.70.0/23
|
Stream UK Media Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39621
|
Garmtech LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Garmtech LP có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.213.48.0/21, 185.242.184.0/24, 193.169.166.0/23, 195.28.26.0/23, 91.194.76.0/23, 91.228.4.0/22
|
Garmtech LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43108
|
Naftna Industrija Srbije A.D.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Naftna Industrija Srbije A.D. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.194.82.0/23, 91.207.62.0/23
|
Naftna Industrija Srbije A.D. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS43125, AS48015
|
Cronos NV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cronos NV có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.43.152.0/22, 185.59.168.0/22, 91.194.86.0/23, 94.143.184.0/21
|
Cronos NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48638
|
ATC LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATC LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.194.88.0/23
|
ATC LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43137
|
Nobel Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nobel Group Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.200.242.0/24, 195.245.251.0/24, 91.194.92.0/23
|
Nobel Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28763
|
Kuwait Industrial Bank KSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuwait Industrial Bank KSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.194.102.0/23
|
Kuwait Industrial Bank KSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43158
|
Stadtwerke Bielefeld GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Bielefeld GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.99.52.0/22, 91.194.108.0/23
|
Stadtwerke Bielefeld GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43155
|
Schweizerische Mobiliar Versicherungsgesellschaft AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schweizerische Mobiliar Versicherungsgesellschaft AG có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.209.202.0/24, 194.209.237.0/24, 212.243.178.0/24, 91.194.111.0/24
|
Schweizerische Mobiliar Versicherungsgesellschaft AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212777
|
EuroSibEnergo-Hydrogeneration LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): EuroSibEnergo-Hydrogeneration LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.194.112.0/24
|
EuroSibEnergo-Hydrogeneration LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60452
|
IT Labs LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Labs LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.194.113.0/24, 92.63.190.0/24
|
IT Labs LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62036
|
Optibase Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optibase Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.194.114.0/23
|
Optibase Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43165
|
Sascha Lenz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sascha Lenz có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.137.210.0/23, 91.194.118.0/23, 91.194.124.0/23
|
Sascha Lenz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29317
|
GD.PL Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GD.PL Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.194.122.0/23
|
GD.PL Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43172
|
Technolabs Networks Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Technolabs Networks Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.194.126.0/23
|
Technolabs Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43178
|
National Investment Company KSC Closed
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Investment Company KSC Closed có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.194.130.0/23
|
National Investment Company KSC Closed có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43184
|
PJSC Kyiv Vitamin Plant
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Kyiv Vitamin Plant có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.194.134.0/24
|
PJSC Kyiv Vitamin Plant có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212375
|
Citystrada S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Citystrada S.A. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.255.190.0/24, 185.75.36.0/22, 193.29.207.0/24, 194.126.238.0/24, 91.194.138.0/24
|
Citystrada S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201434
|
Ungleich Glarus AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ungleich Glarus AG có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.78.194.0/23, 148.222.248.0/24, 148.222.249.0/24, 148.222.250.0/23, 185.155.29.0/24, 185.203.114.0/23, 91.194.139.0/24
|
Ungleich Glarus AG có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS199553, AS209898, AS213081
|
Contact.pl Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Contact.pl Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.194.140.0/23, 91.194.166.0/23
|
Contact.pl Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207413
|
Urzad Marszalkowski w Lodzi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Urzad Marszalkowski w Lodzi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.194.144.0/23
|
Urzad Marszalkowski w Lodzi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56819
|
SwissSign AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): SwissSign AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.246.170.0/23, 91.194.146.0/23
|
SwissSign AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43183
|
CSC Administrative Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSC Administrative Services Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.160.42.0/24, 185.26.228.0/22, 194.30.189.0/24, 91.194.150.0/23
|
CSC Administrative Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34922
|
Norlys Fibernet A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Norlys Fibernet A/S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.22.72.0/22, 91.194.154.0/23
|
Norlys Fibernet A/S có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS42355, AS43557
|
Trade Partner Sp.zo.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trade Partner Sp.zo.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.16.113.0/24, 195.200.88.0/23, 195.254.156.0/23, 91.194.156.0/23
|
Trade Partner Sp.zo.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61078
|
Websense SC Operations Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Websense SC Operations Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.244.16.0/23, 204.15.71.0/24, 91.194.158.0/23
|
Websense SC Operations Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43251
|
CrimeaCom South LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CrimeaCom South LLC có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.141.42.0/24, 185.76.80.0/24, 188.191.16.0/22, 188.191.24.0/22, 193.104.145.0/24, 193.138.84.0/24, 193.238.109.0/24, 193.238.110.0/23, 193.27.242.0/23, 194.9.26.0/23, 195.26.80.0/22, 195.3.244.0/22, 91.194.162.0/23, 91.232.116.0/24, 91.232.118.0/23
|
CrimeaCom South LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS28761, AS35533, AS50140
|
FOP Klepatskiy Oleg Grigorovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Klepatskiy Oleg Grigorovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.213.106.0/23, 91.194.168.0/23
|
FOP Klepatskiy Oleg Grigorovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50879
|
Credit Europe Bank JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit Europe Bank JSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.14.106.0/23, 91.194.172.0/24
|
Credit Europe Bank JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51360
|
Sotex PharmFirm CJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sotex PharmFirm CJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.194.173.0/24
|
Sotex PharmFirm CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42483
|
JSC Bank of Conversions Snezhinsky
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Bank of Conversions Snezhinsky có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.194.174.0/23
|
JSC Bank of Conversions Snezhinsky có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43246
|
Latvijas Banka
IPv4 Dải mạng (CIDR): Latvijas Banka có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.153.79.0/24, 91.194.176.0/24
|
Latvijas Banka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12509
|
RTP LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): RTP LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.194.184.0/23
|
RTP LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50636
|
Teleradiocompany Teleos-1 Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleradiocompany Teleos-1 Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.114.128.0/18, 194.125.254.0/23, 91.194.190.0/23, 91.226.120.0/22
|
Teleradiocompany Teleos-1 Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43274
|
Achermann ICT-Services AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Achermann ICT-Services AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.5.56.0/22, 91.194.196.0/23
|
Achermann ICT-Services AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43291
|
P.H.U Tronic
IPv4 Dải mạng (CIDR): P.H.U Tronic có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.93.162.0/23, 91.194.198.0/23
|
P.H.U Tronic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44284
|
Council of the EU General Secretariat
IPv4 Dải mạng (CIDR): Council of the EU General Secretariat có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.255.0.0/16, 91.194.202.0/23
|
Council of the EU General Secretariat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213160
|
Naukowa I Akademicka Siec Komputerowa - Panstwowy Instytut Badawczy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Naukowa I Akademicka Siec Komputerowa - Panstwowy Instytut Badawczy có 147 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 148.81.0.0/21, 148.81.10.0/24, 148.81.112.0/22, 148.81.118.0/23, 148.81.120.0/22, 148.81.124.0/23, 148.81.126.0/24, 148.81.128.0/18, 148.81.13.0/24, 148.81.14.0/23, 148.81.16.0/20, 148.81.192.0/19, 148.81.224.0/22, 148.81.228.0/23, 148.81.231.0/24, 148.81.232.0/21, 148.81.240.0/22, 148.81.244.0/23, 148.81.249.0/24, 148.81.250.0/23, 148.81.252.0/22, 148.81.32.0/19, 148.81.64.0/19, 148.81.8.0/23, 148.81.96.0/20, 153.92.26.0/24, 192.102.225.0/24, 192.195.72.0/24, 193.178.143.0/24, 193.23.63.0/24, 193.59.0.0/21, 193.59.100.0/22, 193.59.104.0/23, 193.59.106.0/23, 193.59.108.0/22, 193.59.112.0/20, 193.59.128.0/22, 193.59.136.0/21, 193.59.144.0/20, 193.59.160.0/20, 193.59.177.0/24, 193.59.178.0/23, 193.59.180.0/23, 193.59.182.0/23, 193.59.184.0/21, 193.59.192.0/21, 193.59.20.0/22, 193.59.200.0/22, 193.59.204.0/23, 193.59.206.0/24
và 97 các dải mạng khác.
|
Naukowa I Akademicka Siec Komputerowa - Panstwowy Instytut Badawczy có liên kết với 8 các số AS.
Đây là: AS15606, AS1887, AS204679, AS211155, AS211655, AS212422, AS59832, AS8308
|
Air Serbia a.d. Beograd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Air Serbia a.d. Beograd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.194.216.0/23
|
Air Serbia a.d. Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43335
|
West Sussex County Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): West Sussex County Council có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.165.12.0/23, 91.194.220.0/23
|
West Sussex County Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56670
|
Osso B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Osso B.V. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.12.144.0/22, 185.159.136.0/22, 185.37.124.0/22, 185.79.8.0/22, 195.28.22.0/23, 195.88.160.0/23, 217.21.192.0/20, 91.194.224.0/23
|
Osso B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43366
|
Wojciech Lorek Endor Computers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wojciech Lorek Endor Computers có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.189.72.0/23, 91.194.228.0/23
|
Wojciech Lorek Endor Computers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29593
|
Items Management GmbH Trading as .Items GmbH & Co. KG.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Items Management GmbH Trading as .Items GmbH & Co. KG. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.194.230.0/23
|
Items Management GmbH Trading as .Items GmbH & Co. KG. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43397
|
NEO-TELEKOM Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NEO-TELEKOM Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.194.238.0/23, 91.241.128.0/19
|
NEO-TELEKOM Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43400
|
Nexi Croatia d.o.o. za karticno poslovanje
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexi Croatia d.o.o. za karticno poslovanje có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.194.242.0/23
|
Nexi Croatia d.o.o. za karticno poslovanje có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43394
|
LLC Sviaz Plus
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Sviaz Plus có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.46.60.0/24, 91.194.244.0/23
|
LLC Sviaz Plus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43403
|
Uniontel Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uniontel Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.108.20.0/22, 91.194.246.0/23, 91.212.217.0/24, 94.228.192.0/21, 94.228.200.0/22, 94.228.204.0/23, 94.228.207.0/24
|
Uniontel Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48293
|
TOV .Dream Line Holding.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV .Dream Line Holding. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.194.250.0/23, 91.218.212.0/22
|
TOV .Dream Line Holding. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42352
|
Trang 516 trên 1.443