Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Forweb S.C. Monika Bodetko Tomasz Pawlowski

IPv4 Dải mạng (CIDR): Forweb S.C. Monika Bodetko Tomasz Pawlowski có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.239.206.0/23, 194.63.132.0/22, 217.11.135.0/24, 217.11.143.0/24, 91.193.96.0/22, 95.175.0.0/19
Forweb S.C. Monika Bodetko Tomasz Pawlowski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33951

Axess OnLine SARL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Axess OnLine SARL có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.145.32.0/22, 185.30.48.0/24, 185.30.49.0/24, 185.30.50.0/23, 193.105.252.0/24, 194.110.164.0/22, 194.116.202.0/23, 91.193.106.0/23, 91.224.6.0/23
Axess OnLine SARL có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS39072, AS50812

Skimbit Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skimbit Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.78.110.0/23, 91.193.108.0/23
Skimbit Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49819

Nokian Tyres Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nokian Tyres Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.193.110.0/24
Nokian Tyres Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48578

Vertom Facilities B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vertom Facilities B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.11.94.0/24, 91.193.112.0/24
Vertom Facilities B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213161

SUSE Software Solutions Germany GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): SUSE Software Solutions Germany GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.135.220.0/22, 91.193.113.0/24
SUSE Software Solutions Germany GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29298

Sergey Vyacheslavovich Gliga

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sergey Vyacheslavovich Gliga có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.193.124.0/22
Sergey Vyacheslavovich Gliga có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42798

Ukrchermetavtomatika LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ukrchermetavtomatika LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.150.49.0/24, 194.107.230.0/23, 194.110.2.0/23, 194.150.104.0/23, 194.150.106.0/24, 194.247.42.0/24, 91.193.128.0/22, 91.203.60.0/22, 91.247.76.0/24
Ukrchermetavtomatika LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44894

Joint Stock Company Commercial Bank Solidarnost

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Commercial Bank Solidarnost có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.193.142.0/24
Joint Stock Company Commercial Bank Solidarnost có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209779

I T Hands LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): I T Hands LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.193.143.0/24
I T Hands LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42776

Atos Polska SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atos Polska SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.193.144.0/22
Atos Polska SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42797

OPTICCOM- BULGARIA Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): OPTICCOM- BULGARIA Ltd. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.64.20.0/22, 91.193.156.0/22, 94.236.128.0/20, 94.236.192.0/21, 94.236.200.0/23, 94.236.202.0/24, 94.236.206.0/23, 94.236.208.0/21, 94.236.224.0/24, 94.236.226.0/23, 94.236.230.0/24, 94.236.232.0/24, 94.236.237.0/24
OPTICCOM- BULGARIA Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42555

Kievline LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kievline LLC có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.12.10.0/24, 194.187.108.0/22, 195.137.202.0/23, 195.191.214.0/23, 91.193.164.0/23, 91.193.166.0/24, 91.200.221.0/24, 94.45.128.0/24, 94.45.130.0/23, 94.45.132.0/22, 94.45.137.0/24, 94.45.138.0/24, 94.45.140.0/23, 94.45.143.0/24, 94.45.145.0/24
Kievline LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29491

Lux Lite LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lux Lite LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.193.167.0/24, 94.45.129.0/24, 94.45.136.0/24, 94.45.139.0/24, 94.45.142.0/24, 94.45.146.0/23, 94.45.148.0/23, 94.45.152.0/22, 94.45.156.0/23
Lux Lite LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210421

Private Joint Stock Company the First Credit Bureau of Ukraine

IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Joint Stock Company the First Credit Bureau of Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.193.192.0/24
Private Joint Stock Company the First Credit Bureau of Ukraine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202504

PP Teleradiocompany Kraft

IPv4 Dải mạng (CIDR): PP Teleradiocompany Kraft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.193.193.0/24
PP Teleradiocompany Kraft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202483

Primonet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Primonet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.193.195.0/24
Primonet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215699

General Partnership Compas - Karadjov & Co.

IPv4 Dải mạng (CIDR): General Partnership Compas - Karadjov & Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.193.200.0/22
General Partnership Compas - Karadjov & Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42878

Roman Ogienko

IPv4 Dải mạng (CIDR): Roman Ogienko có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.193.204.0/22
Roman Ogienko có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42883

Czeslaw Chlewicki Trading as IMPERIUM Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Czeslaw Chlewicki Trading as IMPERIUM Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.16.96.0/20, 194.61.228.0/22, 91.193.208.0/22
Czeslaw Chlewicki Trading as IMPERIUM Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42914

STD Petrovich LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): STD Petrovich LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.28.206.0/24, 195.80.136.0/24, 91.193.216.0/24
STD Petrovich LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44661

GOU VPO Yugra State University

IPv4 Dải mạng (CIDR): GOU VPO Yugra State University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.193.218.0/23
GOU VPO Yugra State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49339

PE FILIMONOV BORIS YURIEVICH

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE FILIMONOV BORIS YURIEVICH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.120.224.0/19, 91.193.220.0/22, 94.45.192.0/19
PE FILIMONOV BORIS YURIEVICH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42892

INTRA Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): INTRA Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.193.224.0/22, 91.219.176.0/22
INTRA Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42895

IT Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.193.236.0/22, 91.195.204.0/23, 91.201.252.0/22, 91.223.128.0/24
IT Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS42916, AS56409

Modem Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Modem Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.193.240.0/22
Modem Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42930

bol.com BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): bol.com BV có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.14.168.0/22, 91.194.0.0/23, 91.194.14.0/23, 91.195.0.0/23
bol.com BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199408

Realhost Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Realhost Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.194.2.0/23, 94.232.251.0/24
Realhost Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51520

Telefonica Innovacion Digital SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefonica Innovacion Digital SL có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.247.232.0/22, 193.104.44.0/24, 194.165.42.0/24, 194.5.56.0/22, 91.194.4.0/23, 91.216.31.0/24, 91.220.9.0/24, 95.131.168.0/21
Telefonica Innovacion Digital SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42976

Tosee Fanavari Soshyant (PJS)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tosee Fanavari Soshyant (PJS) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.194.6.0/24
Tosee Fanavari Soshyant (PJS) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212554

Ministry of Environmental Protection and Agriculture of Georgia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Environmental Protection and Agriculture of Georgia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.194.7.0/24
Ministry of Environmental Protection and Agriculture of Georgia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212398

Firma Geotelecom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Firma Geotelecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.194.12.0/23
Firma Geotelecom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42995

Rona LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rona LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.194.16.0/23
Rona LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42996

SkyLan Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SkyLan Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.194.18.0/23, 91.234.112.0/22
SkyLan Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197496

PCL Data AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): PCL Data AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.29.20.0/22, 91.194.22.0/23, 91.212.228.0/24
PCL Data AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43071

Thredd UK Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thredd UK Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.194.105.0/24, 91.194.24.0/24
Thredd UK Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS203036, AS208098

Anuntul Telefonic SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anuntul Telefonic SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.194.28.0/23
Anuntul Telefonic SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43007

Trend Import - Export Srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trend Import - Export Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.194.30.0/24
Trend Import - Export Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43008

IT Net Equipement SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Net Equipement SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.194.31.0/24
IT Net Equipement SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51835

Kyndryl Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyndryl Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.108.100.0/23, 194.29.114.0/24, 91.194.32.0/23
Kyndryl Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16081

TOV .Profix Company.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV .Profix Company. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.194.34.0/23
TOV .Profix Company. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43017

LMQ Kompetens AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): LMQ Kompetens AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.194.38.0/23
LMQ Kompetens AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43101

Denis Pavlovich Semenyuk

IPv4 Dải mạng (CIDR): Denis Pavlovich Semenyuk có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.194.40.0/23, 91.203.4.0/22, 91.216.106.0/24
Denis Pavlovich Semenyuk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44820

Aspect Enterprise Solutions Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aspect Enterprise Solutions Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.194.42.0/23
Aspect Enterprise Solutions Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50412

Intrarom SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intrarom SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.194.44.0/23
Intrarom SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43040

Ivankov Daniil Eliseevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ivankov Daniil Eliseevich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.119.232.0/21, 91.194.50.0/23, 91.215.124.0/22
Ivankov Daniil Eliseevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43050

AKA Bilisim Yazilim Arge Ins. Taah. San. Tic. A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): AKA Bilisim Yazilim Arge Ins. Taah. San. Tic. A.S. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.250.192.0/22, 185.254.53.0/24, 185.85.204.0/22, 91.194.53.0/24
AKA Bilisim Yazilim Arge Ins. Taah. San. Tic. A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201079

Ideal Hosting Teknoloji A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ideal Hosting Teknoloji A.S. có 39 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.236.49.0/24, 109.236.50.0/24, 185.119.80.0/22, 185.141.32.0/24, 185.184.24.0/24, 185.185.232.0/24, 185.243.182.0/24, 185.249.200.0/23, 185.249.202.0/24, 185.254.238.0/24, 185.254.28.0/22, 185.85.188.0/22, 185.85.237.0/24, 185.85.238.0/23, 185.86.13.0/24, 185.86.153.0/24, 185.86.154.0/24, 185.86.164.0/22, 185.86.5.0/24, 185.87.121.0/24, 185.87.122.0/23, 185.87.24.0/24, 185.87.25.0/24, 185.87.26.0/23, 185.88.173.0/24, 185.88.175.0/24, 185.98.60.0/24, 185.98.63.0/24, 193.160.141.0/24, 193.223.105.0/24, 193.223.107.0/24, 193.35.152.0/22, 194.127.119.0/24, 194.169.92.0/22, 194.62.53.0/24, 194.62.55.0/24, 91.194.55.0/24, 93.190.13.0/24, 93.190.15.0/24
Ideal Hosting Teknoloji A.S. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201064, AS29262

CJSC Nauchno-Technicheskiy Centr Lokalnih i Geograficheskih Sistem

IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC Nauchno-Technicheskiy Centr Lokalnih i Geograficheskih Sistem có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.194.58.0/23
CJSC Nauchno-Technicheskiy Centr Lokalnih i Geograficheskih Sistem có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43085

PJSC Promsvyazbank

IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Promsvyazbank có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.122.31.0/24, 193.200.10.0/24, 193.33.122.0/24, 193.33.123.0/24, 194.110.223.0/24, 91.194.64.0/23, 91.198.33.0/24, 91.220.46.0/24, 91.223.63.0/24
PJSC Promsvyazbank có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS197340, AS42231, AS42554, AS42758, AS43095