Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Privado Networks AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Privado Networks AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.148.232.0/21
|
Privado Networks AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50525
|
Belarusian Cloud Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Belarusian Cloud Technologies LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.32.224.0/22, 195.50.17.0/24, 195.50.20.0/24, 195.50.4.0/22, 195.50.8.0/21, 91.149.136.0/24, 93.125.20.0/22, 93.125.24.0/23, 95.130.85.0/24
|
Belarusian Cloud Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60330
|
JSC BSB Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC BSB Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.149.164.0/24
|
JSC BSB Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211263
|
Company with Additional Liability New Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Company with Additional Liability New Technologies có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.172.221.0/24, 91.149.172.0/24, 91.149.175.0/24, 93.125.58.0/24, 93.125.93.0/24, 93.125.94.0/23
|
Company with Additional Liability New Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56497
|
OJSC Minsk Television Information Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC Minsk Television Information Networks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.149.173.0/24, 93.125.87.0/24
|
OJSC Minsk Television Information Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44397
|
LLC Bycom Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Bycom Systems có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.21.47.0/24, 91.149.176.0/24
|
LLC Bycom Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208407
|
Foreign Limited Liability Company Kapsch Telematic Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foreign Limited Liability Company Kapsch Telematic Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.149.183.0/24
|
Foreign Limited Liability Company Kapsch Telematic Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202846
|
Sorok76 Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sorok76 Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.149.194.0/24, 91.149.227.0/24
|
Sorok76 Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200508
|
Marton Media Sp. z o. o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marton Media Sp. z o. o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.228.206.0/24, 193.32.192.0/22, 91.149.195.0/24, 91.149.225.0/24
|
Marton Media Sp. z o. o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41952
|
Byteflare Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Byteflare Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.149.226.0/24, 91.149.235.0/24
|
Byteflare Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201744
|
Karjaan Puhelin Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Karjaan Puhelin Oy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.141.96.0/22, 91.150.0.0/18
|
Karjaan Puhelin Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42343
|
Skyware Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyware Sp. z o.o. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.80.34.0/24, 195.248.246.0/23, 91.150.160.0/20, 91.150.176.0/21, 91.150.184.0/23, 91.150.188.0/23, 91.150.191.0/24, 91.189.216.0/21, 91.246.64.0/21, 91.246.72.0/22
|
Skyware Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42673
|
Cyfrowa Foto Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyfrowa Foto Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.150.186.0/24
|
Cyfrowa Foto Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206953
|
Firma Handlowo Uslugowa RuszelNet Lukasz Ruszel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Firma Handlowo Uslugowa RuszelNet Lukasz Ruszel có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.243.154.0/23, 91.150.190.0/24
|
Firma Handlowo Uslugowa RuszelNet Lukasz Ruszel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203086
|
GVD Antenneforening
IPv4 Dải mạng (CIDR): GVD Antenneforening có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.33.190.0/23, 91.150.224.0/19, 92.43.76.0/22
|
GVD Antenneforening có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42789
|
PricewaterhouseCoopers GmbH WPG
IPv4 Dải mạng (CIDR): PricewaterhouseCoopers GmbH WPG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.234.12.0/23, 212.90.104.0/22, 91.151.24.0/21
|
PricewaterhouseCoopers GmbH WPG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50061
|
Lodosnet Bilisim Elektronik Haberlesme Ithalat Ihracat Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lodosnet Bilisim Elektronik Haberlesme Ithalat Ihracat Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.56.0.0/24, 91.151.85.0/24, 91.151.92.0/24
|
Lodosnet Bilisim Elektronik Haberlesme Ithalat Ihracat Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211425
|
JSC Silknet
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Silknet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.146.176.0/22, 91.151.128.0/20
|
JSC Silknet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42082
|
Luna Space Telecommunications Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luna Space Telecommunications Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.93.160.0/19, 91.151.160.0/20
|
Luna Space Telecommunications Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42067
|
VEROLINE Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): VEROLINE Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.14.12.0/24, 91.151.176.0/20
|
VEROLINE Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5433
|
Societe Libanaise pour le developpement et la reconstruction du centre ville de de Beyrouth (Solidere)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Societe Libanaise pour le developpement et la reconstruction du centre ville de de Beyrouth (Solidere) có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.3.152.0/21, 185.30.36.0/22, 91.151.224.0/20
|
Societe Libanaise pour le developpement et la reconstruction du centre ville de de Beyrouth (Solidere) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42852
|
SpeedPartner GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): SpeedPartner GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.48.92.0/22, 193.138.164.0/22, 91.184.32.0/21, 91.184.40.0/22, 91.184.44.0/23
|
SpeedPartner GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34225
|
Cellfie Mobile LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cellfie Mobile LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.74.92.0/22, 91.184.96.0/19
|
Cellfie Mobile LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41738
|
Zyn Line LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zyn Line LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.35.115.0/24, 212.46.54.0/24, 217.28.131.0/24, 91.184.228.0/23, 91.184.242.0/23
|
Zyn Line LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34859
|
Chudo Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chudo Telecom Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.120.0.0/21, 146.120.116.0/22, 91.184.252.0/24, 93.171.143.0/24
|
Chudo Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20688
|
Telemach Slovenija d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telemach Slovenija d.o.o. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.53.12.0/23, 195.191.96.0/24, 195.47.228.0/24, 217.72.64.0/19, 91.185.192.0/22, 91.185.196.0/23, 91.185.198.0/24, 91.185.200.0/21, 91.185.208.0/21, 91.185.216.0/23, 91.185.220.0/23, 91.185.222.0/24
|
Telemach Slovenija d.o.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12644, AS41828
|
Helse Sor-Ost RHF
IPv4 Dải mạng (CIDR): Helse Sor-Ost RHF có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.186.68.0/22
|
Helse Sor-Ost RHF có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201322
|
Akademska mreza Republike Srbije - AMRES
IPv4 Dải mạng (CIDR): Akademska mreza Republike Srbije - AMRES có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.91.0.0/16, 185.181.68.0/22, 91.187.128.0/19
|
Akademska mreza Republike Srbije - AMRES có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13092
|
Powiat Olesnicki
IPv4 Dải mạng (CIDR): Powiat Olesnicki có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.187.226.0/24
|
Powiat Olesnicki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199894
|
Telespazio S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telespazio S.p.A. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.248.88.0/21, 185.208.232.0/24, 185.76.101.0/24, 185.76.102.0/23, 193.35.0.0/24, 193.43.35.0/24, 91.188.0.0/19, 94.127.238.0/23
|
Telespazio S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43279
|
Ars-Inform LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ars-Inform LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.188.128.0/19
|
Ars-Inform LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42017
|
Turkiye Garanti Bankasi A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turkiye Garanti Bankasi A.S. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.218.113.0/24, 194.29.208.0/21, 217.68.208.0/20, 91.188.192.0/22
|
Turkiye Garanti Bankasi A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12903
|
Edge Data Centres Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edge Data Centres Pty Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.152.64.0/23, 185.255.36.0/22, 188.240.224.0/22, 193.23.128.0/22, 213.232.92.0/22, 91.188.204.0/22
|
Edge Data Centres Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140736
|
EarthLinks S.A.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): EarthLinks S.A.R.L có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.188.208.0/23, 91.188.210.0/24
|
EarthLinks S.A.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35732
|
Aoun.net s.a.r.l
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aoun.net s.a.r.l có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.118.24.0/22, 91.188.211.0/24
|
Aoun.net s.a.r.l có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13044
|
Invasion Universe LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Invasion Universe LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.188.248.0/24, 91.202.244.0/24
|
Invasion Universe LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211796
|
MT Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia
IPv4 Dải mạng (CIDR): MT Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.196.112.0/20, 91.189.16.0/21
|
MT Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196883
|
Airwire Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airwire Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.176.12.0/22, 188.93.0.0/21, 195.222.108.0/22, 91.189.64.0/21, 93.89.240.0/20
|
Airwire Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42227
|
E-Plan Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Plan Sp. z o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.189.72.0/21, 93.157.64.0/22, 93.157.68.0/24, 93.157.70.0/24
|
E-Plan Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29665
|
Canonical Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canonical Group Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.213.32.0/24, 162.213.34.0/23, 185.125.188.0/22, 194.169.254.0/24, 91.189.88.0/21
|
Canonical Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41231
|
Omega-Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Omega-Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.189.128.0/21
|
Omega-Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35602
|
Meteoric Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meteoric Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.189.144.0/21
|
Meteoric Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42466
|
Centr Servisnogo Oblslugovuvannya Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centr Servisnogo Oblslugovuvannya Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.191.64.0/20, 91.189.152.0/21, 91.198.31.0/24, 91.222.32.0/22, 91.245.96.0/19
|
Centr Servisnogo Oblslugovuvannya Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43258
|
National Bank of Bahrain
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Bank of Bahrain có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.189.188.0/22
|
National Bank of Bahrain có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201998
|
Netvaerkssmeden
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netvaerkssmeden có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.50.208.0/24, 194.50.40.0/24, 91.189.200.0/21
|
Netvaerkssmeden có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42638
|
Zelenaya Tochka Lipetsk LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zelenaya Tochka Lipetsk LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.59.132.0/22, 213.59.155.0/24, 213.59.158.0/24, 217.107.196.0/22, 91.190.64.0/20
|
Zelenaya Tochka Lipetsk LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201250
|
Imperator LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imperator LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.190.112.0/20
|
Imperator LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34102
|
XOTel SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): XOTel SIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.190.128.0/21
|
XOTel SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42078
|
Inha University in Tashkent
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inha University in Tashkent có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.190.159.0/24
|
Inha University in Tashkent có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210774
|
Skype Communications Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skype Communications Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.190.216.0/21
|
Skype Communications Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198097
|
Trang 513 trên 1.443